• Gợi ý từ khóa:
  • 3ly, 4ly, 5ly... I150, I200, I250... U100, U120, U140... V30, V40, V50...

   

[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]

[giacu][/giacu]
[hot]Q345[/hot]
[masp]Q345[/masp]


[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: 3mm - 20mm.
- Quy cách thông dụng: 
     + 1500mm x Cuộn.
     + 2000mm x Cuộn.
     + Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: Q345.
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB...
[/mota]

   [chitiet]

THÉP CUỘN Q345

1. Thép Cuộn Q345 Là Thép Gì?

Thép cuộn Q345 là một loại thép cường độ cao thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong ngành công nghiệp xây dựng và chế tạo.

Thép cuộn Q345 thường được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2008 của Trung Quốc. Đây là một tiêu chuẩn quốc gia quy định các yêu cầu về chất lượng và kỹ thuật sản xuất của thép cường độ cao.

Thép cuộn Q345 có một số ưu điểm như độ bền cao, độ cứng tốt, khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao, cũng như khả năng chịu mài mòn tốt. Do đó, nó thường được sử dụng trong xây dựng cơ sở hạ tầng như cầu, tòa nhà, và các công trình khác. Ngoài ra, nó cũng có ứng dụng trong sản xuất các thành phần máy móc, thiết bị công nghiệp và nhiều ngành công nghiệp khác.

2. Thép Cuộn Q345 Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép cuộn Q345 thường được sản xuất theo tiêu chuẩn của Trung Quốc, cụ thể là tiêu chuẩn GB/T 1591-2008. Đây là tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc quy định các yêu cầu về chất lượng và kỹ thuật sản xuất cho thép cường độ cao Q345. Tiêu chuẩn này đảm bảo rằng thép Q345 đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và tính chất cơ lý cụ thể cho các ứng dụng khác nhau trong ngành công nghiệp xây dựng và chế tạo. Thép cuộn Q345 có cường độ cao và khả năng chịu tải tốt, do đó nó phù hợp cho nhiều dự án xây dựng và sản xuất.

3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Cuộn Q345?

Thép cuộn Q345 có một thành phần hóa học cụ thể, theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2008 của Trung Quốc, như sau:
   - C (Carbon - Carbon) - Carbon đúng là một phần quan trọng trong thép, và trong thép cuộn Q345, nó thường có một phần trăm thấp, thường khoảng 0,20% hoặc thấp hơn.
   - Si (Silicon - Silic) - Silicon thường có mặt trong khoảng từ 0,15% đến 0,55% trong thép Q345. Nó có thể tăng độ cứng và khả năng chịu tải của thép.
   - Mn (Manganese - Magiê) - Magiê thường có mặt ở mức từ 1,20% đến 1,60% trong thép cuộn Q345. Nó cùng với các yếu tố khác tạo ra cường độ cơ học của thép.
   - P (Phosphorus - Photpho) - Photpho trong thép Q345 thường phải được kiểm soát ở mức thấp, thường dưới 0,035%. Nó có thể ảnh hưởng đến độ giản dễ gia công của thép.
   - S (Sulfur - Lưu huỳnh) - Lưu huỳnh cũng cần được kiểm soát để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thường, nó được kiểm soát dưới 0,035%.
   - Nb (Niobium - Niobi) - Niobi có thể thêm vào để cải thiện cường độ của thép và tạo ra cấu trúc hạt tinh thể tốt hơn.
   - V (Vanadium - Vanađi) - Vanađi cũng có thể được thêm vào để tạo ra cường độ cơ học cao hơn và khả năng chịu nhiệt độ.

Những thành phần trên tạo nên tính chất cơ học và chất lượng của thép cuộn Q345, làm cho nó phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và chế tạo. Chú ý rằng các yếu tố có thể biến đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của sản phẩm thép và quy định của nhà sản xuất.

4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Cuộn Q345?

Thép cuộn Q345 có các tính chất cơ lý sau:
   - Cường độ kéo (Tensile Strength): Thép cuộn Q345 có cường độ kéo trung bình khoảng 345 MPa (megapascal), chính là nguyên nhân mà nó mang trong tên. Điều này thể hiện khả năng chịu tải kéo của nó.
   - Cường độ xé (Yield Strength): Cường độ xé của thép cuộn Q345 thường cao hơn cường độ kéo, với giá trị khoảng 345 MPa hoặc cao hơn. Điều này cho biết thép có khả năng chống déo dạng và biến dạng dưới tác động của lực.
   - Độ giãn dài (Elongation): Thép cuộn Q345 thường có độ giãn dài tốt, có thể kéo dài mà không bị rách. Điều này quan trọng trong việc xử lý và gia công thép.
   - Độ cứng (Hardness): Thép cuộn Q345 có độ cứng phù hợp, cho phép nó chịu được lực tác động mà không bị biến dạng quá mức.
   - Khả năng chịu nhiệt độ (Temperature Resistance): Thép Q345 có khả năng chịu nhiệt độ tốt, nó có thể được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao mà không mất đi tính chất cơ lý.
   - Khả năng chịu áp suất (Pressure Resistance): Thép cuộn Q345 cũng có khả năng chịu áp suất cao, nên thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính chất chịu áp suất.

Những tính chất này biến tấu tùy thuộc vào quá trình sản xuất cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của sản phẩm thép cuộn Q345. Thép cuộn Q345 được ưa chuộng trong xây dựng, chế tạo cơ khí, và nhiều ngành công nghiệp khác do tính chất cơ lý đa dạng và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu ứng dụng.

5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Cuộn Q345?

Quy cách của thép cuộn Q345 có thể biến đổi tùy theo yêu cầu cụ thể của sản phẩm và nhà sản xuất, nhưng dưới đây là một số thông số quy cách thông dụng:
   - Độ dày (Thickness): Thép cuộn Q345 có độ dày đa dạng, có thể từ 4mm đến nhiều 25mm. Độ dày này sẽ phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu của khách hàng.
   - Chiều rộng (Width): Chiều rộng của thép cuộn Q345 cũng thay đổi rộng rãi, thường từ khoảng 1000mm đến 2000mm hoặc nhiều hơn.
   - Trọng lượng cuộn (Coil Weight): Trọng lượng của mỗi cuộn thép Q345 có thể thay đổi từ vài tấn vài chục tấn hoặc nhiều hơn, tùy thuộc vào mục đích và quy cách sản phẩm.
   - Độ bóng (Finish): Thép cuộn Q345 có thể có nhiều loại bề mặt khác nhau, bao gồm bề mặt mịn, bề mặt gân nổi, hoặc được phủ một lớp chất liệu khác nhau như kẽm hoặc sơn.
   - Cuộn (Coil): Thép cuộn Q345 thường được cắt và cuộn thành các cuộn có kích thước và trọng lượng cụ thể, để dễ dàng lưu trữ và vận chuyển.
   - Loại thép (Grade): Thép cuộn Q345 có nhiều loại, tùy thuộc vào thành phần hóa học và tính chất cơ lý. Thường thì Q345A, Q345B, Q345C, và Q345D là những loại phổ biến, với tính chất cơ lý và hóa học khác nhau.
   - Tiêu chuẩn (Standard): Thép cuộn Q345 phải tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế hoặc quy định của nhà sản xuất cụ thể. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm GB/T 1591-2008 của Trung Quốc, ASTM A572 của Mỹ và nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác.

Quy cách này có thể được điều chỉnh và tùy chỉnh để đáp ứng yêu cầu cụ thể của dự án và sản phẩm. Thông tin chi tiết về quy cách cụ thể thường có sẵn từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép.

6. Xuất Xứ Của Thép Cuộn Q345?

Thép cuộn Q345 có thể có xuất xứ từ nhiều quốc gia khác nhau, như Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, và nhiều quốc gia khác trên khắp thế giới. Điều này phụ thuộc vào nguồn cung cấp cụ thể và yêu cầu của khách hàng. Trung Quốc thường là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu lớn thép cuộn Q345, nhưng bạn cũng có thể tìm thấy sản phẩm này từ các nguồn cung cấp khác trên thị trường quốc tế. Để biết thông tin chính xác về xuất xứ của sản phẩm cụ thể, bạn nên liên hệ với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép.

7. Ứng Dụng Của Thép Thép Cuộn Q345?

Thép cuộn Q345 có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau do tính đa dạng và đặc tính cơ lý của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép cuộn Q345:
   - Xây dựng: Thép cuộn Q345 được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng để làm kết cấu công trình như cột, dầm, khung kết cấu và vật liệu xây dựng khác. Nó có khả năng chịu tải cao và độ bền cơ lý tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các công trình xây dựng lớn.
   - Ô tô và Vận tải: Thép cuộn Q345 được sử dụng trong sản xuất ô tô, xe tải, và các phương tiện vận tải khác. Nó giúp tăng độ bền và độ cứng của các bộ phận cơ khí trong ngành ô tô.
   - Chế tạo máy móc: Trong ngành công nghiệp chế tạo, thép cuộn Q345 được sử dụng để sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp và công cụ cơ khí.
   - Năng lượng và Dầu khí: Thép cuộn Q345 được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến năng lượng, bao gồm việc chế tạo cấu trúc nền nhà máy điện, thiết bị dầu khí và ống dẫn dầu.
   - Xây dựng nông nghiệp và công nghiệp: Thép cuộn Q345 được sử dụng trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng nông nghiệp như nhà kho, chuồng trại và trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
   - Công nghiệp đóng tàu: Trong việc xây dựng và sửa chữa tàu biển, thép cuộn Q345 thường được sử dụng để làm cấu trúc tàu và các bộ phận liên quan.
   - Công trình cầu và cống: Thép cuộn Q345 thường được sử dụng trong việc xây dựng cầu và cống dẫn, vì khả năng chống ăn mòn và độ bền của nó.
   - Các ứng dụng khác: Ngoài các lĩnh vực trên, thép cuộn Q345 còn có nhiều ứng dụng khác như trong sản xuất đồ gia dụng, sản xuất đặc biệt, và trong ngành công nghiệp khai khoáng.

  [/chitiet]









Super store
Super store
0977 303 449