[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu]
[hot]70ly[/hot]
[masp]70ly[/masp]
[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: 70mm (70ly).
- Quy cách thông dụng:
+ 2000mm x 6000mm.
+ Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, A36, Q345, Q355, A572…
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB...
[/mota]
[chitiet]
Thép Tấm Dày 70mm (70ly) là thép gì?
1. Định nghĩa Thép Tấm Dày 70mm (70ly)?
Thép tấm dày 70mm là một loại vật liệu thép có độ dày 70mm. Nó được sản xuất thông qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội từ nguyên liệu thép ban đầu. Thép tấm dày 70mm có hình dạng hình chữ nhật hoặc hình vuông với độ dày nhất định.Ứng dụng của thép tấm dày 70mm phụ thuộc vào tiêu chuẩn, loại thép và yêu cầu cụ thể của dự án. Thép tấm dày 70mm thường được sử dụng trong ngành công nghiệp xây dựng, cơ khí, đóng tàu, ô tô, và nhiều lĩnh vực khác. Nó được dùng để sản xuất kết cấu thép, khung thép, bản lề, trục, và các thành phần chịu lực khác có yêu cầu độ dày lớn và khả năng chịu lực cao.
2. Tiêu chuẩn của Thép Tấm Dày 70mm (70ly)?
Tiêu chuẩn của thép tấm dày 70mm (70ly) sẽ phụ thuộc vào loại thép cụ thể mà bạn đang xem xét và quốc gia hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Dưới đây là một số ví dụ về tiêu chuẩn có thể áp dụng cho thép tấm dày 70mm:- ASTM A572: Một tiêu chuẩn của American Society for Testing and Materials (ASTM) áp dụng cho thép có cường độ cao và cường độ kéo cao.
- ASTM A36: Tiêu chuẩn khác của ASTM áp dụng cho thép cấu trúc không hợp kim.
- EN 10025: Một chuẩn chung của Châu Âu áp dụng cho thép cấu trúc không hợp kim.
- JIS G3101: Tiêu chuẩn của Nhật Bản áp dụng cho thép cấu trúc không hợp kim.
- GB/T 700: Tiêu chuẩn của Trung Quốc áp dụng cho thép cấu trúc không hợp kim.
- AS/NZS 3678: Tiêu chuẩn của Australia và New Zealand áp dụng cho thép cường độ cao và cường độ kéo cao.
Lưu ý rằng đây chỉ là ví dụ về một số tiêu chuẩn thường được sử dụng và có thể có thêm các tiêu chuẩn khác tùy thuộc vào quy định và yêu cầu của từng ngành và quốc gia. Để biết chính xác về tiêu chuẩn áp dụng cho loại thép tấm dày 70mm bạn quan tâm, bạn nên tham khảo tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.
3. Mác thép thông dụng của Thép Tấm Dày 70mm (70ly)?
Các mã thép thông dụng cho thép tấm dày 70mm có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn và quy định của từng quốc gia và ngành công nghiệp. Dưới đây là một số ví dụ về mã thép thông dụng mà bạn có thể gặp trong các tiêu chuẩn phổ biến:- ASTM A572 Gr.50: Một mã thép phổ biến trong tiêu chuẩn ASTM, thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền cao, đặc biệt là trong xây dựng và cơ sở hạ tầng.
- ASTM A36: Đây cũng là một mã thép phổ biến trong tiêu chuẩn ASTM, thường được sử dụng trong các ứng dụng cấu trúc không yêu cầu độ bền cao.
- EN 10025 S355: Một mã thép thường gặp trong tiêu chuẩn Châu Âu (EN), có tính chất cơ lý tốt và được sử dụng trong nhiều ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
- JIS G3101 SS400: Mã thép trong tiêu chuẩn của Nhật Bản, thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ sở hạ tầng và công trình xây dựng.
- GB/T 700 Q235: Mã thép trong tiêu chuẩn của Trung Quốc, thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
Nhớ rằng mã thép cụ thể cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào các yêu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng. Để biết chính xác về mã thép được sử dụng trong thép tấm dày 70mm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.
4. Thành phần hóa học của Thép Tấm Dày 70mm (70ly)?
Thành phần hóa học của thép tấm dày 70mm sẽ phụ thuộc vào loại thép cụ thể mà bạn đang xem xét. Dưới đây là một số thành phần hóa học thông thường trong một số loại thép phổ biến:ASTM A572 Gr.50:
- Carbon (C): khoảng 0.23% - 0.30%
- Manganese (Mn): khoảng 1.35% - 1.65%
- Phosphorus (P): tối đa 0.04%
- Sulfur (S): tối đa 0.05%
- Silicon (Si): khoảng 0.15% - 0.40%
ASTM A36:
- Carbon (C): tối đa 0.29%
- Manganese (Mn): khoảng 0.60% - 0.90%
- Phosphorus (P): tối đa 0.04%
- Sulfur (S): tối đa 0.05%
- Silicon (Si): khoảng 0.15% - 0.40%
EN 10025 S355:
- Carbon (C): khoảng 0.20% - 0.24%
- Manganese (Mn): khoảng 1.60% - 1.70%
- Phosphorus (P): tối đa 0.035%
- Sulfur (S): tối đa 0.035%
- Silicon (Si): khoảng 0.50%
JIS G3101 SS400:
- Carbon (C): khoảng 0.20%
- Manganese (Mn): khoảng 1.40%
- Phosphorus (P): tối đa 0.04%
- Sulfur (S): tối đa 0.04%
- Silicon (Si): khoảng 0.35%
GB/T 700 Q235:
- Carbon (C): khoảng 0.14% - 0.22%
- Manganese (Mn): khoảng 0.30% - 0.65%
- Phosphorus (P): tối đa 0.045%
- Sulfur (S): tối đa 0.050%
- Silicon (Si): khoảng 0.15% - 0.30%
Lưu ý rằng các thông số trên chỉ là ví dụ và có thể có sự biến đổi tùy thuộc vào loại thép và tiêu chuẩn áp dụng. Để biết thông tin chính xác về thành phần hóa học của một loại thép tấm dày 70mm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
5. Tính chất cơ lý của Thép Tấm Dày 70mm (70ly)?
Tính chất cơ lý của thép tấm dày 70mm sẽ phụ thuộc vào loại thép cụ thể mà bạn đang xem xét. Dưới đây là một số tính chất cơ lý phổ biến của một số loại thép:ASTM A572 Gr.50:
- Cường độ chịu kéo tối thiểu: 345 MPa (50 ksi)
- Cường độ chịu nén tối thiểu: 345 MPa (50 ksi)
- Độ giãn dài tối thiểu: 18%
ASTM A36:
- Cường độ chịu kéo tối thiểu: 250 MPa (36 ksi)
- Cường độ chịu nén tối thiểu: 400-550 MPa (58-80 ksi)
- Độ giãn dài tối thiểu: 20%
EN 10025 S355:
- Cường độ chịu kéo tối thiểu: 355 MPa
- Cường độ chịu nén tối thiểu: 470-630 MPa
- Độ giãn dài tối thiểu: 22%
JIS G3101 SS400:
- Cường độ chịu kéo tối thiểu: 400-510 MPa
- Độ giãn dài tối thiểu: 23%
GB/T 700 Q235:
- Cường độ chịu kéo tối thiểu: 235 MPa
- Cường độ chịu nén tối thiểu: 375-500 MPa
- Độ giãn dài tối thiểu: 26%
Nhớ rằng các tính chất cơ lý cụ thể có thể thay đổi tùy theo loại thép và tiêu chuẩn áp dụng.
6. Ứng dụng của Thép Tấm Dày 70mm (70ly)?
Thép tấm dày 70mm thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền và khả năng chịu tải cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép tấm dày 70mm:- Công trình xây dựng: Thép tấm dày 70mm có thể được sử dụng trong cấu trúc như cột, dầm, khung kèo, và bản lề cầu. Độ bền của nó giúp đảm bảo tính ổn định và an toàn cho các công trình xây dựng lớn.
- Cơ sở hạ tầng: Trong các ứng dụng cơ sở hạ tầng như cầu, viaducts, và hầm, thép tấm dày 70mm có khả năng chịu tải và chống biến dạng cao, giúp duy trì tính ổn định của các cấu trúc này.
- Công nghiệp năng lượng: Trong ngành công nghiệp năng lượng, thép tấm dày 70mm có thể được sử dụng trong việc xây dựng các nồi hơi, đường ống, và thiết bị chịu áp suất cao.
- Công nghiệp hàng hải: Trong ngành công nghiệp hàng hải, thép tấm dày 70mm có thể được sử dụng trong việc xây dựng thuyền và tàu với khả năng chống sóng biển và khả năng chịu tải cao.
- Chế tạo máy móc: Trong các ứng dụng chế tạo máy móc và thiết bị công nghiệp, thép tấm dày 70mm có thể được sử dụng để tạo ra các bộ phận chịu tải và cấu trúc phức tạp.
- Công nghiệp khai thác mỏ: Trong các ứng dụng khai thác mỏ và công nghiệp nặng, thép tấm dày 70mm có thể được sử dụng trong việc chế tạo thiết bị và cấu trúc chịu tải cao.
Lưu ý rằng ứng dụng cụ thể của thép tấm dày 70mm có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép và yêu cầu của từng dự án hoặc ngành công nghiệp. Để biết thông tin chính xác về ứng dụng của loại thép tấm dày 70mm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.
[/chitiet]