• Gợi ý từ khóa:
  • 3ly, 4ly, 5ly... I150, I200, I250... U100, U120, U140... V30, V40, V50...

 

 [giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]

[giacu][/giacu]
[hot]75ly[/hot]
[masp]75ly[/masp]
[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: 75mm (75ly).
- Quy cách thông dụng:
     + 2000mm x 6000mm.
     + Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, A36, Q345, Q355, A572…
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB...

[/mota]

 [chitiet]

Thép Tấm Dày 75mm (75ly) là thép gì?

1. Định nghĩa Thép Tấm Dày 75mm (75ly)?

Thép tấm dày 75mm là một loại vật liệu thép có độ dày 75mm. Nó được sản xuất thông qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội từ nguyên liệu thép ban đầu. Thép tấm dày 75mm có hình dạng hình chữ nhật hoặc hình vuông với độ dày nhất định.

Thép tấm dày 75mm có tính chất cơ lý ổn định, đáp ứng các yêu cầu về độ cứng, độ bền, độ dẻo dai, và khả năng chịu lực. Thép tấm dày 75mm thường được sử dụng trong ngành công nghiệp xây dựng, cơ khí, đóng tàu, ô tô, và nhiều lĩnh vực khác. Nó được dùng để sản xuất kết cấu thép, khung thép, bản lề, trục, và các thành phần chịu lực khác có yêu cầu độ dày lớn và khả năng chịu lực cao.

2. Tiêu chuẩn của Thép Tấm Dày 75mm (75ly)?

Tiêu chuẩn của thép tấm dày 75mm sẽ phụ thuộc vào loại thép cụ thể mà bạn đang xem xét. Mỗi loại thép có thể có nhiều tiêu chuẩn áp dụng khác nhau tùy theo quốc gia và ngành công nghiệp sử dụng. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến mà bạn có thể gặp trong các dự án liên quan đến thép tấm dày 75mm:

   - ASTM (American Society for Testing and Materials): Các tiêu chuẩn của ASTM thường được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Một số tiêu chuẩn áp dụng cho thép tấm dày 75mm có thể bao gồm ASTM A36, ASTM A572, ASTM A514, v.v.
   - EN (European Norm): Tiêu chuẩn EN thường được sử dụng tại châu Âu. Ví dụ, EN 10025 có thể áp dụng cho thép tấm dày 75mm.
   - JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn JIS áp dụng cho thép sản xuất tại Nhật Bản, ví dụ như JIS G3101.
   - GB/T (Guo Biao, Chinese National Standard): Tiêu chuẩn của Trung Quốc, ví dụ như GB/T 700 Q235.
   - AS (Australian Standard): Tiêu chuẩn của Úc, như AS/NZS 3678.
   - DIN (Deutsches Institut für Normung): Tiêu chuẩn của Đức, như DIN 17100.

Để biết rõ ràng về tiêu chuẩn cụ thể cho thép tấm dày 75mm mà bạn quan tâm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

3. Mác thép thông dụng của Thép Tấm Dày 75mm (75ly)?

Mác thép thông dụng cho thép tấm dày 75mm có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tiêu chuẩn áp dụng, loại thép, và ứng dụng cụ thể. Dưới đây là một số mác thép thông dụng mà bạn có thể gặp trong các dự án sử dụng thép tấm dày 75mm:

   - ASTM A36: Đây là mác thép phổ biến và thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp. Thép ASTM A36 có khả năng chịu tải tốt và dễ gia công.
   - ASTM A572 Gr.50: Thép này có độ bền và khả năng chịu tải cao, thường được sử dụng trong các cấu trúc cần tính đàn hồi và khả năng chịu lực tốt.
   - EN 10025 S355: Mác thép này thường được sử dụng ở châu Âu và có tính chất cơ lý tốt, thích hợp cho các dự án cần độ bền và tính linh hoạt.
   - JIS G3101 SS400: Đây là mác thép thông dụng tại Nhật Bản và nhiều nước châu Á. Thép này có tính chất cơ lý tốt và phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
   - GB/T 700 Q235: Mác thép này thường được sử dụng tại Trung Quốc và có tính chất cơ lý ổn định.
   - ASTM A514: Đây là mác thép cao cường độ, thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao như trong công nghiệp xây dựng và khai thác mỏ.

Nhớ rằng mác thép cụ thể có thể thay đổi tùy theo loại thép và tiêu chuẩn áp dụng. Để biết thông tin chính xác về mác thép của loại thép tấm dày 75mm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

4. Thành phần hóa học của Thép Tấm Dày 75mm (75ly)?

Thành phần hóa học của thép tấm dày 75mm sẽ phụ thuộc vào loại thép cụ thể mà bạn đang xem xét. Mỗi loại thép có thành phần hóa học riêng, nhưng thông thường, thành phần hóa học chung của các loại thép thường bao gồm:

   - Carbon (C): Carbon là thành phần chính để tạo ra tính chất cơ học của thép. Carbon càng cao, thép càng cứng và chịu được lực tải càng lớn.
   - Manganese (Mn): Manganese thường được thêm vào để tăng độ dẻo và khả năng chịu lực của thép.
   - Silicon (Si): Silicon cải thiện tính chất hàn, gia công và chống oxy hóa của thép.
   - Sulfur (S) và Phosphorus (P): Sulfur và phosphorus thường được giới hạn vì có thể gây ra sự cứng và dễ gây nứt.
   - ASTM A36: C: 0.25%, Mn: 0.80-1.20%, Si: 0.15-0.40%, S: 0.050%, P: 0.040%
   - ASTM A572 Gr.50: C: 0.23%, Mn: 1.35%, Si: 0.15-0.40%, S: 0.050%, P: 0.040%
   - EN 10025 S355: C: 0.20%, Mn: 1.60%, Si: 0.50%, S: 0.035%, P: 0.035%
   - JIS G3101 SS400: C: 0.20%, Mn: 1.40%, Si: 0.35%, S: 0.050%, P: 0.040%
   - GB/T 700 Q235: C: 0.14-0.22%, Mn: 0.30-0.65%, Si: 0.30%, S: 0.050%, P: 0.045%

Lưu ý rằng các thông số trên chỉ là ví dụ và có thể thay đổi tùy theo loại thép và tiêu chuẩn áp dụng. Để biết thông tin chính xác về thành phần hóa học của loại thép tấm dày 75mm mà bạn quan tâm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

5. Tính chất cơ lý của Thép Tấm Dày 75mm (75ly)?

Tính chất cơ lý của thép tấm dày 75mm sẽ phụ thuộc vào loại thép cụ thể mà bạn đang xem xét. Dưới đây là một số tính chất cơ lý thông thường mà bạn có thể tìm thấy trong các loại thép tấm dày 75mm:

   - Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chịu lực kéo mà không bị đứt. Độ bền kéo thường được tính bằng đơn vị N/mm² (Megapascal - MPa).
   - Độ giãn dài (Elongation): Độ giãn dài là khả năng của thép bị kéo dãn trước khi đứt. Nó thể hiện tính linh hoạt của thép.
   - Độ cứng (Hardness): Độ cứng đo lường khả năng của thép chống lại sự xâm nhập bề mặt. Được đo bằng các thang đo khác nhau như Brinell, Rockwell, và Vickers.
   - Độ uốn (Bendability): Đây là khả năng của thép uốn mà không gãy hoặc nứt.
   - Độ co ngót (Toughness): Độ co ngót đo lường khả năng của thép chống lại sự nứt và gãy khi đối mặt với tác động bất ngờ hoặc lực tác động.
   - Khả năng chịu lực tác động (Impact Resistance): Đây là khả năng của thép chống lại sự tác động mạnh từ các lực ngoại lai như va đập, va chạm.
   - Tính ổn định kích thước (Dimensional Stability): Tính chất này liên quan đến khả năng của thép giữ kích thước và hình dạng của nó dưới các điều kiện khác nhau, bao gồm cả thay đổi nhiệt độ.
   - Dẻo dai (Resilience): Dẻo dai thể hiện khả năng của thép hấp thụ và lưu trữ năng lượng khi bị tác động, sau đó trả lại năng lượng đó sau khi tác động ngừng.

Nhớ rằng tính chất cơ lý của từng loại thép tấm dày 75mm có thể thay đổi dựa trên loại thép, thành phần hóa học và xử lý nhiệt. Để biết thông tin chính xác về tính chất cơ lý của loại thép tấm dày 75mm mà bạn quan tâm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

6. Ứng dụng của Thép Tấm Dày 75mm (75ly)?

Thép tấm dày 75mm có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, tùy thuộc vào loại thép cụ thể và yêu cầu kỹ thuật của dự án. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến mà bạn có thể thấy trong việc sử dụng thép tấm dày 75mm:

   - Cầu và Kết cấu Xây dựng: Thép tấm dày 75mm thường được sử dụng trong việc xây dựng cầu, tòa nhà cao tầng, kết cấu công trình khác với yêu cầu tải trọng cao và tính đàn hồi.
   - Thiết bị và Máy móc: Trong ngành công nghiệp, thép tấm dày 75mm có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị nặng, bề mặt làm việc của máy, v.v.
   - Ngành Xây dựng Tàu thuỷ: Trong ngành đóng tàu, thép tấm dày 75mm thường được sử dụng để làm phần thân, vỏ và cấu trúc tàu.
   - Ngành Khai thác và Khai thác Mỏ: Trong các dự án khai thác mỏ và xử lý khoáng sản, thép tấm dày 75mm có thể được sử dụng để làm kết cấu chịu lực, thang máy, băng tải, v.v.
   - Ngành Dầu khí và Năng lượng: Thép tấm dày 75mm có thể được sử dụng trong việc xây dựng các nền móng dầu khí, thiết bị năng lượng tái tạo và các cấu trúc liên quan đến ngành này.
   - Ngành ô tô và Vận tải: Trong sản xuất ô tô và các phương tiện vận tải, thép tấm dày 75mm có thể được sử dụng để làm các bộ phận cấu trúc, ống xả, nắp đậy, v.v.
   - Ngành Xử lý Chất thải: Thép tấm dày 75mm có thể được sử dụng trong các dự án liên quan đến xử lý chất thải công nghiệp và môi trường.
   - Các ứng dụng Khác: Ngoài các ngành trên, thép tấm dày 75mm còn có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như xây dựng hạ tầng, sản xuất máy móc, sản xuất thiết bị nông nghiệp, sản xuất đồ gia dụng, v.v.

Nhớ rằng ứng dụng của thép tấm dày 75mm phụ thuộc vào tính chất cơ lý, thành phần hóa học và tiêu chuẩn của từng loại thép. Để đảm bảo rằng thép tấm dày 75mm phù hợp với yêu cầu của dự án, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

 [/chitiet]









Super store
Super store
0977 303 449