[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu]
[hot]H Posco[/hot]
[masp]H Posco[/masp]
- Quy cách: H100, H150, H200, H250, H300...
- Chiều dài: 12m.
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400.
- Tiêu chuẩn: TCVN 7571-16 HSGS400/ JIS G3101:2020 SS400.
[/mota]
[chitiet]
THÉP HÌNH H POSCO
1. Thép Hình H Posco Là Thép Gì?
Thép hình H Posco là một loại thép cấu trúc được sản xuất bởi Posco, một tập đoàn sản xuất thép lớn có trụ sở tại Hàn Quốc. Thép hình H là một dạng của thép cấu trúc và có hình dạng giống chữ "H" khi nhìn từ trên xuống. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng và kỹ thuật, như trong việc xây dựng các cột, xà gồ, và khung kết cấu cho các công trình như nhà xưởng, cầu, tòa nhà, và nhiều dự án khác.Thép hình H Posco thường được sản xuất với các đặc tính cụ thể về kích thước, độ dày, và khả năng chịu tải, để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của dự án xây dựng. Các thông số kỹ thuật của thép hình H Posco có thể được thiết kế để đảm bảo tính chất cơ học và độ bền phù hợp cho ứng dụng cụ thể.
2. Thép Hình H Posco Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?
Thép hình H Posco có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và quy định địa phương. Một số trong số các tiêu chuẩn phổ biến mà thép hình H Posco có thể tuân thủ bao gồm:Tiêu chuẩn Hàn Quốc (Korean Standards):
- KS D 3502: Thép hình H cán nóng.
Tiêu chuẩn quốc tế (International Standards):
- JIS G 3192: Thép hình H tiêu chuẩn của Nhật Bản.
- ASTM A6/A6M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Kỹ thuật Hoa Kỳ (ASTM) cho kết cấu thép hình H.
Tiêu chuẩn châu Âu (European Standards):
- EN 10034: Tiêu chuẩn châu Âu về kết cấu thép hình H.
Mỗi tiêu chuẩn đề cập đến các yêu cầu cụ thể về kích thước, đặc tính cơ học và các yếu tố khác của thép hình H. Việc chọn tiêu chuẩn phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và quy định địa phương hoặc quốc gia mà nó sẽ được áp dụng.
- C: Carbon (C): Thường nằm trong khoảng từ 0,17% đến 0,25%. Carbon là một thành phần quan trọng trong việc cung cấp độ cứng cho thép.
- Si: Silicon (Si): Si thường có mặt trong khoảng từ 0,20% đến 0,50%. Nó có thể cải thiện độ cứng và khả năng chịu mài mòn của thép.
- Mn: Manganese (Mn): Mn thường nằm trong khoảng từ 0,50% đến 1,50%. Nó cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền của thép.
- P: Phosphorus (P): Phosphorus thường được kiểm soát để duy trì mức thấp, thường dưới 0,035%, để tránh ảnh hưởng đến độ dẻo của thép.
- S: Sulfur (S): Sulfur thường được kiểm soát để duy trì mức thấp, thường dưới 0,035%, để tránh ảnh hưởng đến độ chảy của thép.
- Ti: Titanium (Ti) và/hoặc Nb: Niobium: Một số thép có thể được hợp kim bằng Titan hoặc Niobium để cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền.
- N: Nitrogen (N): Nitrogen có thể được kiểm soát để kiểm soát kích thước hạt thép.
Thành phần hóa học này có thể thay đổi để đáp ứng yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Do đó, trước khi sử dụng thép hình H Posco cho một dự án cụ thể, nên kiểm tra thông số kỹ thuật cụ thể được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
- Độ cứng: Thép hình H Posco thường có độ cứng cao, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sự chịu tải và độ bền cao.
- Độ co dãn: Độ co dãn của thép hình H phụ thuộc vào thành phần hóa học và quá trình sản xuất, nhưng nó thường có khả năng chịu biến dạng mà không gây hỏng hóc.
- Độ bền kéo: Thép hình H Posco thường có độ bền kéo cao, là khả năng của nó chống lại sự căng mà nó phải đối mặt trong quá trình sử dụng.
- Độ bền gãy: Đây là độ bền của thép trước khi nó gãy hoặc bị hỏng. Nó cũng thường cao đối với thép hình H.
- Độ dẻo: Độ dẻo của thép hình H Posco cho phép nó uốn cong mà không bị biến dạng lâu dài hoặc hỏng.
- Độ dẫn điện: Thép hình H có khả năng dẫn điện, và nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng điện tử và điện lực.
Tính chất cơ lý của thép hình H Posco có thể được tùy chỉnh thông qua quá trình sản xuất để đáp ứng yêu cầu cụ thể của các dự án xây dựng và kỹ thuật. Trước khi sử dụng, bạn nên kiểm tra thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp để đảm bảo rằng nó phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Thép H100*100*6*8*12m (17,2kg/m)
- Thép H125*125*6.5*9*12m (23,8kg/m)
- Thép H150*150*7*10*12m (31,5kg/m
- Thép H194*150*6*9*12m (30,6kg/m)
- Thép H200*200*8*12*12m (49,9kg/m)
- Thép H244*175*7*11*12m (44,1kg/m)
- Thép H250*250*9*14*12m (72,4kg/m)
- Thép H294*200*8*12 x12m (56,8kg/m)
- Thép H300*300*10*15*12m (94kg/m)
- Xây dựng công trình: Thép hình H Posco thường được sử dụng trong xây dựng các công trình như nhà xưởng, cầu, tòa nhà chọc trời, bãi đỗ xe, và nhiều dự án xây dựng khác. Nó được sử dụng để tạo các kết cấu chịu tải, như cột, xà gồ, và khung kết cấu.
- Cơ khí: Thép hình H Posco cũng có ứng dụng trong ngành cơ khí. Nó có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp, và các sản phẩm cơ khí khác.
- Xây dựng tàu biển: Với độ bền kéo cao và khả năng chống nhiệt, thép hình H Posco thường được sử dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu để xây dựng thân tàu và các cấu trúc liên quan.
- Kỹ thuật điện tử: Thép hình H Posco có khả năng dẫn điện tốt, nên nó cũng có thể được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm điện tử và điện lực.
- Xây dựng cầu và cơ sở hạ tầng: Nó cũng được sử dụng để xây dựng các cầu, cống, và các công trình hạ tầng khác với yêu cầu tải trọng cao.
- Các ứng dụng nông nghiệp: Thép hình H Posco cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến nông nghiệp và xây dựng máy móc nông nghiệp.
Nói chung, thép hình H Posco là một vật liệu xây dựng đa dụng với độ bền và tính đa dạng trong ứng dụng, từ xây dựng cơ sở hạ tầng đến công nghiệp và công nghiệp đóng tàu. Việc sử dụng thép hình H Posco thường phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
Tiêu chuẩn quốc tế (International Standards):
- JIS G 3192: Thép hình H tiêu chuẩn của Nhật Bản.
- ASTM A6/A6M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Kỹ thuật Hoa Kỳ (ASTM) cho kết cấu thép hình H.
Tiêu chuẩn châu Âu (European Standards):
- EN 10034: Tiêu chuẩn châu Âu về kết cấu thép hình H.
Mỗi tiêu chuẩn đề cập đến các yêu cầu cụ thể về kích thước, đặc tính cơ học và các yếu tố khác của thép hình H. Việc chọn tiêu chuẩn phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và quy định địa phương hoặc quốc gia mà nó sẽ được áp dụng.
3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Hình H Posco?
Thành phần hóa học của thép hình H Posco có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, thông thường, thép hình H Posco sẽ có một thành phần hóa học gần như sau:- C: Carbon (C): Thường nằm trong khoảng từ 0,17% đến 0,25%. Carbon là một thành phần quan trọng trong việc cung cấp độ cứng cho thép.
- Si: Silicon (Si): Si thường có mặt trong khoảng từ 0,20% đến 0,50%. Nó có thể cải thiện độ cứng và khả năng chịu mài mòn của thép.
- Mn: Manganese (Mn): Mn thường nằm trong khoảng từ 0,50% đến 1,50%. Nó cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền của thép.
- P: Phosphorus (P): Phosphorus thường được kiểm soát để duy trì mức thấp, thường dưới 0,035%, để tránh ảnh hưởng đến độ dẻo của thép.
- S: Sulfur (S): Sulfur thường được kiểm soát để duy trì mức thấp, thường dưới 0,035%, để tránh ảnh hưởng đến độ chảy của thép.
- Ti: Titanium (Ti) và/hoặc Nb: Niobium: Một số thép có thể được hợp kim bằng Titan hoặc Niobium để cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền.
- N: Nitrogen (N): Nitrogen có thể được kiểm soát để kiểm soát kích thước hạt thép.
Thành phần hóa học này có thể thay đổi để đáp ứng yêu cầu cụ thể của ứng dụng và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Do đó, trước khi sử dụng thép hình H Posco cho một dự án cụ thể, nên kiểm tra thông số kỹ thuật cụ thể được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Hình H Posco?
Tính chất cơ lý của thép hình H Posco có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Tuy nhiên, sau đây là một số tính chất cơ lý thông thường mà bạn có thể tìm thấy trong thép hình H Posco:- Độ cứng: Thép hình H Posco thường có độ cứng cao, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sự chịu tải và độ bền cao.
- Độ co dãn: Độ co dãn của thép hình H phụ thuộc vào thành phần hóa học và quá trình sản xuất, nhưng nó thường có khả năng chịu biến dạng mà không gây hỏng hóc.
- Độ bền kéo: Thép hình H Posco thường có độ bền kéo cao, là khả năng của nó chống lại sự căng mà nó phải đối mặt trong quá trình sử dụng.
- Độ bền gãy: Đây là độ bền của thép trước khi nó gãy hoặc bị hỏng. Nó cũng thường cao đối với thép hình H.
- Độ dẻo: Độ dẻo của thép hình H Posco cho phép nó uốn cong mà không bị biến dạng lâu dài hoặc hỏng.
- Độ dẫn điện: Thép hình H có khả năng dẫn điện, và nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng điện tử và điện lực.
Tính chất cơ lý của thép hình H Posco có thể được tùy chỉnh thông qua quá trình sản xuất để đáp ứng yêu cầu cụ thể của các dự án xây dựng và kỹ thuật. Trước khi sử dụng, bạn nên kiểm tra thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp để đảm bảo rằng nó phù hợp với nhu cầu của bạn.
5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Hình H Posco?
Quy cách của thép hình H Posco sẽ thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật được áp dụng. Dưới đây là một số thông số quy cách thông thường mà bạn có thể tìm thấy cho thép hình H Posco:- Thép H100*100*6*8*12m (17,2kg/m)
- Thép H125*125*6.5*9*12m (23,8kg/m)
- Thép H150*150*7*10*12m (31,5kg/m
- Thép H194*150*6*9*12m (30,6kg/m)
- Thép H200*200*8*12*12m (49,9kg/m)
- Thép H244*175*7*11*12m (44,1kg/m)
- Thép H250*250*9*14*12m (72,4kg/m)
- Thép H294*200*8*12 x12m (56,8kg/m)
- Thép H300*300*10*15*12m (94kg/m)
6. Ứng Dụng Của Thép Thép Hình H Posco?
Thép hình H Posco có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau do tính chất cơ lý và cơ học của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép hình H Posco:- Xây dựng công trình: Thép hình H Posco thường được sử dụng trong xây dựng các công trình như nhà xưởng, cầu, tòa nhà chọc trời, bãi đỗ xe, và nhiều dự án xây dựng khác. Nó được sử dụng để tạo các kết cấu chịu tải, như cột, xà gồ, và khung kết cấu.
- Cơ khí: Thép hình H Posco cũng có ứng dụng trong ngành cơ khí. Nó có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp, và các sản phẩm cơ khí khác.
- Xây dựng tàu biển: Với độ bền kéo cao và khả năng chống nhiệt, thép hình H Posco thường được sử dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu để xây dựng thân tàu và các cấu trúc liên quan.
- Kỹ thuật điện tử: Thép hình H Posco có khả năng dẫn điện tốt, nên nó cũng có thể được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm điện tử và điện lực.
- Xây dựng cầu và cơ sở hạ tầng: Nó cũng được sử dụng để xây dựng các cầu, cống, và các công trình hạ tầng khác với yêu cầu tải trọng cao.
- Các ứng dụng nông nghiệp: Thép hình H Posco cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến nông nghiệp và xây dựng máy móc nông nghiệp.
Nói chung, thép hình H Posco là một vật liệu xây dựng đa dụng với độ bền và tính đa dạng trong ứng dụng, từ xây dựng cơ sở hạ tầng đến công nghiệp và công nghiệp đóng tàu. Việc sử dụng thép hình H Posco thường phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
[/chitiet]