• Gợi ý từ khóa:
  • 3ly, 4ly, 5ly... I150, I200, I250... U100, U120, U140... V30, V40, V50...

  

[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]

[giacu][/giacu]
[hot]45ly[/hot]
[masp]45ly[/masp]

[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: 45mm (45ly).
- Quy cách thông dụng:
+ 2000mm x 6000mm.
+ 2000mm x 12000mm.
+ Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, A36, Q345, Q355, A572…
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB...
[/mota]

 [chitiet]

Thép Tấm Dày 45mm (45ly) là thép gì?
1. Định nghĩa Thép Tấm Dày 45mm (45ly)?
Thép tấm dày 45mm là một loại thép cấu trúc phổ biến trong ngành công nghiệp xây dựng và kết cấu. Thông thường, thép tấm dày 45mm có thể thuộc vào các loại thép cán nóng như ASTM A36, JIS G3101 SS400, hoặc các tiêu chuẩn tương đương khác.

Các loại thép trên đều có tính chất cơ lý và thành phần hóa học khá tương đồng. Thép tấm dày 45mm thường có độ cứng, độ bền kéo và độ giãn dài tương đối cao, giúp nó chịu được các tải trọng và áp lực trong các ứng dụng xây dựng và kết cấu.

2. Tiêu chuẩn của Thép Tấm Dày 45mm (45ly)?

Tiêu chuẩn của thép tấm dày 45mm (45ly) phụ thuộc vào quốc gia và hệ thống tiêu chuẩn được áp dụng. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến mà có thể được áp dụng cho thép tấm dày 45mm:

   - ASTM: Tiêu chuẩn của Hoa Kỳ. Ví dụ: ASTM A36 (thép cấu trúc không hợp kim), ASTM A572 (thép cường độ cao), và nhiều tiêu chuẩn khác tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
   - EN: Tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu. Ví dụ: EN 10025 (thép cấu trúc không hợp kim), EN 10149 (thép cường độ cao), và nhiều tiêu chuẩn khác.
   - JIS: Tiêu chuẩn của Nhật Bản. Ví dụ: JIS G3101 SS400 (thép cấu trúc không hợp kim).

Tuy nhiên, để xác định tiêu chuẩn cụ thể cho loại thép tấm dày 45mm, bạn nên tham khảo các quy định và tiêu chuẩn của quốc gia hoặc khu vực nơi bạn đang hoạt động.

3. Mác thép thông dụng của Thép Tấm Dày 45mm (45ly)?

Mác thép thông dụng của thép tấm dày 45mm (45ly) có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thép cụ thể và tiêu chuẩn áp dụng. Dưới đây là một số mã thép thông dụng mà có thể được sử dụng cho thép tấm dày 45mm:

   - ASTM A36: Thép cấu trúc không hợp kim thông dụng cho nhiều ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
   - ASTM A572: Thép cường độ cao dùng cho các công trình chịu lực nặng.
   - EN 10025: Loạt tiêu chuẩn dành cho thép cấu trúc không hợp kim tại Liên minh Châu Âu. Các mã tiêu biểu có thể là EN 10025-2 (S235JR, S275JR, S355JR) tùy thuộc vào cường độ và tính chất cơ học yêu cầu.
   - JIS G3101 SS400: Thép cấu trúc không hợp kim thông dụng trong xây dựng và công nghiệp.

Lưu ý rằng các mã thép trên chỉ là ví dụ và có thể có các mã thép khác được sử dụng cho thép tấm dày 45mm tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và quy định của từng quốc gia. Để xác định mã thép cụ thể cho loại thép tấm dày 45mm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.


4. Thành phần hóa học của Thép Tấm Dày 45mm (45ly)?

Thành phần hóa học của thép tấm dày 45mm (45ly) có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể và tiêu chuẩn áp dụng. Dưới đây là một ví dụ về thành phần hóa học thông thường của một số loại thép tấm dày 45mm:

Thép cấu trúc không hợp kim (ví dụ: ASTM A36):
   - Carbon (C): khoảng 0,18% - 0,25%
   - Mangan (Mn): khoảng 0,60% - 0,90%
   - Silic (Si): khoảng 0,15% - 0,40%
   - Lưu huỳnh (S): tối đa 0,050%
   - Phốtpho (P): tối đa 0,040%
   - Sắt (Fe): còn lại

Thép cường độ cao (ví dụ: ASTM A572 Gr.50):
   - Carbon (C): khoảng 0,23% - 0,30%
   - Mangan (Mn): khoảng 1,35% - 1,65%
   - Silic (Si): khoảng 0,15% - 0,40%
   - Lưu huỳnh (S): tối đa 0,050%
   - Phốtpho (P): tối đa 0,040%
   - Sắt (Fe): còn lại

Thép cấu trúc không hợp kim (ví dụ: JIS G3101 SS400):
   - Carbon (C): khoảng 0,05% - 0,20%
   - Mangan (Mn): khoảng 0,50% - 1,50%
   - Silic (Si): tối đa 0,35%
   - Lưu huỳnh (S): tối đa 0,050%
   - Phốtpho (P): tối đa 0,040%
   - Sắt (Fe): còn lại

Nhớ rằng các thành phần trên chỉ là ví dụ và có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép và tiêu chuẩn cụ thể. Để biết chính xác về thành phần hóa học của một loại thép tấm dày 45mm, bạn nên tham khảo thông tin từ nhà sản xuất hoặc tài liệu kỹ thuật của sản phẩm đó.

5. Tính chất cơ lý của Thép Tấm Dày 45mm (45ly)?

Tính chất cơ lý của thép tấm dày 45mm (45ly) phụ thuộc vào loại thép cụ thể và tiêu chuẩn áp dụng. Dưới đây là một số tính chất cơ lý thông thường của các loại thép tấm dày 45mm:

   - Độ cứng: Thép tấm dày 45mm thường có độ cứng cao, giúp nó chịu được lực tác động và tải trọng.
   - Độ bền kéo: Thép tấm dày 45mm thường có độ bền kéo tương đối cao, cho phép nó chịu lực căng kéo mà không bị đứt gãy.
   - Độ giãn dài: Thép tấm dày 45mm có khả năng co giãn một cách linh hoạt khi chịu tải hoặc lực biến dạng, giúp nó tránh bị đứt gãy khi bị căng hoặc biến dạng.
   - Độ bền nén: Thép tấm dày 45mm thường có khả năng chịu lực nén mà không bị biến dạng hoặc gãy.
   - Khả năng chống mài mòn: Tùy thuộc vào thành phần hóa học, thép tấm dày 45mm có khả năng chống mài mòn khác nhau.
   - Khả năng hàn: Thép tấm dày 45mm thường có khả năng hàn tốt, cho phép nó được kết nối với các mảnh thép khác một cách dễ dàng và đáng tin cậy.
   - Khả năng uốn cong và gia công: Thép tấm dày 45mm có thể được uốn cong hoặc gia công để tạo hình theo yêu cầu của từng ứng dụng.

Lưu ý rằng các tính chất cơ lý cụ thể của thép tấm dày 45mm có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thép và tiêu chuẩn cụ thể. Để biết thông tin chi tiết về tính chất cơ lý của một loại thép cụ thể, nên tham khảo thông tin từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

6. Ứng dụng của Thép Tấm Dày 45mm (45ly)?

Thép tấm dày 45mm (45ly) thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu tải trọng cực cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép tấm dày 45mm:

   - Công trình xây dựng cầu và cơ sở hạ tầng: Thép tấm dày 45mm thường được sử dụng trong việc xây dựng cầu, viaduct, nền tảng cầu, và các công trình hạ tầng quan trọng khác. Độ bền cao và khả năng chịu lực tải lớn của nó làm cho nó phù hợp cho các công trình chịu lực nặng.
   - Ngành đóng tàu và biển: Thép tấm dày 45mm thường được sử dụng trong xây dựng thân tàu, nền tảng và cấu trúc hỗ trợ cho các tàu và các công trình trên biển.
   - Ngành dầu khí và năng lượng: Thép tấm dày 45mm được sử dụng trong xây dựng nền tảng dầu khí, thiết bị nhiệt điện, bộ phận cấu trúc trong các ngành sản xuất và cung ứng năng lượng.
   - Ngành công nghiệp: Trong ngành sản xuất và công nghiệp, thép tấm dày 45mm có thể được sử dụng để làm các bộ phận máy móc, công cụ cơ khí và thiết bị công nghiệp khác.
   - Công trình kiến trúc và xây dựng công nghiệp: Thép tấm dày 45mm có thể được sử dụng để xây dựng nhà xưởng, nhà máy, cơ sở sản xuất và các công trình công nghiệp khác.
   - Ngành khai thác mỏ: Trong ngành khai thác mỏ, thép tấm dày 45mm có thể được sử dụng trong xây dựng các thiết bị và cấu trúc hỗ trợ cho việc khai thác và xử lý khoáng sản.

Lưu ý rằng ứng dụng của thép tấm dày 45mm có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ngành và dự án.

 [/chitiet]









Super store
Super store
0977 303 449