• Gợi ý từ khóa:
  • 3ly, 4ly, 5ly... I150, I200, I250... U100, U120, U140... V30, V40, V50...

[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]

[giacu][/giacu]
[hot]Ống Kẽm HP[/hot]
[masp]Ống Kẽm HP[/masp]
[mota]
- Quy cách Thép Ống Kẽm Hòa Phát: fi 12.7, fi 13.8, fi 15.9, fi 19.1, fi 21.2, fi 26.65, fi 28.0, fi 31.8, fi 32.0, fi 33.5, fi 38.1, fi 40.0, fi 42.2, fi 48.1, fi 50.3, fi 59.9, fi 75.6, fi 88.3, fi 113.5, fi 114.3, fi 141.3, fi 168.3, fi 219.1, fi 273.0, fi 323.8m.
- Độ dày: 0.7mm đến 12.7mm.
- Chiều dài: 6m.
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, SAE, SPHC...
- Tiêu chuẩn: ASTM A500 Stantard Grade A.

[/mota]

[chitiet]

THÉP ỐNG KẼM HÒA PHÁT

1. Thép Ống Kẽm Hòa Phát Là Thép Gì?

Thép Ống Kẽm Hòa Phát là một loại thép ống có lớp mạ kẽm trên bề mặt để bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn và oxi hóa. Lớp mạ kẽm tạo ra một lớp bảo vệ bề mặt cho thép, làm cho nó chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm ướt và các điều kiện khác. Thép ống kẽm thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính bền và khả năng chống ăn mòn cao.

Mạ kẽm có thể được áp dụng lên bề mặt của thép bằng nhiều cách, bao gồm quá trình mạ nóng, mạ điện, hoặc mạ theo phun. Quá trình mạ kẽm giúp tạo ra một lớp mạ kẽm bền vững để bảo vệ thép khỏi sự oxi hóa và ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, nước biển, hoặc các môi trường ăn mòn khác.

Thép ống kẽm Hòa Phát được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp, sản xuất máy móc, và nhiều ứng dụng khác nơi yêu cầu tính chất chống ăn mòn cao. Thép ống kẽm cung cấp sự bảo vệ cho các ứng dụng dưới điều kiện môi trường khắc nghiệt và có độ bền cao.

2. Thép Ống Kẽm Hòa Phát Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?

Thép ống mạ kẽm Hòa Phát được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, một số tiêu chuẩn chung thường được áp dụng cho sản xuất thép ống mạ kẽm Hòa Phát như:
   - Tiêu chuẩn ASTM A53: Đây là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất trong sản xuất thép ống đen và mạ kẽm. Theo tiêu chuẩn này, các ống được sản xuất phải đảm bảo độ bền và độ dẻo đồng đều, có độ dày và đường kính chuẩn, và phải được mạ kẽm để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.
   - Tiêu chuẩn JIS G3444: Đây là tiêu chuẩn của Nhật Bản được sử dụng trong sản xuất thép ống mạ kẽm, với mục đích sử dụng chủ yếu là trong các công trình xây dựng.
   - Tiêu chuẩn BS 1387: Tiêu chuẩn này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thép ống mạ kẽm tại châu Âu, đảm bảo các yêu cầu về độ dày, đường kính, độ bền và độ dẻo của sản phẩm.
   - Tiêu chuẩn DIN 2440: Đây là tiêu chuẩn sản xuất thép ống mạ kẽm của Đức, đảm bảo các yêu cầu về độ dày, đường kính, độ bền và độ dẻo của sản phẩm.

Ngoài ra, sản phẩm thép ống mạ kẽm Hòa Phát cũng có thể tuân thủ các tiêu chuẩn khác như tiêu chuẩn GB/T Trung Quốc, tiêu chuẩn API Mỹ, hoặc các tiêu chuẩn quốc tế khác.

3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Ống Kẽm Hòa Phát?

theo sản phẩm cụ thể và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một sự tổng quan về thành phần hóa học phổ biến trong thép ống kẽm:
   - Sắt (Fe): Là thành phần chính của thép, chiếm phần lớn khối lượng.
   - Carbon (C): Carbon là một thành phần quan trọng để cung cấp độ cứng và độ bền cho thép.
   - Mangan (Mn): Mangan thường được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép, đặc biệt là độ cứng và độ dẻo.
   - Silicon (Si): Silicon cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh tính cơ lý của thép và tăng khả năng chịu nhiệt của nó.
   - Sulfur (S): Sulfur có thể có mặt trong thép như một tạp chất, và nó có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của thép.
   - Phosphorus (P): Phosphorus cũng có thể có mặt trong thép như một tạp chất và có thể ảnh hưởng đến độ cứng và độ dẻo của thép.
   - Lớp mạ kẽm (Zinc Coating): Lớp mạ kẽm trên bề mặt của thép ống kẽm là một phần quan trọng, và nó là thành phần bổ sung sau quá trình mạ kẽm.

Thành phần hóa học cụ thể sẽ phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Để biết thông tin chi tiết về thành phần hóa học của sản phẩm Thép Ống Kẽm Hòa Phát, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.

4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Ống Kẽm Hòa Phát?

Tính chất cơ lý của Thép Ống Kẽm Hòa Phát phụ thuộc vào loại sản phẩm cụ thể và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Dưới đây là một số tính chất cơ lý thông thường mà bạn có thể tìm thấy trong các sản phẩm Thép Ống Kẽm:
   - Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chống lại sự căng hoặc căng bị kéo. Thép ống kẽm thường có độ bền kéo cao.
   - Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép đo lường khả năng của nó chống lại biến dạng hay co rút. Thép ống kẽm thường có tính chất cơ lý về độ cứng tốt.
   - Độ giãn dài (Elongation): Điểm giãn dài đo lường mức độ co giãn của thép trước khi nó gãy hoặc hỏng.
   - Điểm chảy (Melting Point): Điểm chảy của thép ống kẽm thường cao, làm cho nó có khả năng chịu nhiệt và các môi trường nhiệt độ cao.
   - Điểm gãy (Fracture Toughness): Độ bền gãy đo lường khả năng của thép chống lại sự gãy hoặc hỏng khi chịu tải.

Tính chất cơ lý cụ thể sẽ phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Để biết thông tin chi tiết về tính chất cơ lý của sản phẩm Thép Ống Kẽm Hòa Phát, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp chính thức của sản phẩm.

5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Ống Kẽm Hòa Phát?

Quy cách thông dụng của Thép Ống Kẽm Hòa Phát có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm cụ thể và nhu cầu của dự án hoặc ứng dụng. Dưới đây là một số quy cách thông dụng mà bạn có thể tìm thấy cho các sản phẩm Thép Ống Kẽm:
   - Kích thước: Quy cách cơ bản bao gồm đường kính ngoại và độ dày của ống thép kẽm. Kích thước cụ thể sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc sản phẩm.
   - Chiều dài: Thép ống kẽm thường được cung cấp trong các ống có chiều dài tiêu chuẩn hoặc có thể được cắt thành các chiều dài cụ thể theo yêu cầu của dự án.
   - Đường kính trong: Đường kính trong của ống thép kẽm là một yếu tố quan trọng để xác định khả năng thông gió hoặc dẫn nước.
   - Độ dày: Độ dày của ống thép kẽm ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng chịu áp lực của nó.
   - Lớp mạ kẽm: Thép ống kẽm có một lớp mạ kẽm trên bề mặt để bảo vệ khỏi sự ăn mòn. Độ dày và chất lượng lớp mạ kẽm có thể thay đổi.
   - Tiêu chuẩn kỹ thuật: Thép ống kẽm phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể, như tiêu chuẩn ASTM A123 hoặc các tiêu chuẩn khác áp dụng trong ngành.

Các quy cách cụ thể sẽ được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép ống kẽm. Việc lựa chọn loại thép ống kẽm và quy cách cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.

6. Ứng Dụng Của Thép Ống Kẽm Hòa Phát?

Thép Ống Kẽm Hòa Phát có nhiều ứng dụng trong xây dựng, công nghiệp và các ngành khác. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của Thép Ống Kẽm Hòa Phát:
   - Hệ thống cấp thoát nước: Thép ống kẽm thường được sử dụng để xây dựng hệ thống ống thoát nước trong công trình dân dụng và công nghiệp.
   - Hệ thống cấp nước: Thép ống kẽm có thể được sử dụng để xây dựng hệ thống cấp nước dành cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
   - Hệ thống đường ống và dẫn dầu: Thép ống kẽm được sử dụng rộng rãi trong ngành dầu khí để vận chuyển dầu, khí đốt, và các chất lỏng khác.
   - Xây dựng kết cấu công trình: Thép ống kẽm có thể được sử dụng để xây dựng các kết cấu công trình như giàn khoan, cầu, và các công trình hạ tầng khác.
   - Ứng dụng công nghiệp: Nó được sử dụng trong sản xuất và xử lý trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, và chế biến quặng.
   - Công nghiệp ô tô: Thép ống kẽm có thể được sử dụng trong sản xuất các bộ phận và khung xe ô tô.
   - Ứng dụng xây dựng: Nó có thể được sử dụng trong xây dựng các khung kết cấu, tầng hầm, và hệ thống thông gió.
   - Các ứng dụng tùy chỉnh: Thép ống kẽm còn được sử dụng trong các ứng dụng tùy chỉnh khác nhau tùy theo yêu cầu của dự án cụ thể.

Thép ống kẽm cung cấp sự bảo vệ cho các ứng dụng dưới điều kiện môi trường khắc nghiệt và có độ bền cao. Việc lựa chọn loại thép ống kẽm và quy cách cụ thể nên dựa trên yêu cầu của dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng.

[/chitiet]









Super store
Super store
0977 303 449