• Gợi ý từ khóa:
  • 3ly, 4ly, 5ly... I150, I200, I250... U100, U120, U140... V30, V40, V50...

  

[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]

[giacu][/giacu]
[hot]50ly[/hot]
[masp]50ly[/masp]

[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: 50mm (50ly).
- Quy cách thông dụng:
+ 2000mm x 6000mm.
+ 2000mm x 12000mm.
+ Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, A36, Q345, Q355, A572…
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB...
[/mota]

 [chitiet]

Thép Tấm Dày 50mm (50ly) là thép gì?

1. Định nghĩa Thép Tấm Dày 50mm (50ly)?

Thép tấm dày 50mm là một loại thép có độ dày 50mm. Thép tấm được sản xuất bằng quá trình cán nóng hoặc cán nguội từ nguyên liệu thép ban đầu. Độ dày 50mm cho thấy nó là một tấm thép khá dày, có khả năng chịu lực cao và đáp ứng được các yêu cầu cơ lý khắt khe.

Thép tấm dày 50mm có chiều rộng và chiều dài thông dụng thông thường là 2000mm x 6000mm, 2000mmx 12000mm hoặc theo yêu cầu của khách hàng. Thép tấm dày 50mm bao gồm thép carbon và thép hợp kim, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng do tính chất cơ lý và khả năng chịu tải tốt, độ bền cao.

2. Tiêu chuẩn của Thép Tấm Dày 50mm (50ly)?

Tiêu chuẩn của thép tấm dày 50mm (50ly) phụ thuộc vào quốc gia và hệ thống tiêu chuẩn được áp dụng. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến mà có thể được áp dụng cho thép tấm dày 50mm:

   - ASTM: Tiêu chuẩn của Hoa Kỳ. Ví dụ: ASTM A36 (thép cấu trúc không hợp kim), ASTM A572 (thép cường độ cao), và nhiều tiêu chuẩn khác tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
   - EN: Tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu. Ví dụ: EN 10025 (thép cấu trúc không hợp kim), EN 10149 (thép cường độ cao), và nhiều tiêu chuẩn khác.
   - JIS: Tiêu chuẩn của Nhật Bản. Ví dụ: JIS G3101 SS400 (thép cấu trúc không hợp kim).

Tuy nhiên, để xác định tiêu chuẩn cụ thể cho loại thép tấm dày 50mm, bạn nên tham khảo các quy định và tiêu chuẩn của quốc gia hoặc khu vực nơi bạn đang hoạt động.

3. Mác thép thông dụng của Thép Tấm Dày 50mm (50ly)?

Mác thép thông dụng cho thép tấm dày 50mm (50ly) có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể và tiêu chuẩn áp dụng. Dưới đây là một số mã thép thông dụng mà có thể được sử dụng cho thép tấm dày 50mm:

   - ASTM A36: Thép cấu trúc không hợp kim thông dụng cho nhiều ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
   - ASTM A572: Thép cường độ cao dùng cho các công trình chịu lực nặng.
   - EN 10025: Loạt tiêu chuẩn dành cho thép cấu trúc không hợp kim tại Liên minh Châu Âu. Các mã tiêu biểu có thể là EN 10025-2 (S235JR, S275JR, S355JR) tùy thuộc vào cường độ và tính chất cơ học yêu cầu.
   - JIS G3101 SS400: Thép cấu trúc không hợp kim thông dụng trong xây dựng và công nghiệp.
   - EN 10028: Tiêu chuẩn cho thép chịu nhiệt và áp lực ở nhiệt độ cao. Ví dụ: EN 10028-2 (P265GH, P355GH) dành cho bồn chứa và thiết bị áp lực.

Lưu ý rằng các mã thép trên chỉ là ví dụ và có thể có các mã thép khác được sử dụng cho thép tấm dày 50mm tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và quy định của từng quốc gia. Để xác định mã thép cụ thể cho loại thép tấm dày 50mm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

4. Thành phần hóa học của Thép Tấm Dày 50mm (50ly)?

Thành phần hóa học của thép tấm dày 50mm (50ly) có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể và tiêu chuẩn áp dụng. Dưới đây là một ví dụ về thành phần hóa học thông thường của một số loại thép tấm dày 50mm:

Thép cấu trúc không hợp kim (ví dụ: ASTM A36):
   - Carbon (C): khoảng 0,18% - 0,25%
   - Mangan (Mn): khoảng 0,60% - 0,90%
   - Silic (Si): khoảng 0,15% - 0,40%
   - Lưu huỳnh (S): tối đa 0,050%
   - Phốtpho (P): tối đa 0,040%
   - Sắt (Fe): còn lại

Thép cường độ cao (ví dụ: ASTM A572 Gr.50):
   - Carbon (C): khoảng 0,23% - 0,30%
   - Mangan (Mn): khoảng 1,35% - 1,65%
   - Silic (Si): khoảng 0,15% - 0,40%
   - Lưu huỳnh (S): tối đa 0,050%
   - Phốtpho (P): tối đa 0,040%
   - Sắt (Fe): còn lại

Thép cấu trúc không hợp kim (ví dụ: JIS G3101 SS400):
   - Carbon (C): khoảng 0,05% - 0,20%
   - Mangan (Mn): khoảng 0,50% - 1,50%
   - Silic (Si): tối đa 0,35%
   - Lưu huỳnh (S): tối đa 0,050%
   - Phốtpho (P): tối đa 0,040%
   - Sắt (Fe): còn lại

Tuy nhiên, để biết chính xác về thành phần hóa học của một loại thép tấm dày 50mm, bạn nên tham khảo thông tin từ nhà sản xuất hoặc tài liệu kỹ thuật của sản phẩm đó, vì thành phần hóa học có thể thay đổi tùy theo loại và tiêu chuẩn của thép.

5. Tính chất cơ lý của Thép Tấm Dày 50mm (50ly)?

Tính chất cơ lý của thép tấm dày 50mm (50ly) phụ thuộc vào loại thép cụ thể và tiêu chuẩn áp dụng. Dưới đây là một số tính chất cơ lý thông thường của các loại thép tấm dày 50mm:

   - Độ cứng: Thép tấm dày 50mm thường có độ cứng cao, giúp nó chịu được lực tác động và tải trọng.
   - Độ bền kéo: Thép tấm dày 50mm thường có độ bền kéo tương đối cao, cho phép nó chịu lực căng kéo mà không bị đứt gãy.
   - Độ giãn dài: Thép tấm dày 50mm có khả năng co giãn một cách linh hoạt khi chịu tải hoặc lực biến dạng, giúp nó tránh bị đứt gãy khi bị căng hoặc biến dạng.
   - Độ bền nén: Thép tấm dày 50mm thường có khả năng chịu lực nén mà không bị biến dạng hoặc gãy.
   - Khả năng chống mài mòn: Tùy thuộc vào thành phần hóa học, thép tấm dày 50mm có khả năng chống mài mòn khác nhau.
   - Khả năng hàn: Thép tấm dày 50mm thường có khả năng hàn tốt, cho phép nó được kết nối với các mảnh thép khác một cách dễ dàng và đáng tin cậy.
   - Khả năng uốn cong và gia công: Thép tấm dày 50mm có thể được uốn cong hoặc gia công để tạo hình theo yêu cầu của từng ứng dụng.

Nhớ rằng các tính chất cơ lý cụ thể của thép tấm dày 50mm có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thép và tiêu chuẩn cụ thể. Để biết thông tin chi tiết về tính chất cơ lý của một loại thép cụ thể, nên tham khảo thông tin từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

6. Ứng dụng của Thép Tấm Dày 50mm (50ly)?

Thép tấm dày 50mm (50ly) thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu tải trọng cực cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép tấm dày 50mm:

   - Cầu và cơ sở hạ tầng: Thép tấm dày 50mm thường được sử dụng trong xây dựng cầu, cơ sở hạ tầng quan trọng như viaduct, nền tảng cầu vượt và các công trình đòi hỏi khả năng chịu tải nặng.
   - Ngành đóng tàu và biển: Trong ngành đóng tàu, thép tấm dày 50mm được sử dụng trong việc xây dựng thân tàu, nền tảng và cấu trúc hỗ trợ cho các tàu lớn và cấu trúc biển.
   - Ngành dầu khí và năng lượng: Thép tấm dày 50mm thường được sử dụng trong xây dựng nền tảng dầu khí, thiết bị nhiệt điện, các bộ phận cấu trúc trong ngành sản xuất và cung cấp năng lượng.
   - Ngành sản xuất và công nghiệp: Trong ngành sản xuất và công nghiệp, thép tấm dày 50mm có thể được sử dụng để làm các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp và cấu trúc hỗ trợ.
   - Xây dựng công nghiệp: Thép tấm dày 50mm thường được sử dụng trong xây dựng các nhà máy, nhà xưởng, cơ sở sản xuất và các công trình công nghiệp lớn.
   - Các công trình khai thác mỏ: Thép tấm dày 50mm có thể được sử dụng để xây dựng các thiết bị và cấu trúc hỗ trợ trong ngành khai thác và xử lý khoáng sản.
   - Ngành xây dựng chịu lực: Trong các dự án xây dựng chịu lực lớn, như cao ốc, khách sạn, và các công trình chịu tải cao, thép tấm dày 50mm có thể được sử dụng để xây dựng khung kết cấu chịu lực.

Lưu ý rằng ứng dụng của thép tấm dày 50mm có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ngành và dự án.

 [/chitiet]









Super store
Super store
0977 303 449