• Gợi ý từ khóa:
  • 3ly, 4ly, 5ly... I150, I200, I250... U100, U120, U140... V30, V40, V50...

 

[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu]
[hot]A572[/hot]
[masp]A572[/masp]

[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: từ 3mm đến 200mm.
- Quy cách thông dụng:
   + 1500mm x 6000mm, 1500mm x 12000mm.
   + 2000mm x 6000mm, 2000mm x 12000mm.
   + 1500mm x Cuộn, 2000mm x Cuộn.
   + Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: A572.

- Tiêu chuẩn: ASTM A572/A572M.
[/mota]


[chitiet]

THÉP TẤM A572

1. Thép Tấm A572 Là Thép Gì?

Thép tấm A572 là một loại thép cấu trúc với các tính chất cơ học cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu lực cao. Nó thuộc về tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials) và có mã tiêu chuẩn cụ thể là ASTM A572.

Thép tấm A572 có nhiều biến thể dựa trên lớp và loại. Các biến thể thông dụng của thép tấm A572 bao gồm A572-50 và A572-65. Các con số sau chữ "A572" đại diện cho độ bền tối thiểu của thép tấm trong ksi (kíp trên một inch vuông). Ví dụ, A572-50 có độ bền tối thiểu là 50 ksi.

Thép tấm A572 có tính chất cơ học cao, bao gồm độ bền kéo và độ nhẹ tốt, cùng với khả năng chống nứt và đàn hồi. Nó thích hợp cho các ứng dụng trong xây dựng cầu, nhà cao tầng, nhà xưởng công nghiệp, và nhiều công trình cơ khí và công nghiệp khác đòi hỏi tính chất cơ học cao và khả năng chịu lực.

2. Thép Tấm A572 Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép tấm A572 được sản xuất và tuân thủ theo tiêu chuẩn chất lượng của tổ chức tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials). Tiêu chuẩn cụ thể cho thép tấm A572 là tiêu chuẩn ASTM A572/A572M. Đây là một tiêu chuẩn quan trọng áp dụng cho thép cấu trúc với độ bền cao.

Tiêu chuẩn ASTM A572/A572M đặt ra các yêu cầu cơ học và hóa học cụ thể cho thép tấm A572, bao gồm độ cứng, độ bền kéo, độ giãn dài, hàm lượng carbon, hàm lượng manganese, và nhiều tính chất khác. Tiêu chuẩn này quy định các thông số cụ thể cho các biến thể khác nhau của thép tấm A572, chẳng hạn như A572-50, A572-65 và nhiều lớp và loại khác.

3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Tấm A572?

Thành phần hóa học cơ bản của thép tấm A572 có thể thay đổi tùy theo loại và lớp cụ thể, nhưng ở dạng tổng quan, nó thường bao gồm các nguyên tố sau:
   - Carbon (C): Hàm lượng carbon thấp, thường từ 0.23% đến 0.26%, trong một số lớp có thể lên đến 0.30%. Hàm lượng carbon thấp giúp tăng tính linh hoạt và khả năng hàn của thép.
   - Mangan (Mn): Mangan thường có mặt trong hàm lượng từ 1.35% đến 2.0%. Mangan cùng với carbon giúp cải thiện độ cứng và độ bền của thép.
   - Silic (Si): Hàm lượng silic thường nằm trong khoảng từ 0.15% đến 0.40%. Silic có thể cải thiện tính cơ học và đàn hồi của thép.
   - Lưu huỳnh (S): Lưu huỳnh thường có mặt ở mức thấp, thường dưới 0.050%. Hàm lượng thấp này giúp giảm nguy cơ làm giảm tính dẻo và độ bền của thép.
   - Phốt pho (P): Phốt pho thường có mặt ở mức thấp, thường dưới 0.045%. Hàm lượng thấp giúp tăng khả năng hàn và giảm nguy cơ làm giảm độ bền.
   - Và các nguyên tố khác: Thép tấm A572 có thể chứa các nguyên tố như đồng (Cu), niken (Ni), crom (Cr), và các nguyên tố nền khác trong các lớp và loại cụ thể.

Tính chất cơ học của thép tấm A572 bao gồm độ bền kéo, độ cứng và độ giãn dài, và các tính chất này có thể thay đổi tùy thuộc vào lớp và loại cụ thể của thép.

4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Tấm A572?

Thép tấm A572 có các tính chất cơ lý quan trọng như sau:
   - Độ bền kéo (Tensile Strength): Thép tấm A572 có độ bền kéo cao, thường từ 450 MPa (kíp trên một inch vuông) trở lên, tùy thuộc vào lớp và loại cụ thể. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực cao.
   - Độ cứng (Hardness): Thép tấm A572 thường có độ cứng tương đối cao, tùy thuộc vào lớp và loại cụ thể. Điều này làm cho nó thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tính chất cơ lý cao.
   - Độ giãn dài (Elongation): Thép tấm A572 thường có độ giãn dài tốt, thường từ 15% trở lên. Điều này cho biết khả năng kéo giãn của thép trước khi bị đứt.
   - Độ bền va đập (Impact Strength): Thép tấm A572 thường có độ bền va đập tốt, là khả năng chống va đập và chịu tải trọng động.
   - Điểm nóng chảy (Melting Point): Điểm nóng chảy của thép tấm A572 thường nằm trong khoảng từ 1427°C đến 1538°C.
   - Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity): Thép tấm A572 có khả năng dẫn nhiệt tốt, làm cho nó thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn nhiệt tốt.
   - Mật độ (Density): Mật độ của thép tấm A572 thường là khoảng 7.85 g/cm³.

Các thông số cụ thể về tính chất cơ lý có thể thay đổi tùy thuộc vào lớp và loại cụ thể của thép tấm A572. Nó thường được chọn cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, khả năng chịu lực và khả năng chịu va đập, như trong xây dựng cầu, nhà xưởng công nghiệp, và nhiều công trình cơ khí và công nghiệp khác.

5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Tấm A572?

Thép tấm A572 có nhiều quy cách thông dụng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng. Dưới đây là một số ví dụ về quy cách thông dụng của thép tấm A572:
   - Độ dày: Thép tấm A572 có thể có độ dày từ 4.8 mm (3/16 inch) đến hơn 152 mm (6 inch) hoặc thậm chí dày hơn tùy thuộc vào nhu cầu của dự án.
   - Chiều rộng và chiều dài: Kích thước thông dụng cho chiều rộng của thép tấm A572 nằm trong khoảng từ 1200 mm (48 inch) đến 2500 mm (96 inch) hoặc cao hơn. Chiều dài có thể được cắt theo yêu cầu cụ thể, từ vài mét đến hàng chục mét.
   - Bề mặt: Thép tấm A572 có thể có bề mặt cán nóng hoặc cán lạnh, và có thể có lớp mạ kẽm hoặc sơn tùy thuộc vào yêu cầu của dự án.
   - Màu sắc: Thép tấm A572 thường có màu xám ánh bạc hoặc có lớp mạ kẽm. Nếu cần, nó có thể được sơn theo yêu cầu.
   - Tình trạng giao hàng: Thép tấm A572 có thể được giao hàng trong tình trạng cán nóng hoặc cán lạnh tùy theo yêu cầu.
   - Đóng gói: Thép tấm A572 thường được đóng gói và vận chuyển trong các cuộn lớn hoặc các tấm cá nhân tùy thuộc vào kích thước và trọng lượng của sản phẩm.

Các thông số cụ thể về quy cách có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và nhà cung cấp cụ thể, vì vậy khi mua sắm thép tấm A572, quan trọng để kiểm tra thông số cụ thể của sản phẩm để đảm bảo rằng nó phù hợp với yêu cầu của dự án của bạn.

6. Xuất Xứ Của Thép Tấm A572?

Thép tấm A572 không có một nguồn gốc cụ thể, mà nó có thể được sản xuất và cung cấp từ nhiều quốc gia trên thế giới. Nhiều quốc gia chuyên sản xuất và xuất khẩu thép tấm A572, bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, và nhiều quốc gia khác.

7. Ứng Dụng Của Thép Thép Tấm A572?

Thép tấm A572 có nhiều ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo, và nhiều ngành công nghiệp khác do tính chất cơ học cao và khả năng chịu lực tốt. Dưới đây là một số ví dụ về ứng dụng phổ biến của thép tấm A572:
   - Xây dựng cầu: Thép tấm A572 thường được sử dụng để xây dựng các cấu trúc cầu, bao gồm cột, dầm, và các bộ phận chịu lực khác của các cầu dân dụng và cầu giao thông lớn.
   - Xây dựng nhà cao tầng: Nó có ứng dụng trong xây dựng các tòa nhà cao tầng và tòa nhà thương mại, bao gồm việc xây dựng các cấu trúc kết cấu của tòa nhà.
   - Nhà xưởng công nghiệp: Thép tấm A572 thường được sử dụng để xây dựng nhà xưởng công nghiệp và các cấu trúc công nghiệp khác.
   - Xây dựng công trình thủy lợi: Nó có ứng dụng trong xây dựng các cấu trúc liên quan đến ngành thủy lợi như các cống thủy lợi, hệ thống xử lý nước và các công trình liên quan đến nước.
   - Sản xuất máy móc và thiết bị công nghiệp: Thép tấm A572 thường được sử dụng để sản xuất máy móc công nghiệp và thiết bị cơ khí.
   - Xây dựng tàu: Nó có ứng dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu và xây dựng tàu biển.
   - Xây dựng công trình dầu khí: Thép tấm A572 được sử dụng trong xây dựng các cấu trúc liên quan đến công nghiệp dầu khí, bao gồm các nền móng và thiết bị biển.
   - Các ứng dụng khác: Thép tấm A572 cũng có nhiều ứng dụng trong các ngành khác như công nghiệp điện tử, sản xuất điện tử, xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng, và nhiều ngành công nghiệp khác đòi hỏi tính chất cơ học cao và khả năng chịu lực.

[/chitiet]









Super store
Super store
0977 303 449