[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu]
[hot]Ống Đen HP[/hot]
[masp]Ống Đen HP[/masp]
[mota]
- Quy cách Thép Ống Đen Hòa Phát: fi 12.7, fi 13.8, fi 15.9, fi 19.1, fi 21.2, fi 26.65, fi 28.0, fi 31.8, fi 32.0, fi 33.5, fi 38.1, fi 40.0, fi 42.2, fi 48.1, fi 50.3, fi 59.9, fi 75.6, fi 88.3, fi 113.5, fi 114.3, fi 141.3, fi 168.3, fi 219.1, fi 273.0, fi 323.8m.
- Độ dày: 0.7mm đến 12.7mm.
- Chiều dài: 6m.
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, SAE, SPHC...
- Tiêu chuẩn: ASTM A500 Stantard Grade A.
[/mota]
[chitiet]
THÉP ỐNG ĐEN HÒA PHÁT
1. Thép Ống Đen Hòa Phát Là Thép Gì?
Thép Ống Đen Hòa Phát là một loại thép ống không có lớp mạ kẽm hoặc lớp phủ khác trên bề mặt. Thép ống đen thường là thép cán nguội, nghĩa là nó không được bảo vệ bằng một lớp mạ kẽm hoặc sơn để ngăn sự ăn mòn hoặc oxi hóa. Thép ống đen có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, nhưng thường yêu cầu sự bảo quản và bảo vệ bề mặt khỏi sự ăn mòn bằng cách sơn hoặc sử dụng các phương pháp bảo vệ khác.Thép ống đen thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng, công nghiệp, và nhiều ngành khác nơi không yêu cầu tính chống ăn mòn cao hoặc trong những ứng dụng mà bề mặt thép sẽ được bảo vệ bằng cách sơn hoặc phủ lớp mạ sau khi sản phẩm được cắt và gia công.
2. Thép Ống Đen Hòa Phát Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?
Thép Ống Đen Hòa Phát được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng của khách hàng. Tuy nhiên, những tiêu chuẩn phổ biến nhất áp dụng cho sản phẩm này bao gồm:- Tiêu chuẩn JIS G3444: là một tiêu chuẩn do tổ chức tiêu chuẩn của Nhật Bản đặc tả các yêu cầu kỹ thuật cho các ống thép hàn và không hàn được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng xây dựng.
- Tiêu chuẩn ASTM A53: Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép có đường kính từ 1/2 inch đến 26 inch và độ dày từ 2mm đến 7.1mm. Thép Ống Đen Hòa Phát sản xuất theo tiêu chuẩn này thường được sử dụng rộng rãi tại thị trường Mỹ và Canada.
- Tiêu chuẩn BS 1387: Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống thép có đường kính từ 20mm đến 219mm và độ dày từ 1.2mm đến 6.0mm. Thép Ống Đen Hòa Phát sản xuất theo tiêu chuẩn này thường được sử dụng tại thị trường Châu Âu.
Ngoài ra, Thép Ống Đen Hòa Phát cũng có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác như DIN, EN, GB/T và các tiêu chuẩn địa phương khác tùy theo nhu cầu của khách hàng.
3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Ống Đen Hòa Phát?
Thông tin về thành phần hóa học cụ thể của Thép Ống Đen Hòa Phát có thể thay đổi tùy theo sản phẩm cụ thể và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Thép ống đen thường là thép cán nguội, và thành phần hóa học của nó có thể bao gồm các thành phần sau:- Sắt (Fe): Là thành phần chính của thép, chiếm phần lớn khối lượng.
- Carbon (C): Carbon là một thành phần quan trọng để cung cấp độ cứng và độ bền cho thép.
- Mangan (Mn): Mangan thường được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép, đặc biệt là độ cứng và độ dẻo.
- Silicon (Si): Silicon cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép và tăng khả năng chịu nhiệt của nó.
- Sulfur (S): Sulfur có thể có mặt trong thép như một tạp chất, và nó có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của thép.
- Phosphorus (P): Phosphorus cũng có thể có mặt trong thép như một tạp chất và có thể ảnh hưởng đến độ cứng và độ dẻo của thép.
- Các tạp chất khác: Thép có thể chứa các tạp chất khác như đồng, chrom, niken, và các nguyên tố khác tùy thuộc vào quá trình sản xuất và ứng dụng cụ thể.
Để biết thông tin chi tiết về thành phần hóa học của sản phẩm Thép Ống Đen Hòa Phát cụ thể, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.
4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Ống Đen Hòa Phát?
Tính chất cơ lý của Thép Ống Đen Hòa Phát sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm cụ thể và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Dưới đây là một số tính chất cơ lý thông thường mà bạn có thể tìm thấy trong các sản phẩm Thép Ống Đen:- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chống lại sự căng hoặc căng bị kéo. Thép ống đen thường có độ bền kéo cao.
- Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép đo lường khả năng của nó chống lại biến dạng hay co rút. Thép ống đen thường có tính chất cơ lý về độ cứng tốt.
- Độ giãn dài (Elongation): Điểm giãn dài đo lường mức độ co giãn của thép trước khi nó gãy hoặc hỏng.
- Điểm chảy (Melting Point): Điểm chảy của thép ống đen thường cao, làm cho nó có khả năng chịu nhiệt và các môi trường nhiệt độ cao.
- Điểm gãy (Fracture Toughness): Độ bền gãy đo lường khả năng của thép chống lại sự gãy hoặc hỏng khi chịu tải.
Tính chất cơ lý cụ thể sẽ phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Để biết thông tin chi tiết về tính chất cơ lý của sản phẩm Thép Ống Đen Hòa Phát, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.
5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Ống Đen Hòa Phát?
Quy cách thông dụng của Thép Ống Đen Hòa Phát có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm cụ thể và nhu cầu của dự án hoặc ứng dụng. Dưới đây là một số quy cách thông dụng mà bạn có thể tìm thấy cho các sản phẩm Thép Ống Đen:- Kích thước: Quy cách cơ bản bao gồm đường kính ngoại và độ dày của ống thép. Kích thước cụ thể sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc sản phẩm.
- Chiều dài: Thép ống đen thường được cung cấp trong các ống có chiều dài tiêu chuẩn hoặc có thể được cắt thành các chiều dài cụ thể theo yêu cầu của dự án.
- Đường kính trong: Đường kính trong của ống thép là một yếu tố quan trọng để xác định khả năng thông gió hoặc dẫn nước.
- Độ dày: Độ dày của ống thép ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng chịu áp lực của nó.
Các quy cách cụ thể sẽ được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép ống đen. Việc lựa chọn loại thép ống đen và quy cách cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
6. Ứng Dụng Của Thép Thép Ống Đen Hòa Phát?
Thép Ống Đen Hòa Phát có nhiều ứng dụng trong xây dựng, công nghiệp và các ngành khác. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của Thép Ống Đen:- Hệ thống thoát nước: Thép ống đen thường được sử dụng để xây dựng hệ thống ống thoát nước trong công trình dân dụng và công nghiệp.
- Hệ thống đường ống và dẫn dầu: Thép ống đen có khả năng chịu áp lực cao và thường được sử dụng để vận chuyển dầu, khí đốt, và các chất lỏng khác trong ngành dầu khí.
- Hệ thống cấp nước: Thép ống đen có thể được sử dụng để xây dựng hệ thống cấp nước dành cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Xây dựng kết cấu công trình: Thép ống đen có thể được sử dụng để xây dựng các kết cấu công trình như giàn khoan, cầu, và các công trình hạ tầng khác.
- Ứng dụng công nghiệp: Nó được sử dụng trong sản xuất và xử lý trong các ngành như công nghiệp hóa chất, thực phẩm, và chế biến quặng.
- Công nghiệp ô tô: Thép ống đen có thể được sử dụng trong sản xuất các bộ phận và khung xe ô tô.
- Ứng dụng xây dựng: Nó có thể được sử dụng trong xây dựng các khung kết cấu, tầng hầm, và hệ thống thông gió.
- Các ứng dụng tùy chỉnh: Thép ống đen còn được sử dụng trong các ứng dụng tùy chỉnh khác nhau tùy theo yêu cầu của dự án cụ thể.
Thép ống đen có tính cơ lý tốt, độ bền cao, và khả năng chịu áp lực, nên nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn loại thép ống đen và quy cách cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
[/chitiet]