[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu]
[hot]Ống Đen[/hot]
[masp]Ống Đen[/masp]
[mota]
- Thương Hiệu: Hòa Phát, Nguyễn Minh, 190, Visa, Nam Hưng...
- Quy cách Thép Ống Đen Hòa Phát: fi 12.7, fi 13.8, fi 15.9, fi 19.1, fi 21.2, fi 26.65, fi 28.0, fi 31.8, fi 32.0, fi 33.5, fi 38.1, fi 40.0, fi 42.2, fi 48.1, fi 50.3, fi 59.9, fi 75.6, fi 88.3, fi 113.5, fi 114.3, fi 141.3, fi 168.3, fi 219.1, fi 273.0, fi 323.8m.
- Độ dày: 0.7mm đến 12.7mm.
- Chiều dài: 6m.
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, SAE, SPHC...
- Tiêu chuẩn: ASTM A500, ASTM A53, JIS G3466, TCVN 3783:1983...
[/mota]
Thép ống đen có tính chất cơ lý khá ổn định và thường được sử dụng trong các ứng dụng như hệ thống cấp thoát nước, hệ thống ống dẫn nước, hệ thống ống dẫn khí đốt, xây dựng kết cấu, và nhiều ứng dụng khác trong công nghiệp và xây dựng.
Một trong những điểm mạnh của thép ống đen là giá thành thường thấp hơn so với thép ống kẽm hoặc các loại thép chống ăn mòn cao hơn. Tuy nhiên, do không có lớp mạ bảo vệ, nó có thể cần sự bảo trì thường xuyên để ngăn chặn sự ăn mòn và oxi hóa trên bề mặt.
- Tiêu chuẩn ASTM A53/A53M: Tiêu chuẩn ASTM A53/A53M của Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu ASTM International là một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất cho thép ống đen. Nó bao gồm các yêu cầu về các loại thép, quy cách kỹ thuật, và các phương pháp kiểm tra cho ống thép dùng trong các ứng dụng cấp nước, ống thoát nước, và ống truyền dẫn nhiên liệu.
- Tiêu chuẩn EN 10255: Tiêu chuẩn EN 10255 của CEN (European Committee for Standardization) là một tiêu chuẩn châu Âu cho thép ống đen. Nó áp dụng cho ống thép không được mạ kẽm.
- Tiêu chuẩn BS 1387: Tiêu chuẩn BS 1387 của Anh Quốc đặc tả các yêu cầu kỹ thuật cho thép ống đen được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng và cấp nước.
- Tiêu chuẩn JIS G3452: Tiêu chuẩn JIS G3452 của Nhật Bản đặc tả thép ống đen được sản xuất và sử dụng trong các ứng dụng cấp nước và xây dựng.
Mỗi tiêu chuẩn có các yêu cầu riêng biệt về quy cách, chất lượng và kiểm tra cho thép ống đen. Việc lựa chọn tiêu chuẩn cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và quy định địa phương hoặc quốc gia.
- Sắt (Fe): Sắt là thành phần chính của thép và chiếm phần lớn khối lượng.
- Carbon (C): Carbon là một thành phần quan trọng để cung cấp độ cứng và độ bền cho thép ống.
- Mangan (Mn): Mangan thường được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép, đặc biệt là độ cứng và độ dẻo.
- Sulfur (S): Sulfur có thể có mặt trong thép như một tạp chất, và nó có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của thép.
- Phosphorus (P): Phosphorus cũng có thể có mặt trong thép như một tạp chất và có thể ảnh hưởng đến độ cứng và độ dẻo của thép.
- Silicon (Si): Silicon cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép và tăng khả năng chịu nhiệt của nó.
Thành phần hóa học cụ thể của thép ống đen sẽ phụ thuộc vào quy cách và tiêu chuẩn cụ thể của sản phẩm. Để biết thông tin chi tiết về thành phần hóa học của sản phẩm thép ống đen, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chống lại sự căng hoặc căng bị kéo. Thép ống đen thường có độ bền kéo tương đối cao.
- Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép đo lường khả năng của nó chống lại biến dạng hoặc co rút. Thép ống đen thường có tính chất cơ lý về độ cứng tương đối ổn định.
- Điểm gãy (Fracture Toughness): Độ bền gãy đo lường khả năng của thép chống lại sự gãy hoặc hỏng khi chịu tải.
- Điểm chảy (Melting Point): Điểm chảy của thép ống đen thường cao, làm cho nó có khả năng chịu nhiệt và các môi trường nhiệt độ cao.
- Điểm giãn dài (Elongation): Điểm giãn dài đo lường mức độ co giãn của thép trước khi nó gãy hoặc hỏng.
Tính chất cơ lý cụ thể sẽ phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Để biết thông tin chi tiết về tính chất cơ lý của sản phẩm Thép Ống Đen, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.
Quy cách thông dụng của Thép Ống Đen có thể thay đổi tùy theo ứng dụng cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là một số quy cách thông dụng cho các sản phẩm Thép Ống Đen:
- Kích thước: Quy cách cơ bản bao gồm kích thước của ống, bao gồm đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID), và độ dày của thành ống.
- Chiều dài: Thép ống đen thường được cung cấp trong các thanh có chiều dài tiêu chuẩn, và chiều dài cụ thể có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của dự án.
- Độ dày thành ống: Độ dày của thành ống ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu áp lực của ống.
- Kết nối: Các quy cách về kết nối như đầu bích, đầu ren, hoặc đầu nối khác được sử dụng để nối ống với các phần khác của hệ thống.
- Lớp mạ kẽm: Một số ống đen có thể có lớp mạ kẽm trên bề mặt để bảo vệ khỏi sự ăn mòn.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Thép ống đen cần tuân theo các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, như ASTM A53/A53M hoặc các tiêu chuẩn khác áp dụng trong ngành.
Các quy cách cụ thể sẽ được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp Thép Ống Đen. Việc lựa chọn loại Thép Ống Đen và quy cách cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
- Hệ thống thoát nước: Thép ống đen thường được sử dụng trong việc xây dựng hệ thống thoát nước trong công trình dân dụng, cung cấp đường ống dẫn nước và thoát nước từ nhà ra ngoài.
- Hệ thống cấp nước: Nó cũng được sử dụng trong hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp, đưa nước từ nguồn cung cấp đến các điểm sử dụng.
- Ứng dụng trong công nghiệp: Thép ống đen có thể được sử dụng trong công nghiệp để xây dựng các hệ thống ống dẫn hoặc trong quá trình sản xuất và xử lý các sản phẩm và tài nguyên.
- Xây dựng kết cấu: Thép ống đen có thể được sử dụng trong xây dựng kết cấu như cột, xà gồ, và khung kết cấu trong công trình xây dựng như nhà ở, cầu đường, và tòa nhà.
- Ứng dụng trong sự kiện và triển lãm: Thép ống đen thường được sử dụng để xây dựng các gian hàng, sân khấu và khung hình ảnh trong các sự kiện, triển lãm và hội chợ.
- Các ứng dụng tùy chỉnh: Thép ống đen cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng tùy chỉnh tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.
Thép ống đen thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ cứng đáng tin cậy trong môi trường mà không cần khả năng chống ăn mòn cao.
- Quy cách Thép Ống Đen Hòa Phát: fi 12.7, fi 13.8, fi 15.9, fi 19.1, fi 21.2, fi 26.65, fi 28.0, fi 31.8, fi 32.0, fi 33.5, fi 38.1, fi 40.0, fi 42.2, fi 48.1, fi 50.3, fi 59.9, fi 75.6, fi 88.3, fi 113.5, fi 114.3, fi 141.3, fi 168.3, fi 219.1, fi 273.0, fi 323.8m.
- Độ dày: 0.7mm đến 12.7mm.
- Chiều dài: 6m.
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, SAE, SPHC...
- Tiêu chuẩn: ASTM A500, ASTM A53, JIS G3466, TCVN 3783:1983...
[/mota]
[chitiet]
THÉP ỐNG ĐEN
1. Thép Ống Đen Là Thép Gì?
Thép Ống Đen, hay còn được gọi là "Black Steel Pipe" trong tiếng Anh, là một loại thép ống không có lớp mạ kẽm hoặc lớp mạ các kim loại khác trên bề mặt của nó. Thép ống đen có màu xám hoặc đen do bề mặt thép không được bảo vệ khỏi sự ăn mòn và oxi hóa. Điều này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khô hoặc trong các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.Thép ống đen có tính chất cơ lý khá ổn định và thường được sử dụng trong các ứng dụng như hệ thống cấp thoát nước, hệ thống ống dẫn nước, hệ thống ống dẫn khí đốt, xây dựng kết cấu, và nhiều ứng dụng khác trong công nghiệp và xây dựng.
Một trong những điểm mạnh của thép ống đen là giá thành thường thấp hơn so với thép ống kẽm hoặc các loại thép chống ăn mòn cao hơn. Tuy nhiên, do không có lớp mạ bảo vệ, nó có thể cần sự bảo trì thường xuyên để ngăn chặn sự ăn mòn và oxi hóa trên bề mặt.
2. Thép Ống Đen Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?
Thép ống đen có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc quốc gia sản xuất. Dưới đây là một số tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến cho thép ống đen:- Tiêu chuẩn ASTM A53/A53M: Tiêu chuẩn ASTM A53/A53M của Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu ASTM International là một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất cho thép ống đen. Nó bao gồm các yêu cầu về các loại thép, quy cách kỹ thuật, và các phương pháp kiểm tra cho ống thép dùng trong các ứng dụng cấp nước, ống thoát nước, và ống truyền dẫn nhiên liệu.
- Tiêu chuẩn EN 10255: Tiêu chuẩn EN 10255 của CEN (European Committee for Standardization) là một tiêu chuẩn châu Âu cho thép ống đen. Nó áp dụng cho ống thép không được mạ kẽm.
- Tiêu chuẩn BS 1387: Tiêu chuẩn BS 1387 của Anh Quốc đặc tả các yêu cầu kỹ thuật cho thép ống đen được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng và cấp nước.
- Tiêu chuẩn JIS G3452: Tiêu chuẩn JIS G3452 của Nhật Bản đặc tả thép ống đen được sản xuất và sử dụng trong các ứng dụng cấp nước và xây dựng.
Mỗi tiêu chuẩn có các yêu cầu riêng biệt về quy cách, chất lượng và kiểm tra cho thép ống đen. Việc lựa chọn tiêu chuẩn cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và quy định địa phương hoặc quốc gia.
3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Ống Đen?
Thành phần hóa học cụ thể của Thép Ống Đen có thể thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng và quá trình sản xuất của nhà sản xuất. Tuy nhiên, dưới đây là một sự tổng quan về thành phần hóa học phổ biến trong thép ống đen:- Sắt (Fe): Sắt là thành phần chính của thép và chiếm phần lớn khối lượng.
- Carbon (C): Carbon là một thành phần quan trọng để cung cấp độ cứng và độ bền cho thép ống.
- Mangan (Mn): Mangan thường được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép, đặc biệt là độ cứng và độ dẻo.
- Sulfur (S): Sulfur có thể có mặt trong thép như một tạp chất, và nó có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của thép.
- Phosphorus (P): Phosphorus cũng có thể có mặt trong thép như một tạp chất và có thể ảnh hưởng đến độ cứng và độ dẻo của thép.
- Silicon (Si): Silicon cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép và tăng khả năng chịu nhiệt của nó.
Thành phần hóa học cụ thể của thép ống đen sẽ phụ thuộc vào quy cách và tiêu chuẩn cụ thể của sản phẩm. Để biết thông tin chi tiết về thành phần hóa học của sản phẩm thép ống đen, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.
4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Ống Đen?
Tính chất cơ lý của Thép Ống Đen có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm cụ thể và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Dưới đây là một số tính chất cơ lý thông thường mà bạn có thể tìm thấy trong các sản phẩm Thép Ống Đen:- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chống lại sự căng hoặc căng bị kéo. Thép ống đen thường có độ bền kéo tương đối cao.
- Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép đo lường khả năng của nó chống lại biến dạng hoặc co rút. Thép ống đen thường có tính chất cơ lý về độ cứng tương đối ổn định.
- Điểm gãy (Fracture Toughness): Độ bền gãy đo lường khả năng của thép chống lại sự gãy hoặc hỏng khi chịu tải.
- Điểm chảy (Melting Point): Điểm chảy của thép ống đen thường cao, làm cho nó có khả năng chịu nhiệt và các môi trường nhiệt độ cao.
- Điểm giãn dài (Elongation): Điểm giãn dài đo lường mức độ co giãn của thép trước khi nó gãy hoặc hỏng.
Tính chất cơ lý cụ thể sẽ phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Để biết thông tin chi tiết về tính chất cơ lý của sản phẩm Thép Ống Đen, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.
5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Ống Đen?
Quy cách thông dụng của Thép Ống Đen có thể thay đổi tùy theo ứng dụng cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là một số quy cách thông dụng cho các sản phẩm Thép Ống Đen:
- Kích thước: Quy cách cơ bản bao gồm kích thước của ống, bao gồm đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID), và độ dày của thành ống.
- Chiều dài: Thép ống đen thường được cung cấp trong các thanh có chiều dài tiêu chuẩn, và chiều dài cụ thể có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của dự án.
- Độ dày thành ống: Độ dày của thành ống ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu áp lực của ống.
- Kết nối: Các quy cách về kết nối như đầu bích, đầu ren, hoặc đầu nối khác được sử dụng để nối ống với các phần khác của hệ thống.
- Lớp mạ kẽm: Một số ống đen có thể có lớp mạ kẽm trên bề mặt để bảo vệ khỏi sự ăn mòn.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Thép ống đen cần tuân theo các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, như ASTM A53/A53M hoặc các tiêu chuẩn khác áp dụng trong ngành.
Các quy cách cụ thể sẽ được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp Thép Ống Đen. Việc lựa chọn loại Thép Ống Đen và quy cách cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.
6. Ứng Dụng Của Thép Thép Ống Đen?
Thép Ống Đen có nhiều ứng dụng trong xây dựng, công nghiệp và nhiều ngành khác. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của Thép Ống Đen:- Hệ thống thoát nước: Thép ống đen thường được sử dụng trong việc xây dựng hệ thống thoát nước trong công trình dân dụng, cung cấp đường ống dẫn nước và thoát nước từ nhà ra ngoài.
- Hệ thống cấp nước: Nó cũng được sử dụng trong hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp, đưa nước từ nguồn cung cấp đến các điểm sử dụng.
- Ứng dụng trong công nghiệp: Thép ống đen có thể được sử dụng trong công nghiệp để xây dựng các hệ thống ống dẫn hoặc trong quá trình sản xuất và xử lý các sản phẩm và tài nguyên.
- Xây dựng kết cấu: Thép ống đen có thể được sử dụng trong xây dựng kết cấu như cột, xà gồ, và khung kết cấu trong công trình xây dựng như nhà ở, cầu đường, và tòa nhà.
- Ứng dụng trong sự kiện và triển lãm: Thép ống đen thường được sử dụng để xây dựng các gian hàng, sân khấu và khung hình ảnh trong các sự kiện, triển lãm và hội chợ.
- Các ứng dụng tùy chỉnh: Thép ống đen cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng tùy chỉnh tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án.
Thép ống đen thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ cứng đáng tin cậy trong môi trường mà không cần khả năng chống ăn mòn cao.
[/chitiet]