[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu]
[hot]H400TQ[/hot]
[masp]H400TQ[/masp]
- Quy cách: H400*400*13*21*12m.
- Chiều dài: 12m.
- Trọng lượng: 172kg/mét.
- Trọng lượng cây 12m: 2.064kg/cây.
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400.
- Tiêu chuẩn: GB/T 706-2008, JIS G 3192, ASTM A36...
[/mota]
Thép hình H400 Trung Quốc có hai cánh song song và một thanh bụng giữa kết nối chúng, tạo ra hình dạng giống chữ "H". Các cánh của thép hình H400 có chiều cao là 400mm, chiều ngang của thanh bụng giữa là 400mm. Thép hình H400 Trung Quốc có chiều dài 12m, 6m hoặc tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.
Ứng dụng chính của thép hình H400 Trung Quốc là trong xây dựng các cấu trúc như cột và dầm, nơi chúng có khả năng chịu tải trọng và chống lực nén tốt. Thép hình H400 Trung Quốc cũng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất máy móc đến năng lượng và công nghiệp chế biến.
- GB/T 11263-2010: Đây là tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc về kích thước, hình dạng và yêu cầu kỹ thuật cho thép hình, bao gồm cả thép hình H.
- JIS G3192: Tiêu chuẩn này của Nhật Bản cũng được một số nhà sản xuất Trung Quốc sử dụng để sản xuất thép hình, bao gồm cả thép hình H400.
- EN 10025-2: Đối với những sản phẩm xuất khẩu hoặc được sử dụng trong các dự án có yêu cầu quốc tế, các nhà sản xuất có thể sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu như EN 10025-2.
- ASTM A36/A36M: Một số nhà sản xuất Trung Quốc có thể sản xuất thép hình H400 theo tiêu chuẩn Mỹ ASTM A36/A36M.
Các tiêu chuẩn trên quy định các yêu cầu về kích thước, thành phần hóa học, tính chất cơ lý, và các yêu cầu kỹ thuật khác cho thép hình. Đối với mục đích xác định tiêu chuẩn cụ thể, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép Trung Quốc.
- C (Carbon - Carbon): Khoảng từ 0.17% đến 0.23%.
- Mn (Manganese - Manganese): Khoảng từ 0.50% đến 1.60%.
- Si (Silicon - Silicon): Dưới 0.35%.
- S (Sulfur - Sulfur): Dưới 0.035%.
- P (Phosphorus - Phosphorus): Dưới 0.035%.
- Các yếu tố khác như niobium (Nb), vanadium (V), và titan (Ti) cũng có thể được thêm vào để cải thiện các tính chất cơ lý của thép, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
Để có thông tin chính xác và chi tiết về thành phần hóa học của thép hình H400 Trung Quốc, bạn nên tham khảo trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp của sản phẩm. Họ thường cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết để đáp ứng yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn ngành công nghiệp cụ thể.
- Chỉ Số Đàn Hồi (Yield Strength): Khoảng từ 400 MPa đến 450 MPa. Đây là áp suất mà thép có thể chịu trước khi bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
- Chỉ Số Đàn Hồi Cuối Cùng (Ultimate Tensile Strength - UTS): Khoảng từ 540 MPa đến 600 MPa. Đây là áp suất tối đa mà thép có thể chịu trước khi đứt đoạn.
- Độ Dãn Dài (% Elongation): Thường nằm trong khoảng từ 15% đến 20%. Đây là phần trăm gia tăng chiều dài của mẫu thép khi bị kéo căng trước khi đứt đoạn.
- Độ Cứng (Hardness): Có thể có độ cứng Brinell (HB) hoặc độ cứng Rockwell (HRC) tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.
- Độ Dẻo (Toughness): Khả năng chống va đập và giữ lại tính chất cơ lý sau khi chịu lực.
- Độ Mài Mòn (Wear Resistance): Khả năng chống mài mòn của thép, quan trọng đối với các ứng dụng chịu mài mòn nặng.
- Điểm Nóng Chảy (Melting Point): Điểm nóng chảy của thép thường nằm trong khoảng 1.480 đến 1.530 độ C.
Để biết thông tin chính xác và chi tiết, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép hình H400 Trung Quốc cụ thể mà bạn quan tâm.
- Cột và Dầm Xây Dựng: Thép hình H400 thường được sử dụng làm cột và dầm trong các công trình xây dựng như nhà xưởng, nhà máy, tòa nhà cao tầng, và các công trình khác. Với khả năng chịu tải trọng và chống lực nén tốt, nó là lựa chọn phổ biến để hỗ trợ cấu trúc xây dựng.
- Khung Kết Cấu: Trong xây dựng kết cấu, thép hình H400 được sử dụng để tạo ra các khung cấu trúc cho các công trình như trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng, và các công trình dân dụ.
- Dụng Cụ và Thiết Bị Công Nghiệp: Thép hình H400 cũng được sử dụng trong sản xuất dụng cụ và thiết bị công nghiệp như máy móc, cầu trục, và các thành phần kỹ thuật khác.
- Bậc Thang và Nền Nhà Công Nghiệp: Với tính chất chịu tải tốt, thép hình H400 thích hợp để sử dụng trong việc làm các bậc thang và nền nhà trong môi trường công nghiệp.
- Dự Án Năng Lượng Điện: Trong ngành năng lượng, thép hình H400 có thể được sử dụng trong xây dựng các công trình như trạm biến áp và cột hỗ trợ cho các cấu trúc năng lượng điện.
- Xây Dựng Cầu và Cảng: Thép hình H400 thường được sử dụng trong xây dựng cầu và cảng, đặc biệt là trong các dự án yêu cầu khả năng chống lực nén và chịu lực căng cao.
Lưu ý rằng ứng dụng cụ thể của thép hình H400 có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và ngành công nghiệp.
- Trọng lượng cây 12m: 2.064kg/cây.
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400.
- Tiêu chuẩn: GB/T 706-2008, JIS G 3192, ASTM A36...
[/mota]
[chitiet]
THÉP HÌNH H400 TRUNG QUỐC
1. Thép Hình H400 Trung Quốc Là Thép Gì?
Thép hình H400 Trung Quốc là một loại thép hình được chế tạo để có hình dạng giống chữ "H". Đây là một trong những dạng thép hình phổ biến được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và ngành công nghiệp.Thép hình H400 Trung Quốc có hai cánh song song và một thanh bụng giữa kết nối chúng, tạo ra hình dạng giống chữ "H". Các cánh của thép hình H400 có chiều cao là 400mm, chiều ngang của thanh bụng giữa là 400mm. Thép hình H400 Trung Quốc có chiều dài 12m, 6m hoặc tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.
Ứng dụng chính của thép hình H400 Trung Quốc là trong xây dựng các cấu trúc như cột và dầm, nơi chúng có khả năng chịu tải trọng và chống lực nén tốt. Thép hình H400 Trung Quốc cũng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất máy móc đến năng lượng và công nghiệp chế biến.
2. Thép Hình H400 Trung Quốc Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?
Thép hình H400 Trung Quốc có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của khách hàng và tiêu chuẩn ngành công nghiệp. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến mà thép hình H400 Trung Quốc có thể tuân theo:- GB/T 11263-2010: Đây là tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc về kích thước, hình dạng và yêu cầu kỹ thuật cho thép hình, bao gồm cả thép hình H.
- JIS G3192: Tiêu chuẩn này của Nhật Bản cũng được một số nhà sản xuất Trung Quốc sử dụng để sản xuất thép hình, bao gồm cả thép hình H400.
- EN 10025-2: Đối với những sản phẩm xuất khẩu hoặc được sử dụng trong các dự án có yêu cầu quốc tế, các nhà sản xuất có thể sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu như EN 10025-2.
- ASTM A36/A36M: Một số nhà sản xuất Trung Quốc có thể sản xuất thép hình H400 theo tiêu chuẩn Mỹ ASTM A36/A36M.
Các tiêu chuẩn trên quy định các yêu cầu về kích thước, thành phần hóa học, tính chất cơ lý, và các yêu cầu kỹ thuật khác cho thép hình. Đối với mục đích xác định tiêu chuẩn cụ thể, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép Trung Quốc.
3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Hình H400 Trung Quốc?
Thông tin về thành phần hóa học cụ thể của thép hình H400 Trung Quốc có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất cụ thể và tiêu chuẩn nào được áp dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một giả định về thành phần hóa học phổ biến trong thép hình H, mà bạn có thể tìm thấy trong nhiều sản phẩm thép:- C (Carbon - Carbon): Khoảng từ 0.17% đến 0.23%.
- Mn (Manganese - Manganese): Khoảng từ 0.50% đến 1.60%.
- Si (Silicon - Silicon): Dưới 0.35%.
- S (Sulfur - Sulfur): Dưới 0.035%.
- P (Phosphorus - Phosphorus): Dưới 0.035%.
- Các yếu tố khác như niobium (Nb), vanadium (V), và titan (Ti) cũng có thể được thêm vào để cải thiện các tính chất cơ lý của thép, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
Để có thông tin chính xác và chi tiết về thành phần hóa học của thép hình H400 Trung Quốc, bạn nên tham khảo trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp của sản phẩm. Họ thường cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết để đáp ứng yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn ngành công nghiệp cụ thể.
4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Hình H400 Trung Quốc?
Tính chất cơ lý của thép hình H400 Trung Quốc có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của nhà sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Dưới đây là một dự đoán về các tính chất cơ lý phổ biến mà bạn có thể gặp trong thép hình H400:- Chỉ Số Đàn Hồi (Yield Strength): Khoảng từ 400 MPa đến 450 MPa. Đây là áp suất mà thép có thể chịu trước khi bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
- Chỉ Số Đàn Hồi Cuối Cùng (Ultimate Tensile Strength - UTS): Khoảng từ 540 MPa đến 600 MPa. Đây là áp suất tối đa mà thép có thể chịu trước khi đứt đoạn.
- Độ Dãn Dài (% Elongation): Thường nằm trong khoảng từ 15% đến 20%. Đây là phần trăm gia tăng chiều dài của mẫu thép khi bị kéo căng trước khi đứt đoạn.
- Độ Cứng (Hardness): Có thể có độ cứng Brinell (HB) hoặc độ cứng Rockwell (HRC) tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.
- Độ Dẻo (Toughness): Khả năng chống va đập và giữ lại tính chất cơ lý sau khi chịu lực.
- Độ Mài Mòn (Wear Resistance): Khả năng chống mài mòn của thép, quan trọng đối với các ứng dụng chịu mài mòn nặng.
- Điểm Nóng Chảy (Melting Point): Điểm nóng chảy của thép thường nằm trong khoảng 1.480 đến 1.530 độ C.
Để biết thông tin chính xác và chi tiết, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép hình H400 Trung Quốc cụ thể mà bạn quan tâm.
5. Ứng Dụng Của Thép Thép Hình H400 Trung Quốc?
Thép hình H400 Trung Quốc có nhiều ứng dụng trong ngành xây dựng và công nghiệp do có tính chất cơ lý tốt. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép hình H400:- Cột và Dầm Xây Dựng: Thép hình H400 thường được sử dụng làm cột và dầm trong các công trình xây dựng như nhà xưởng, nhà máy, tòa nhà cao tầng, và các công trình khác. Với khả năng chịu tải trọng và chống lực nén tốt, nó là lựa chọn phổ biến để hỗ trợ cấu trúc xây dựng.
- Khung Kết Cấu: Trong xây dựng kết cấu, thép hình H400 được sử dụng để tạo ra các khung cấu trúc cho các công trình như trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng, và các công trình dân dụ.
- Dụng Cụ và Thiết Bị Công Nghiệp: Thép hình H400 cũng được sử dụng trong sản xuất dụng cụ và thiết bị công nghiệp như máy móc, cầu trục, và các thành phần kỹ thuật khác.
- Bậc Thang và Nền Nhà Công Nghiệp: Với tính chất chịu tải tốt, thép hình H400 thích hợp để sử dụng trong việc làm các bậc thang và nền nhà trong môi trường công nghiệp.
- Dự Án Năng Lượng Điện: Trong ngành năng lượng, thép hình H400 có thể được sử dụng trong xây dựng các công trình như trạm biến áp và cột hỗ trợ cho các cấu trúc năng lượng điện.
- Xây Dựng Cầu và Cảng: Thép hình H400 thường được sử dụng trong xây dựng cầu và cảng, đặc biệt là trong các dự án yêu cầu khả năng chống lực nén và chịu lực căng cao.
Lưu ý rằng ứng dụng cụ thể của thép hình H400 có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và ngành công nghiệp.
[/chitiet]