[tintuc]
Thép Hộp Là Thép Gì?
Thép hộp là loại thép có dạng hộp vuông hoặc hộp chữ nhật. Thép hộp thường được sản xuất bằng cách cuộn và gia công lá thép thành hình dạng hộp. Chúng có nhiều ứng dụng trong xây dựng, công nghiệp và ngành sản xuất, và thường được sử dụng để tạo ra cấu trúc vững chắc và đáng tin cậy.
Thép hộp có nhiều biến thể về kích thước và tính chất cụ thể, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng. Chúng có thể được tùy chỉnh về kích thước, hình dạng và tính chất để đáp ứng các yêu cầu thiết kế cụ thể của khách hàng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
BẢNG QUY CÁCH VÀ TRỌNG LƯỢNG THÉP HỘP HÒA PHÁT
(BAO GỒM THÉP HỘP ĐEN VÀ THÉP HỘP KẼM)
STT | QUY CÁCH (mm) | TRỌNG LƯỢNG | ĐVT |
1 | Thép Hộp 20*40*0.8li*6m | 4,38 | Kg/ cây |
2 | Thép Hộp 20*40*0.9li*6m | 4,90 | Kg/ cây |
3 | Thép Hộp 20*40*1.0li*6m | 5,43 | Kg/ cây |
4 | Thép Hộp 20*40*1.1li*6m | 5,94 | Kg/ cây |
5 | Thép Hộp 20*40*1.2li*6m | 6,46 | Kg/ cây |
6 | Thép Hộp 20*40*1.4li*6m | 7,47 | Kg/ cây |
7 | Thép Hộp 20*40*1.5li*6m | 7,97 | Kg/ cây |
8 | Thép Hộp 20*40*1.8li*6m | 9,44 | Kg/ cây |
9 | Thép Hộp 20*40*2.0li*6m | 10,40 | Kg/ cây |
10 | Thép Hộp 20*40*2.3li*6m | 11,80 | Kg/ cây |
11 | Thép Hộp 20*40*2.5li*6m | 12,72 | Kg/ cây |
12 | Thép Hộp 20*40*2.8li*6m | 14,05 | Kg/ cây |
13 | Thép Hộp 20*40*3.0li*6m | 14,92 | Kg/ cây |
14 | Thép Hộp 25*50*0.8li*6m | 5,51 | Kg/ cây |
15 | Thép Hộp 25*50*0.9li*6m | 6,18 | Kg/ cây |
16 | Thép Hộp 25*50*1.0li*6m | 6,84 | Kg/ cây |
17 | Thép Hộp 25*50*1.1li*6m | 7,50 | Kg/ cây |
18 | Thép Hộp 25*50*1.2li*6m | 8,15 | Kg/ cây |
19 | Thép Hộp 25*50*1.4li*6m | 9,45 | Kg/ cây |
20 | Thép Hộp 25*50*1.5li*6m | 10,09 | Kg/ cây |
21 | Thép Hộp 25*50*1.8li*6m | 11,98 | Kg/ cây |
22 | Thép Hộp 25*50*2.0li*6m | 13,23 | Kg/ cây |
23 | Thép Hộp 25*50*2.3li*6m | 15,05 | Kg/ cây |
24 | Thép Hộp 25*50*2.5li*6m | 16,25 | Kg/ cây |
25 | Thép Hộp 25*50*2.8li*6m | 18,01 | Kg/ cây |
26 | Thép Hộp 25*50*3.0li*6m | 19,16 | Kg/ cây |
27 | Thép Hộp 25*50*3.2li*6m | 20,29 | Kg/ cây |
28 | Thép Hộp 30*60*1.2li*6m | 9,85 | Kg/ cây |
29 | Thép Hộp 30*60*1.4li*6m | 11,43 | Kg/ cây |
30 | Thép Hộp 30*60*1.5li*6m | 12,21 | Kg/ cây |
31 | Thép Hộp 30*60*1.8li*6m | 14,53 | Kg/ cây |
32 | Thép Hộp 30*60*2.0li*6m | 16,05 | Kg/ cây |
33 | Thép Hộp 30*60*2.3li*6m | 18,30 | Kg/ cây |
34 | Thép Hộp 30*60*2.5li*6m | 19,78 | Kg/ cây |
35 | Thép Hộp 30*60*2.8li*6m | 21,97 | Kg/ cây |
36 | Thép Hộp 30*60*3.0li*6m | 23,40 | Kg/ cây |
37 | Thép Hộp 40*80*1.2li*6m | 13,24 | Kg/ cây |
38 | Thép Hộp 40*80*1.4li*6m | 15,38 | Kg/ cây |
39 | Thép Hộp 40*80*1.5li*6m | 16,45 | Kg/ cây |
40 | Thép Hộp 40*80*1.8li*6m | 19,61 | Kg/ cây |
41 | Thép Hộp 40*80*2.0li*6m | 21,70 | Kg/ cây |
42 | Thép Hộp 40*80*2.3li*6m | 24,80 | Kg/ cây |
43 | Thép Hộp 40*80*2.5li*6m | 26,85 | Kg/ cây |
44 | Thép Hộp 40*80*2.8li*6m | 29,88 | Kg/ cây |
45 | Thép Hộp 40*80*3.0li*6m | 31,88 | Kg/ cây |
46 | Thép Hộp 40*80*3.2li*6m | 33,86 | Kg/ cây |
47 | Thép Hộp 40*80*3.5li*6m | 36,79 | Kg/ cây |
48 | Thép Hộp 50*100*1.4li*6m | 19,34 | Kg/ cây |
49 | Thép Hộp 50*100*1.5li*6m | 20,69 | Kg/ cây |
50 | Thép Hộp 50*100*1.8li*6m | 24,70 | Kg/ cây |
51 | Thép Hộp 50*100*2.0li*6m | 27,36 | Kg/ cây |
52 | Thép Hộp 50*100*2.3li*6m | 31,30 | Kg/ cây |
53 | Thép Hộp 50*100*2.5li*6m | 33,91 | Kg/ cây |
54 | Thép Hộp 50*100*2.8li*6m | 37,79 | Kg/ cây |
55 | Thép Hộp 50*100*3.0li*6m | 40,36 | Kg/ cây |
56 | Thép Hộp 50*100*3.2li*6m | 42,90 | Kg/ cây |
57 | Thép Hộp 50*100*3.5li*6m | 46,69 | Kg/ cây |
58 | Thép Hộp 50*100*3.8li*6m | 50,43 | Kg/ cây |
59 | Thép Hộp 50*100*4.0li*6m | 52,90 | Kg/ cây |
60 | Thép Hộp 60*120*1.4li*6m | 23,30 | Kg/ cây |
61 | Thép Hộp 60*120*1.5li*6m | 24,93 | Kg/ cây |
62 | Thép Hộp 60*120*1.8li*6m | 29,79 | Kg/ cây |
63 | Thép Hộp 60*120*2.0li*6m | 33,01 | Kg/ cây |
64 | Thép Hộp 60*120*2.3li*6m | 37,80 | Kg/ cây |
65 | Thép Hộp 60*120*2.5li*6m | 40,98 | Kg/ cây |
66 | Thép Hộp 60*120*2.8li*6m | 45,70 | Kg/ cây |
67 | Thép Hộp 60*120*3.0li*6m | 48,83 | Kg/ cây |
68 | Thép Hộp 60*120*3.2li*6m | 51,94 | Kg/ cây |
69 | Thép Hộp 60*120*3.5li*6m | 56,58 | Kg/ cây |
70 | Thép Hộp 60*120*3.8li*6m | 61,17 | Kg/ cây |
71 | Thép Hộp 60*120*4.0li*6m | 64,21 | Kg/ cây |
72 | Thép Hộp 100*150*2.5li*6m | 57,46 | Kg/ cây |
73 | Thép Hộp 100*150*2.8li*6m | 64,17 | Kg/ cây |
74 | Thép Hộp 100*150*3.0li*6m | 68,62 | Kg/ cây |
75 | Thép Hộp 100*150*3.2li*6m | 73,04 | Kg/ cây |
76 | Thép Hộp 100*150*3.5li*6m | 79,66 | Kg/ cây |
77 | Thép Hộp 100*150*3.8li*6m | 86,23 | Kg/ cây |
78 | Thép Hộp 100*150*4.0li*6m | 90,58 | Kg/ cây |
79 | Thép Hộp 100*150*4.5li*6m | 101,40 | Kg/ cây |
80 | Thép Hộp 100*200*2.5li*6m | 69,24 | Kg/ cây |
81 | Thép Hộp 100*200*2.8li*6m | 77,36 | Kg/ cây |
82 | Thép Hộp 100*200*3.0li*6m | 82,75 | Kg/ cây |
83 | Thép Hộp 100*200*3.2li*6m | 88,12 | Kg/ cây |
84 | Thép Hộp 100*200*3.5li*6m | 96,14 | Kg/ cây |
85 | Thép Hộp 100*200*3.8li*6m | 104,12 | Kg/ cây |
86 | Thép Hộp 100*200*4.0li*6m | 109,42 | Kg/ cây |
87 | Thép Hộp 100*200*4.5li*6m | 122,59 | Kg/ cây |
88 | Thép Hộp 200*300*4.0li*6m | 184,78 | Kg/ cây |
89 | Thép Hộp 200*300*4.5li*6m | 207,37 | Kg/ cây |
90 | Thép Hộp 200*300*5.0li*6m | 229,85 | Kg/ cây |
91 | Thép Hộp 200*300*5.5li*6m | 252,21 | Kg/ cây |
92 | Thép Hộp 200*300*6.0li*6m | 274,46 | Kg/ cây |
93 | Thép Hộp 200*300*6.5li*6m | 296,60 | Kg/ cây |
94 | Thép Hộp 200*300*7.0li*6m | 318,62 | Kg/ cây |
95 | Thép Hộp 200*300*7.5li*6m | 340,53 | Kg/ cây |
96 | Thép Hộp 200*300*8.0li*6m | 362,33 | Kg/ cây |
97 | Thép Hộp 200*300*8.5li*6m | 384,02 | Kg/ cây |
98 | Thép Hộp 200*300*9.0li*6m | 405,59 | Kg/ cây |
99 | Thép Hộp 200*300*9.5li*6m | 427,05 | Kg/ cây |
100 | Thép Hộp 200*300*10.0li*6m | 448,39 | Kg/ cây |
101 | Thép Vuông 20*20*0,8li*6m | 2,87 | Kg/ cây |
102 | Thép Vuông 20*20*0,9li*6m | 3,21 | Kg/ cây |
103 | Thép Vuông 20*20*1.0li*6m | 3,54 | Kg/ cây |
104 | Thép Vuông 20*20*1.1li*6m | 3,87 | Kg/ cây |
105 | Thép Vuông 20*20*1.2li*6m | 4,20 | Kg/ cây |
106 | Thép Vuông 20*20*1.4li*6m | 4,83 | Kg/ cây |
107 | Thép Vuông 20*20*1.5li*6m | 5,14 | Kg/ cây |
108 | Thép Vuông 20*20*1.6li*6m | 5,45 | Kg/ cây |
109 | Thép Vuông 20*20*1.7li*6m | 5,75 | Kg/ cây |
110 | Thép Vuông 20*20*1.8li*6m | 6,05 | Kg/ cây |
111 | Thép Vuông 20*20*1.9li*6m | 6,34 | Kg/ cây |
112 | Thép Vuông 20*20*2,0li*6m | 6,63 | Kg/ cây |
113 | Thép Vuông 25*25*0,8li*6m | 3,62 | Kg/ cây |
114 | Thép Vuông 25*25*0,8li*6m | 3,62 | Kg/ cây |
115 | Thép Vuông 25*25*0,9li*6m | 4,06 | Kg/ cây |
116 | Thép Vuông 25*25*1,0li*6m | 4,48 | Kg/ cây |
117 | Thép Vuông 25*25*1,1li*6m | 4,91 | Kg/ cây |
118 | Thép Vuông 25*25*1,2li*6m | 5,33 | Kg/ cây |
119 | Thép Vuông 25*25*1,4li*6m | 6,15 | Kg/ cây |
120 | Thép Vuông 25*25*1,5li*6m | 6,56 | Kg/ cây |
121 | Thép Vuông 25*25*1,6li*6m | 6,96 | Kg/ cây |
122 | Thép Vuông 25*25*1,7li*6m | 7,35 | Kg/ cây |
123 | Thép Vuông 25*25*1,8li*6m | 7,75 | Kg/ cây |
124 | Thép Vuông 25*25*1,9li*6m | 8,13 | Kg/ cây |
125 | Thép Vuông 25*25*2,0li*6m | 8,52 | Kg/ cây |
126 | Thép Vuông 30*30*0.8li*6m | 4,38 | Kg/ cây |
127 | Thép Vuông 30*30*0.9li*6m | 4,90 | Kg/ cây |
128 | Thép Vuông 30*30*1.0li*6m | 5,43 | Kg/ cây |
129 | Thép Vuông 30*30*1.1li*6m | 5,94 | Kg/ cây |
130 | Thép Vuông 30*30*1.2li*6m | 6,46 | Kg/ cây |
131 | Thép Vuông 30*30*1.4li*6m | 7,47 | Kg/ cây |
132 | Thép Vuông 30*30*1.5li*6m | 7,97 | Kg/ cây |
133 | Thép Vuông 30*30*1.8li*6m | 9,44 | Kg/ cây |
134 | Thép Vuông 30*30*2.0li*6m | 10,40 | Kg/ cây |
135 | Thép Vuông 30*30*2.3li*6m | 11,80 | Kg/ cây |
136 | Thép Vuông 30*30*2.5li*6m | 12,72 | Kg/ cây |
137 | Thép Vuông 30*30*2.8li*6m | 14,05 | Kg/ cây |
138 | Thép Vuông 30*30*3.0li*6m | 14,92 | Kg/ cây |
139 | Thép Vuông 40*40*0.8li*6m | 5,88 | Kg/ cây |
140 | Thép Vuông 40*40*0.9li*6m | 6,60 | Kg/ cây |
141 | Thép Vuông 40*40*1.0li*6m | 7,31 | Kg/ cây |
142 | Thép Vuông 40*40*1.1li*6m | 8,02 | Kg/ cây |
143 | Thép Vuông 40*40*1.2li*6m | 8,72 | Kg/ cây |
144 | Thép Vuông 40*40*1.4li*6m | 10,11 | Kg/ cây |
145 | Thép Vuông 40*40*1.5li*6m | 10,80 | Kg/ cây |
146 | Thép Vuông 40*40*1.8li*6m | 12,83 | Kg/ cây |
147 | Thép Vuông 40*40*2.0li*6m | 14,17 | Kg/ cây |
148 | Thép Vuông 40*40*2.3li*6m | 16,14 | Kg/ cây |
149 | Thép Vuông 40*40*2.5li*6m | 17,43 | Kg/ cây |
150 | Thép Vuông 40*40*2.8li*6m | 19,33 | Kg/ cây |
151 | Thép Vuông 40*40*3.0li*6m | 20,57 | Kg/ cây |
152 | Thép Vuông 50*50*1.0li*6m | 9,19 | Kg/ cây |
153 | Thép Vuông 50*50*1.1li*6m | 10,09 | Kg/ cây |
154 | Thép Vuông 50*50*1.2li*6m | 10,98 | Kg/ cây |
155 | Thép Vuông 50*50*1.4li*6m | 12,74 | Kg/ cây |
156 | Thép Vuông 50*50*1.5li*6m | 13,62 | Kg/ cây |
157 | Thép Vuông 50*50*1.8li*6m | 16,22 | Kg/ cây |
158 | Thép Vuông 50*50*2.0li*6m | 17,94 | Kg/ cây |
159 | Thép Vuông 50*50*2.3li*6m | 20,47 | Kg/ cây |
160 | Thép Vuông 50*50*2.5li*6m | 22,14 | Kg/ cây |
161 | Thép Vuông 50*50*2.8li*6m | 24,60 | Kg/ cây |
162 | Thép Vuông 50*50*3.0li*6m | 26,23 | Kg/ cây |
163 | Thép Vuông 50*50*3.2li*6m | 27,83 | Kg/ cây |
164 | Thép Vuông 50*50*3.5li*6m | 30,20 | Kg/ cây |
165 | Thép Vuông 50*50*4li*6m | 34,06 | Kg/ cây |
166 | Thép Vuông 50*50*5li*6m | 43,38 | Kg/ cây |
167 | Thép Vuông 60*60*1.1li*6m | 12,16 | Kg/ cây |
168 | Thép Vuông 60*60*1.2li*6m | 13,24 | Kg/ cây |
169 | Thép Vuông 60*60*1.4li*6m | 15,38 | Kg/ cây |
170 | Thép Vuông 60*60*1.5li*6m | 16,45 | Kg/ cây |
171 | Thép Vuông 60*60*1.8li*6m | 19,61 | Kg/ cây |
172 | Thép Vuông 60*60*2.0li*6m | 21,70 | Kg/ cây |
173 | Thép Vuông 60*60*2.3li*6m | 24,80 | Kg/ cây |
174 | Thép Vuông 60*60*2.5li*6m | 26,85 | Kg/ cây |
175 | Thép Vuông 60*60*2.8li*6m | 29,88 | Kg/ cây |
176 | Thép Vuông 60*60*3.0li*6m | 31,88 | Kg/ cây |
177 | Thép Vuông 60*60*3.2li*6m | 33,86 | Kg/ cây |
178 | Thép Vuông 60*60*3.5li*6m | 36,79 | Kg/ cây |
179 | Thép Vuông 75*75*1.4li*6m | 19,34 | Kg/ cây |
180 | Thép Vuông 75*75*1.5li*6m | 20,69 | Kg/ cây |
181 | Thép Vuông 75*75*1.8li*6m | 24,70 | Kg/ cây |
182 | Thép Vuông 75*75*2.0li*6m | 27,36 | Kg/ cây |
183 | Thép Vuông 75*75*2.3li*6m | 31,30 | Kg/ cây |
184 | Thép Vuông 75*75*2.5li*6m | 33,91 | Kg/ cây |
185 | Thép Vuông 75*75*2.8li*6m | 37,79 | Kg/ cây |
186 | Thép Vuông 75*75*3.0li*6m | 40,36 | Kg/ cây |
187 | Thép Vuông 75*75*3.2li*6m | 42,90 | Kg/ cây |
188 | Thép Vuông 75*75*3.5li*6m | 46,69 | Kg/ cây |
189 | Thép Vuông 75*75*3.8li*6m | 50,43 | Kg/ cây |
190 | Thép Vuông 75*75*4.0li*6m | 52,90 | Kg/ cây |
191 | Thép Vuông 90*90*1.4li*6m | 23,30 | Kg/ cây |
192 | Thép Vuông 90*90*1.5li*6m | 24,93 | Kg/ cây |
193 | Thép Vuông 90*90*1.8li*6m | 29,79 | Kg/ cây |
194 | Thép Vuông 90*90*2.0li*6m | 33,01 | Kg/ cây |
195 | Thép Vuông 90*90*2.3li*6m | 37,80 | Kg/ cây |
196 | Thép Vuông 90*90*2.5li*6m | 40,98 | Kg/ cây |
197 | Thép Vuông 90*90*2.8li*6m | 45,70 | Kg/ cây |
198 | Thép Vuông 90*90*3.0li*6m | 48,83 | Kg/ cây |
199 | Thép Vuông 90*90*3.2li*6m | 51,94 | Kg/ cây |
200 | Thép Vuông 90*90*3.5li*6m | 56,58 | Kg/ cây |
201 | Thép Vuông 90*90*3.8li*6m | 61,17 | Kg/ cây |
202 | Thép Vuông 90*90*4.0li*6m | 64,21 | Kg/ cây |
203 | Thép Vuông 100*100*2.0li*6m | 36,78 | Kg/ cây |
204 | Thép Vuông 100*100*2.5li*6m | 45,69 | Kg/ cây |
205 | Thép Vuông 100*100*2.8li*6m | 50,98 | Kg/ cây |
206 | Thép Vuông 100*100*3.0li*6m | 54,49 | Kg/ cây |
207 | Thép Vuông 100*100*3.2li*6m | 57,97 | Kg/ cây |
208 | Thép Vuông 100*100*3.5li*6m | 63,17 | Kg/ cây |
209 | Thép Vuông 100*100*3.8li*6m | 68,33 | Kg/ cây |
210 | Thép Vuông 100*100*4.0li*6m | 71,74 | Kg/ cây |
211 | Thép Vuông 100*100*4.5li*6m | 80,20 | Kg/ cây |
212 | Thép Vuông 100*100*5.0li*6m | 88,55 | Kg/ cây |
213 | Thép Vuông 150*150*2.5li*6m | 69,24 | Kg/ cây |
214 | Thép Vuông 150*150*2.8li*6m | 77,36 | Kg/ cây |
215 | Thép Vuông 150*150*3.0li*6m | 82,75 | Kg/ cây |
216 | Thép Vuông 150*150*3.2li*6m | 88,12 | Kg/ cây |
217 | Thép Vuông 150*150*3.5li*6m | 96,14 | Kg/ cây |
218 | Thép Vuông 150*150*3.8li*6m | 104,12 | Kg/ cây |
219 | Thép Vuông 150*150*4.0li*6m | 109,42 | Kg/ cây |
220 | Thép Vuông 150*150*4.5li*6m | 122,59 | Kg/ cây |
221 | Thép Vuông 200*200*4.0li*6m | 147,10 | Kg/ cây |
222 | Thép Vuông 200*200*4.5li*6m | 164,98 | Kg/ cây |
223 | Thép Vuông 200*200*5.0li*6m | 182,75 | Kg/ cây |
224 | Thép Vuông 200*200*5.5li*6m | 200,40 | Kg/ cây |
225 | Thép Vuông 200*200*6.0li*6m | 217,94 | Kg/ cây |
226 | Thép Vuông 200*200*6.5li*6m | 235,37 | Kg/ cây |
227 | Thép Vuông 200*200*7.0li*6m | 252,68 | Kg/ cây |
228 | Thép Vuông 200*200*7.5li*6m | 269,88 | Kg/ cây |
229 | Thép Vuông 200*200*8.0li*6m | 286,97 | Kg/ cây |
230 | Thép Vuông 200*200*8.5li*6m | 303,95 | Kg/ cây |
231 | Thép Vuông 200*200*9.0li*6m | 320,81 | Kg/ cây |
232 | Thép Vuông 200*200*9.5li*6m | 337,56 | Kg/ cây |
233 | Thép Vuông 200*200*10.0li*6m | 354,19 | Kg/ cây |
234 | Thép Vuông 250*250*4.0li*6m | 184,78 | Kg/ cây |
235 | Thép Vuông 250*250*4.5li*6m | 207,37 | Kg/ cây |
236 | Thép Vuông 250*250*5.0li*6m | 229,85 | Kg/ cây |
237 | Thép Vuông 250*250*5.5li*6m | 252,21 | Kg/ cây |
238 | Thép Vuông 250*250*6.0li*6m | 274,46 | Kg/ cây |
239 | Thép Vuông 250*250*6.5li*6m | 296,60 | Kg/ cây |
240 | Thép Vuông 250*250*7.0li*6m | 318,62 | Kg/ cây |
241 | Thép Vuông 250*250*7.5li*6m | 340,53 | Kg/ cây |
242 | Thép Vuông 250*250*8.0li*6m | 362,33 | Kg/ cây |
243 | Thép Vuông 250*250*8.5li*6m | 384,02 | Kg/ cây |
244 | Thép Vuông 250*250*9.0li*6m | 405,59 | Kg/ cây |
245 | Thép Vuông 250*250*9.5li*6m | 427,05 | Kg/ cây |
246 | Thép Vuông 250*250*10.0li*6m | 448,39 | Kg/ cây |
Các sản phẩm THÉP HỘP mà chúng tôi đang cung cấp rất đa dạng về quy cách và chủng loại. Hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Quý Khách Hàng quan tâm đến các sản phẩm THÉP HỘP vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
[/tintuc]