[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu]
[hot]Q345[/hot]
[masp]Q345[/masp]
[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: từ 3mm đến 200mm.
- Quy cách thông dụng:
+ 1500mm x 6000mm, 1500mm x 12000mm.
+ 2000mm x 6000mm, 2000mm x 12000mm.
+ 1500mm x Cuộn, 2000mm x Cuộn.
+ Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: Q345.
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591-2008 và GB/T 3274-2007.
[/mota]
[chitiet]
THÉP TẤM Q345
1. Thép Tấm Q345 Là Thép Gì?
Thép tấm Q345 là một loại thép cấu trúc sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591. Nó cũng có thể được gọi là thép tấm Q345B, tùy thuộc vào loại cụ thể. Thép tấm Q345B là một trong các biến thể phổ biến của thép tấm Q345.Thép tấm Q345B thường có các tính chất cơ học tốt, bao gồm độ bền kéo và độ cứng cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng cơ khí, xây dựng, và công nghiệp khác ở Trung Quốc và các nước khác trong khu vực. Thép tấm Q345B thường có đặc điểm là khả năng chịu tải trọng cao và khả năng gia công tốt.
2. Thép Tấm Q345 Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?
Thép tấm Q345 được sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591. Đây là tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc áp dụng cho thép cấu trúc và có các yêu cầu cụ thể về thành phần hóa học, tính chất cơ học, và tiêu chuẩn kỹ thuật cho các loại thép trong dãy Q345.Tiêu chuẩn GB/T 1591 đã trải qua nhiều phiên bản và cập nhật để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các ứng dụng công nghiệp và xây dựng. Thép tấm Q345 thường được chia thành các biến thể khác nhau dựa trên thành phần hóa học và tính chất cơ học, bao gồm Q345A, Q345B, Q345C, Q345D và nhiều biến thể khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
Khi sử dụng thép tấm Q345 hoặc bất kỳ sản phẩm thép nào, quan trọng để xác định loại cụ thể của thép và tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể để đảm bảo tính chất lượng và tính thích hợp cho dự án hoặc ứng dụng của bạn.
3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Tấm Q345?
Thành phần hóa học cơ bản của thép tấm Q345 có thể thay đổi tùy thuộc vào loại cụ thể (Q345A, Q345B, Q345C, Q345D) và lớp cụ thể của sản phẩm, nhưng dưới đây là một phân tích tổng quan về thành phần hóa học thông thường của thép tấm Q345:- Carbon (C): Hàm lượng carbon trong thép tấm Q345 thường từ 0.12% đến 0.20%. Carbon giúp cải thiện độ cứng và độ bền của thép.
- Silic (Si): Silic thường có mặt trong hàm lượng từ 0.20% đến 0.55%. Silic giúp cải thiện tính chất cơ học và đàn hồi của thép.
- Mangan (Mn): Mangan thường có mặt trong hàm lượng từ 1.20% đến 1.60%. Mangan giúp tăng độ cứng và độ bền kéo của thép.
- Lưu huỳnh (S): Hàm lượng lưu huỳnh thường thấp, thường dưới 0.045%. Lưu huỳnh thấp giúp giảm nguy cơ làm giảm độ bền của thép.
- Phốt pho (P): Phốt pho thường có mặt trong hàm lượng thấp, thường dưới 0.045%. Phốt pho thấp giúp tăng khả năng hàn và giảm nguy cơ làm giảm độ bền.
- Và các nguyên tố khác: Thép tấm Q345 có thể chứa các nguyên tố như đồng (Cu), niken (Ni), crom (Cr), và các nguyên tố nền khác trong các lớp và loại cụ thể.
Thành phần hóa học cụ thể của thép tấm Q345 có thể thay đổi tùy thuộc vào lớp cụ thể và yêu cầu của sản phẩm. Để biết chính xác thành phần hóa học của sản phẩm thép tấm Q345 bạn đang sử dụng, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp của sản phẩm.
4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Tấm Q345?
Tính chất cơ lý của thép tấm Q345 có thể thay đổi tùy thuộc vào loại cụ thể và lớp cụ thể của sản phẩm, nhưng dưới đây là một phân tích tổng quan về tính chất cơ lý thông thường của thép tấm Q345:- Độ bền kéo (Tensile Strength): Thép tấm Q345 thường có độ bền kéo từ 345 MPa (megapascal) trở lên. Điều này biểu thị khả năng chịu tải trọng cao của thép.
- Độ cứng (Hardness): Thép tấm Q345 thường có độ cứng tương đối cao, tùy thuộc vào lớp cụ thể và quá trình gia công. Độ cứng cao làm cho nó thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tính chất cơ lý cao.
- Độ giãn dài (Elongation): Thép tấm Q345 thường có độ giãn dài tốt, thường từ 21% trở lên. Điều này cho biết khả năng kéo giãn của thép trước khi bị đứt.
- Độ bền va đập (Impact Strength): Thép tấm Q345 thường có độ bền va đập tốt, là khả năng chống va đập và chịu tải trọng động.
- Điểm nóng chảy (Melting Point): Điểm nóng chảy của thép tấm Q345 thường nằm trong khoảng từ 1426°C đến 1536°C.
- Điện trở (Electrical Resistivity): Thép tấm Q345 có điện trở tương đối thấp, làm cho nó làm dẫn điện tốt.
- Mật độ (Density): Mật độ của thép tấm Q345 thường là khoảng 7.85 g/cm³.
Các thông số cụ thể về tính chất cơ lý có thể thay đổi tùy thuộc vào lớp và loại cụ thể của thép tấm Q345. Nó thường được chọn cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, khả năng chịu lực và khả năng chịu va đập, như trong xây dựng, công nghiệp cơ khí, và nhiều ứng dụng khác.
5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Tấm Q345?
Thép tấm Q345 có nhiều quy cách thông dụng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng. Dưới đây là một số ví dụ về quy cách thông dụng của thép tấm Q345:- Độ dày: Thép tấm Q345 có thể có độ dày từ vài milimét (mm) đến nhiều chục milimét, tùy thuộc vào nhu cầu của dự án. Các quy cách thông thường bao gồm 5mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, và 16mm, nhưng còn nhiều quy cách khác.
- Chiều rộng và chiều dài: Kích thước thông thường cho chiều rộng của thép tấm Q345 nằm trong khoảng từ 1000mm đến 2000mm hoặc cao hơn. Chiều dài có thể được cắt theo yêu cầu cụ thể của dự án, từ vài mét đến hàng chục mét.
- Bề mặt: Thép tấm Q345 có thể có bề mặt cán nóng hoặc cán lạnh, và có thể có lớp mạ kẽm hoặc sơn tùy thuộc vào yêu cầu của dự án.
- Màu sắc: Thép tấm Q345 thường có màu xám ánh bạc hoặc có lớp mạ kẽm. Nếu cần, nó có thể được sơn theo yêu cầu.
- Đóng gói: Thép tấm Q345 thường được đóng gói và vận chuyển trong các cuộn lớn hoặc các tấm cá nhân tùy thuộc vào kích thước và trọng lượng của sản phẩm.
Các thông số cụ thể về quy cách có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và nhà cung cấp cụ thể, vì vậy khi mua sắm thép tấm Q345, quan trọng để kiểm tra thông số cụ thể của sản phẩm để đảm bảo rằng nó phù hợp với yêu cầu của dự án của bạn.
6. Xuất Xứ Của Thép Tấm Q345?
Thép tấm Q345 có thể có nguồn gốc từ nhiều quốc gia, như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Mỹ và nhiều nơi khác. Tùy thuộc vào nguồn cung cấp cụ thể và yêu cầu của dự án hoặc ứng dụng, thép tấm Q345 có thể được sản xuất trong nhiều quốc gia và được xuất khẩu đến các thị trường trên toàn thế giới.Trung Quốc là một trong những quốc gia lớn sản xuất và xuất khẩu thép tấm Q345, với một lượng lớn sản phẩm được sản xuất trong nước và xuất khẩu đến các thị trường quốc tế. Ngoài Trung Quốc, các quốc gia khác cũng có năng lực sản xuất thép tấm Q345 và có thể là nguồn cung cấp cho các thị trường địa phương và quốc tế.
7. Ứng Dụng Của Thép Thép Tấm Q345?
Thép tấm Q345 có nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp do tính chất cơ học và khả năng chịu lực của nó. Dưới đây là một số ví dụ về ứng dụng phổ biến của thép tấm Q345:- Xây dựng: Thép tấm Q345 thường được sử dụng trong xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, bao gồm việc xây dựng cấu trúc nhà, cầu, nhà xưởng, và tòa nhà cao tầng.
- Ngành công nghiệp cơ khí: Nó có ứng dụng trong sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp, và các ứng dụng cơ khí khác.
- Xây dựng công trình thủy lợi: Thép tấm Q345 được sử dụng trong xây dựng các cấu trúc thủy lợi như các cống thủy lợi, đập, và hệ thống xử lý nước.
- Xây dựng công trình dầu khí: Nó có ứng dụng trong xây dựng và bảo trì các cấu trúc dầu khí và biển.
- Xây dựng công trình xử lý hóa chất và nhiệt: Thép tấm Q345 được sử dụng trong xây dựng nhà máy xử lý hóa chất, nhà máy điện, và các công trình công nghiệp khác.
- Xây dựng tàu biển: Nó có ứng dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu và xây dựng tàu biển.
- Sản xuất ô tô và thiết bị vận tải: Thép tấm Q345 được sử dụng trong sản xuất các thành phần cơ khí cho ô tô và thiết bị vận tải.
- Sản xuất năng lượng: Nó có ứng dụng trong xây dựng các cấu trúc liên quan đến công nghiệp năng lượng, bao gồm các nhà máy điện và các công trình năng lượng tái tạo.
- Các ứng dụng khác: Thép tấm Q345 cũng có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp điện tử, sản xuất điện tử, xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng, và nhiều ứng dụng khác đòi hỏi tính chất cơ học cao và khả năng chịu lực.
[/chitiet]