[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu]
[hot]SS400[/hot]
[masp]SS400[/masp]
[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: 3mm - 20mm.
- Quy cách thông dụng:
- Quy cách thông dụng:
+ 1500mm x Cuộn.
+ 2000mm x Cuộn.
+ Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400.
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB...
[/mota]- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400.
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB...
[chitiet]
THÉP CUỘN SS400
1. Thép Cuộn SS400 Là Thép Gì?
Thép cuộn SS400 là một loại thép cán nóng, phổ biến và rộng rãi được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. "SS" trong "SS400" có nghĩa là "Structural Steel" (Thép cấu trúc), và "400" đề cập đến giới hạn chảy (yield strength) tối thiểu của vật liệu, được đo bằng MPa. Trong trường hợp này, giới hạn chảy của thép SS400 là ít nhất 400 MPa.
Thép cuộn SS400 thường được sử dụng trong các ứng dụng cấu trúc và xây dựng, nơi tính linh hoạt và khả năng chịu tải trọng là quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng khác như chế tạo máy móc, sản xuất oto, và nhiều ngành công nghiệp khác.
2. Thép Cuộn SS400 Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?
Thép cuộn SS400 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ lý, và quy cách kỹ thuật cho thép cán nóng dạng cuộn, bao gồm thép SS400. Thép SS400 là một trong những loại thép phổ biến trong tiêu chuẩn này và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng cấu trúc và công nghiệp.3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Cuộn SS400?
Thép cuộn SS400 (JIS G3101) có thành phần hóa học cơ bản như sau:- Carbon (C): Carbon là thành phần chính của thép và có mặt trong phạm vi từ 0.15% đến 0.20%.
- Silicon (Si): Silicon thường có mặt trong phạm vi từ 0.05% đến 0.25%. Nó cung cấp khả năng gia công và tạo độ cứng cho thép.
- Manganese (Mn): Manganese thường có mặt trong phạm vi từ 0.30% đến 0.80%. Nó giúp cải thiện tính chất cơ lý của thép và tạo độ dẻo cho nó.
- Phosphorus (P): Phosphorus thường có mặt ở mức thấp, thường không vượt quá 0.05%. Sự hiện diện của phosphorus có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của thép.
- Sulfur (S): Sulfur thường có mặt ở mức thấp, thường không vượt quá 0.05%. Sulfur có thể ảnh hưởng đến độ dẻo của thép.
- Copper (Cu): Một số lượng nhỏ đồng (copper) có thể có mặt trong thép để cải thiện tính chất gia công và kháng ăn mòn.
Các giá trị cụ thể của thành phần hóa học có thể thay đổi tùy theo sản phẩm cụ thể và yêu cầu của khách hàng. Việc kiểm soát và điều chỉnh chính xác thành phần hóa học là quan trọng để đảm bảo tính chất cơ lý và hiệu suất của thép SS400.
4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Cuộn SS400?
Thép cuộn SS400 có các tính chất cơ lý chính sau đây:- Giới Hạn Chảy (Yield Strength): Thép SS400 có giới hạn chảy tối thiểu là ít nhất 400 MPa. Điều này đề cập đến khả năng của thép chịu tải trọng mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
- Độ Bền Kéo (Tensile Strength): Độ bền kéo của thép SS400 thường nằm trong khoảng từ 510 MPa đến 650 MPa. Đây là giá trị đo lường sức mạnh của thép trong quá trình kéo căng.
- Độ Dãn Dài (Elongation): Thép SS400 thường có độ dãn dài tương đối cao, thường trên 21%. Điều này đề cập đến khả năng của nó chịu biến dạng trước khi gãy.
- Độ Cứng Brinell (Brinell Hardness): Thép SS400 thường có độ cứng Brinell khoảng 160 đến 190 HB. Đây là một chỉ số đo độ cứng bề mặt của thép.
- Độ Dẻo (Elastic Modulus): Độ dẻo của thép SS400 thường là khoảng 190-210 GPa. Điều này liên quan đến khả năng của thép chịu biến dạng đàn hồi trong quá trình tải trọng.
- Khả Năng Gia Công: Thép SS400 có khả năng gia công tốt, làm cho nó phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí.
Các tính chất cơ lý của thép cuộn SS400 có thể thay đổi tùy theo quá trình sản xuất và xử lý cụ thể, nhưng chúng được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính đồng nhất và đáp ứng các yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.
5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Cuộn SS400?
Thép cuộn SS400 (JIS G3101) thường có các quy cách thông dụng như sau:- Kích Thước Cuộn: Thép cuộn SS400 thường được cung cấp dưới dạng cuộn có kích thước tiêu chuẩn. Kích thước cuộn có thể khác nhau tùy theo yêu cầu của khách hàng và nhà sản xuất, nhưng thường có kích thước chiều rộng từ 1000mm đến 2000mm.
- Độ Dày: Thép cuộn SS400 có độ dày khác nhau, được sản xuất để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Độ dày thường nằm trong khoảng từ 1mm đến 25mm.
- Chiều Rộng: Chiều rộng của thép cuộn SS400 có thể khác nhau tùy thuộc vào quy cách cụ thể, nhưng thường nằm trong khoảng từ 1000mm đến 2000mm.
- Trọng Lượng Cuộn: Trọng lượng của mỗi cuộn thép SS400 cũng khác nhau, phụ thuộc vào kích thước và độ dày của cuộn. Thường từ vài tấn đến vài chục tấn.
- Chất Lượng Bề Mặt: Bề mặt của thép cuộn SS400 có thể được xử lý theo yêu cầu cụ thể của khách hàng, bao gồm bề mặt thô và các loại mạ.
Lưu ý rằng, quy cách cụ thể của thép cuộn SS400 có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của từng khách hàng và nhà sản xuất cụ thể.
6. Xuất Xứ Của Thép Cuộn SS400?
Thép cuộn SS400 (JIS G3101) thường được sản xuất ở nhiều quốc gia trên khắp thế giới. Các quốc gia chế tạo thép hàng đầu bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, và nhiều quốc gia châu Âu.Dựa vào nhu cầu cụ thể và thỏa thuận với nhà cung cấp, thép cuộn SS400 có thể được nhập khẩu từ các nguồn sản xuất khác nhau. Điều này có nghĩa là nguồn xuất xứ của thép cuộn SS400 có thể đa dạng và phụ thuộc vào nguồn cung cấp cụ thể mà khách hàng chọn. Để biết nguồn xuất xứ cụ thể của sản phẩm thép cuộn SS400, bạn nên tham khảo thông tin từ nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất cụ thể.
7. Ứng Dụng Của Thép Thép Cuộn SS400?
Thép cuộn SS400 (JIS G3101) có rất nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ vào tính linh hoạt và tính chất cơ lý tốt của nó. Dưới đây là một số ứng dụng chính của thép cuộn SS400:- Xây Dựng và Cấu Trúc: Thép cuộn SS400 thường được sử dụng trong các công trình xây dựng và các cấu trúc khác nhau, bao gồm cầu, tòa nhà, nhà xưởng, cột, v.v.
- Chế Tạo Máy Móc: Với tính chất cơ lý tốt và khả năng gia công, thép SS400 thường được sử dụng để tạo thành các bộ phận và linh kiện trong các máy móc và thiết bị.
- Sản Xuất Ô tô: Thép cuộn SS400 thường được sử dụng trong việc sản xuất các phần khung và các bộ phận cơ khí của xe hơi.
- Ngành Công Nghiệp Dầu Khí: Thép SS400 có tính chất chống ăn mòn tốt và thường được sử dụng trong các thiết bị và cấu trúc của ngành công nghiệp dầu khí.
- Ngành Công Nghiệp Đóng Tàu: Thép cuộn SS400 được ứng dụng rộng rãi trong việc đóng tàu biển để tạo ra các bộ phận và cấu trúc tàu.
- Ngành Công Nghiệp Tiêu Dùng: Thép SS400 có thể được sử dụng trong các ứng dụng tiêu dùng như các bản lề, khung giường, và nhiều sản phẩm khác.
- Ngành Công Nghiệp Năng Lượng: Thép cuộn SS400 có thể được sử dụng trong các dự án năng lượng, bao gồm việc sản xuất và lắp đặt cấu trúc cho nguồn năng lượng tái tạo.
- Ngành Công Nghiệp Cơ Điện: Thép SS400 thường được sử dụng trong sản xuất và bảo trì thiết bị cơ điện, bao gồm các bộ phận cho các nhà máy nhiệt điện và thủy điện.
Lưu ý rằng, các ứng dụng cụ thể của thép cuộn SS400 có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của từng ngành công nghiệp và thiết kế cụ thể.
[/chitiet]