• Gợi ý từ khóa:
  • 3ly, 4ly, 5ly... I150, I200, I250... U100, U120, U140... V30, V40, V50...

[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]

[giacu][/giacu]
[hot]Hộp Kẽm[/hot]
[masp]Hộp Kẽm[/masp]
[mota]
- Thương Hiệu: Hòa Phát, Nguyễn Minh, 190, Visa, Nam Hưng...
- Quy cách Thép Hộp Vuông: 12×12, 14×14, 16×16, 20×20, 25×25, 30×30, 40×40, 50×50, 60×60, 90×90, 100×100, 150×150, 200×200, 250×250....
- Quy cách Thép Hộp Chữ Nhật: 10×30, 13×26, 12×32, 20×25, 20×30, 15×25, 20×30, 15×35, 20×40, 25×40, 25×40, 25×50, 30×50, 30×60, 40×60, 40×80, 45×90, 40×100, 50×100, 60×120,100×150, 100×200, 200×300.
- Độ dày: 0.7mm đến 10mm.
- Chiều dài: 6m.
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, SAE, SPHC...
- Tiêu chuẩn: ASTM A500, ASTM A53, JIS G3466, TCVN 3783:1983...
[/mota]

[chitiet]

THÉP HỘP KẼM

1. Thép Hộp Kẽm Là Thép Gì?

Thép hộp kẽm là một loại thép có dạng hình hộp vuông hoặc hình hộp chữ nhật. Nó có một cấu trúc hình hộp với bốn cạnh và có nhiều quy cách khác nhau.

Thép Hộp Kẽm, hay còn được gọi là "Galvanized Steel" trong tiếng Anh, là một loại thép mà trên bề mặt của nó có một lớp mạ kẽm để bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn và oxi hóa. Lớp mạ kẽm tạo ra một lớp bảo vệ bề mặt cho thép, làm cho nó chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm ướt và các điều kiện khác.

Quá trình mạ kẽm bao gồm việc ngâm sản phẩm thép trong kẽm nóng chảy hoặc sử dụng quá trình mạ điện để tạo ra một lớp mạ kẽm trên bề mặt thép. Lớp mạ kẽm có khả năng bảo vệ thép khỏi ăn mòn bằng cách tạo ra một lớp oxi hóa chống ăn mòn trên bề mặt của nó.

Thép Hộp Kẽm thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính bền và khả năng chống ăn mòn cao, chẳng hạn như trong xây dựng kết cấu, hệ thống cấp thoát nước, làm mái và trong sản xuất các sản phẩm có tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm ướt. Thép Hộp Kẽm cung cấp sự bảo vệ cho các ứng dụng dưới điều kiện môi trường khắc nghiệt và có độ bền cao.

2. Thép Hộp Kẽm Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép Hộp Kẽm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và quy định địa phương tùy theo quốc gia và khu vực cụ thể. Một trong những tiêu chuẩn quốc tế phổ biến cho thép hộp kẽm là tiêu chuẩn ASTM A123/A123M, được phát hành bởi Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu ASTM International.

Tiêu chuẩn ASTM A123/A123M quy định các yêu cầu về quá trình mạ kẽm nóng chảy cho các sản phẩm thép. Nó xác định yêu cầu về độ dày lớp mạ kẽm, đặc điểm kỹ thuật của lớp mạ, và các kiểm tra chất lượng cần thực hiện để đảm bảo tính chất lượng của lớp mạ kẽm.

Ngoài ra, có nhiều tiêu chuẩn khác cho thép hộp kẽm được áp dụng trong các quốc gia khác nhau. Ví dụ, tại châu Âu, tiêu chuẩn EN 10346 quy định yêu cầu cho thép hộp kẽm.

Để biết rõ hơn về tiêu chuẩn cụ thể áp dụng cho Thép Hộp Kẽm, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép hộp kẽm, hoặc kiểm tra với các cơ quan quản lý và tiêu chuẩn kỹ thuật địa phương.

3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Hộp Kẽm?


Thành phần hóa học cụ thể của Thép Hộp Kẽm có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm cụ thể và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một sự tổng quan về thành phần hóa học phổ biến trong thép hộp kẽm:

   - Sắt (Fe): Sắt là thành phần chính của thép và chiếm phần lớn khối lượng.
   - Carbon (C): Carbon là một thành phần quan trọng để cung cấp độ cứng và độ bền cho thép.
   - Mangan (Mn): Mangan thường được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép, đặc biệt là độ cứng và độ dẻo.
   - Sulfur (S): Sulfur có thể có mặt trong thép như một tạp chất, và nó có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của thép.
   - Phosphorus (P): Phosphorus cũng có thể có mặt trong thép như một tạp chất và có thể ảnh hưởng đến độ cứng và độ dẻo của thép.
   - Silicon (Si): Silicon cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép và tăng khả năng chịu nhiệt của nó.
   - Đặc điểm kỹ thuật mạ kẽm: Lớp mạ kẽm trên bề mặt của thép hộp kẽm cũng là một thành phần quan trọng, và đặc điểm kỹ thuật của lớp mạ kẽm cũng có thể khác nhau.

Thành phần hóa học cụ thể sẽ phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Để biết thông tin chi tiết về thành phần hóa học của sản phẩm Thép Hộp Kẽm, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.

4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Hộp Kẽm?

Tính chất cơ lý của Thép Hộp Kẽm có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm cụ thể và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Dưới đây là một số tính chất cơ lý thông thường mà bạn có thể tìm thấy trong các sản phẩm Thép Hộp Kẽm:

   - Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chống lại sự căng hoặc căng bị kéo. Thép hộp kẽm thường có độ bền kéo cao.
   - Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép đo lường khả năng của nó chống lại biến dạng hay co rút. Thép hộp kẽm thường có tính chất cơ lý về độ cứng tốt.
   - Độ giãn dài (Elongation): Điểm giãn dài đo lường mức độ co giãn của thép trước khi nó gãy hoặc hỏng.
   - Điểm chảy (Melting Point): Điểm chảy của thép hộp kẽm thường cao, làm cho nó có khả năng chịu nhiệt và các môi trường nhiệt độ cao.
   - Điểm gãy (Fracture Toughness): Độ bền gãy đo lường khả năng của thép chống lại sự gãy hoặc hỏng khi chịu tải.
   - Điểm bốc hơi (Vaporization Point): Điểm bốc hơi của thép hộp kẽm đo lường nhiệt độ mà nó chuyển từ dạng rắn sang hơi.

Tính chất cơ lý cụ thể sẽ phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Để biết thông tin chi tiết về tính chất cơ lý của sản phẩm Thép Hộp Kẽm, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.

5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Hộp Kẽm?

Quy cách thông dụng của Thép Hộp Kẽm có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm cụ thể và nhu cầu của dự án hoặc ứng dụng. Dưới đây là một số quy cách thông dụng mà bạn có thể tìm thấy cho các sản phẩm Thép Hộp Kẽm:

   - Kích thước: Quy cách cơ bản bao gồm kích thước chiều dài, chiều rộng và độ dày của Thép Hộp Kẽm. Kích thước cụ thể sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc sản phẩm.
   - Chiều dài: Thép Hộp Kẽm thường được cung cấp trong các thanh có chiều dài tiêu chuẩn hoặc có thể được cắt thành các chiều dài cụ thể theo yêu cầu của dự án.
   - Độ dày: Độ dày của Thép Hộp Kẽm ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng chịu áp lực của nó.
   - Lớp mạ kẽm: Thép Hộp Kẽm có một lớp mạ kẽm trên bề mặt để bảo vệ khỏi sự ăn mòn. Độ dày và chất lượng lớp mạ kẽm có thể thay đổi.
   - Tiêu chuẩn kỹ thuật: Thép Hộp Kẽm phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, như tiêu chuẩn ASTM A123/A123M hoặc các tiêu chuẩn khác áp dụng trong ngành.

Các quy cách cụ thể sẽ được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp Thép Hộp Kẽm. Việc lựa chọn loại Thép Hộp Kẽm và quy cách cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.

6. Ứng Dụng Của Thép Thép Hộp Kẽm?

Thép Hộp Kẽm có nhiều ứng dụng trong xây dựng, công nghiệp và các ngành khác. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của Thép Hộp Kẽm:

   - Xây dựng kết cấu: Thép Hộp Kẽm được sử dụng để xây dựng kết cấu như cột, xà gồ, và khung kết cấu trong công trình xây dựng như nhà ở, cầu đường, và tòa nhà cao tầng.
   - Hệ thống thoát nước: Thép Hộp Kẽm được sử dụng trong việc xây dựng hệ thống thoát nước bao gồm ống thoát nước và hệ thống thoát nước mưa.
   - Hệ thống cấp nước: Thép Hộp Kẽm có thể được sử dụng trong hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp.
   - Ứng dụng trong công nghiệp: Nó được sử dụng trong sản xuất và xử lý trong các ngành công nghiệp như ô tô, điện, và chế biến quặng.
   - Ứng dụng trong xây dựng kết cấu đặc biệt: Thép Hộp Kẽm có thể được sử dụng trong các công trình đặc biệt như cầu, giàn khoan biển, và các công trình hạ tầng lớn.
   - Các ứng dụng tùy chỉnh: Thép Hộp Kẽm còn được sử dụng trong các ứng dụng tùy chỉnh khác nhau tùy theo yêu cầu của dự án cụ thể.

Thép Hộp Kẽm cung cấp tính bền và khả năng chống ăn mòn cao, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tính bền và độ bền trong môi trường khắc nghiệt. Việc lựa chọn loại Thép Hộp Kẽm và quy cách cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.

[/chitiet]










Super store
Super store
0977 303 449