• Gợi ý từ khóa:
  • 3ly, 4ly, 5ly... I150, I200, I250... U100, U120, U140... V30, V40, V50...

 

[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]

[giacu][/giacu]
[hot]80ly[/hot]
[masp]80ly[/masp]
[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: 80mm (80ly).
- Quy cách thông dụng:
     + 2000mm x 6000mm.
     + Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, A36, Q345, Q355, A572…
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB...

[/mota]

 [chitiet]

Thép Tấm Dày 80mm (80ly) là thép gì?

1. Định nghĩa Thép Tấm Dày 80mm (80ly)?

Thép tấm dày 80mm là một loại vật liệu thép có độ dày 80mm. Nó được sản xuất thông qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội từ nguyên liệu thép ban đầu. Thép tấm dày 80mm có hình dạng hình chữ nhật hoặc hình vuông với độ dày nhất định.

Thép tấm dày 80mm có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (American Society for Testing and Materials), JIS (Japanese Industrial Standards), EN (European Standards) hoặc các tiêu chuẩn quốc gia tương tự. Qua quy trình sản xuất và xử lý chuyên biệt, thép tấm dày 80mm có tính chất cơ lý ổn định, đáp ứng các yêu cầu về độ cứng, độ bền, độ dẻo dai, và khả năng chịu lực.

Ứng dụng của thép tấm dày 80mm phụ thuộc vào tiêu chuẩn, loại thép và yêu cầu cụ thể của dự án. Thép tấm dày 80mm thường được sử dụng trong ngành công nghiệp xây dựng, cơ khí, đóng tàu, ô tô, và nhiều lĩnh vực khác. Nó được dùng để sản xuất kết cấu thép, khung thép, bản lề, trục, và các thành phần chịu lực khác có yêu cầu độ dày lớn và khả năng chịu lực cao.

2. Tiêu chuẩn của Thép Tấm Dày 80mm (80ly)?

Tiêu chuẩn cho thép tấm dày 80mm có thể khác nhau tùy theo quốc gia và ngành công nghiệp sử dụng. Mỗi quốc gia có thể có các tiêu chuẩn riêng biệt cho các loại thép và sản phẩm thép. Dưới đây là một số ví dụ về các tiêu chuẩn phổ biến mà bạn có thể thấy trong việc đánh giá thép tấm dày 80mm:

   - ASTM (American Society for Testing and Materials): Các tiêu chuẩn ASTM như ASTM A36, ASTM A572, v.v. cung cấp các thông số kỹ thuật cho các loại thép phổ biến được sử dụng trong ngành xây dựng, chế tạo và nhiều ngành công nghiệp khác tại Hoa Kỳ và trên toàn thế giới.
   - EN (European Standards): Các tiêu chuẩn EN như EN 10025, EN 10111, v.v. được phát triển bởi Cơ quan Tiêu chuẩn Châu Âu và áp dụng cho các loại thép trong Châu Âu.
   - JIS (Japanese Industrial Standards): Các tiêu chuẩn JIS như JIS G3101, JIS G3131, v.v. áp dụng cho các sản phẩm thép tại Nhật Bản.
   - GB/T (Chinese National Standards): Các tiêu chuẩn GB/T như GB/T 700, GB/T 1591, v.v. là các tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc dành cho các loại thép.
   - DIN (Deutsches Institut für Normung): Các tiêu chuẩn DIN của Đức cũng cung cấp các thông số kỹ thuật cho nhiều loại thép.

Ngoài ra, còn nhiều tiêu chuẩn khác phụ thuộc vào quốc gia và ngành công nghiệp cụ thể. Để biết thông tin chính xác về tiêu chuẩn của loại thép tấm dày 80mm mà bạn quan tâm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất, các cơ quan tiêu chuẩn, hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép của quốc gia tương ứng.

3. Mác thép thông dụng của Thép Tấm Dày 80mm (80ly)?

Các mãc thép thông dụng cho thép tấm dày 80mm có thể khác nhau tùy theo quốc gia và tiêu chuẩn sử dụng. Dưới đây là một số mãc thép phổ biến mà bạn có thể thấy trong các sản phẩm thép tấm dày 80mm:

   - ASTM A36: Đây là một trong những mãc thép phổ biến và đa dụng, thường được sử dụng trong ngành xây dựng và các ứng dụng chế tạo khác. ASTM A36 thường có độ bền kéo tương đối cao và tính chất chống nứt tốt.
   - ASTM A572: Mãc này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền kéo và tính chất cơ lý cao hơn, như trong cầu, bảo vệ bờ biển và cơ sở hạ tầng khác.
   - EN 10025: Các mãc thép theo tiêu chuẩn EN 10025 thường được sử dụng trong ngành xây dựng và cơ sở hạ tầng châu Âu.
   - JIS G3101: Đây là mãc thép thông dụng tại Nhật Bản, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng.
   - GB/T 700: Đây là mãc thép quốc gia Trung Quốc, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
   - DIN: Mãc thép theo tiêu chuẩn DIN của Đức cũng thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Lưu ý rằng các mãc thép này có thể đi kèm với các con số và chữ cái khác nhau để chỉ định các tính chất cụ thể của thép, chẳng hạn như tính chất cơ lý, thành phần hóa học và xử lý nhiệt. Để biết thông tin chi tiết về mãc thép tấm dày 80mm mà bạn quan tâm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các cơ quan tiêu chuẩn.

4. Thành phần hóa học của Thép Tấm Dày 80mm (80ly)?

Thành phần hóa học của thép tấm dày 80mm có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thép cụ thể và tiêu chuẩn mà nó tuân theo. Tuy nhiên, dưới đây là một ví dụ về thành phần hóa học thông thường mà bạn có thể thấy trong nhiều loại thép tấm:

   - Carbon (C): Phần carbon thường nằm trong khoảng từ 0.15% đến 0.40%. Carbon đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ cứng và độ bền của thép.
   - Silicon (Si): Phần silicon thường nằm trong khoảng từ 0.15% đến 0.60%. Silicon giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và cải thiện tính đàn hồi của thép.
   - Manganese (Mn): Phần manganese thường nằm trong khoảng từ 0.60% đến 1.50%. Manganese làm tăng độ cứng và độ bền của thép và cải thiện khả năng gia công.
   - Phosphorus (P): Phần phosphorus thường thấp, trong khoảng từ 0.03% đến 0.10%. Phosphorus có thể làm giảm tính dẻo của thép và gây ra các vấn đề về gia công.
   - Sulfur (S): Phần sulfur thường thấp, trong khoảng từ 0.03% đến 0.15%. Sulfur có thể gây ra các vấn đề về khả năng hàn và chế tạo.
   - Đồng (Cu), Crom (Cr), Niken (Ni), Molypden (Mo), Vânad (V),...: Các nguyên tố hợp kim này có thể được thêm vào để cải thiện các tính chất cơ lý và cơ hóa học cụ thể của thép tùy theo mục đích sử dụng.

Lưu ý rằng thành phần hóa học của thép có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào loại thép và yêu cầu kỹ thuật của dự án. Để biết thông tin chính xác về thành phần hóa học của loại thép tấm dày 80mm mà bạn quan tâm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

5. Tính chất cơ lý của Thép Tấm Dày 80mm (80ly)?

Tính chất cơ lý của thép tấm dày 80mm có thể thay đổi tùy theo loại thép cụ thể và tiêu chuẩn mà nó tuân theo. Dưới đây là một số tính chất cơ lý thông thường mà bạn có thể mong đợi trong nhiều loại thép tấm:

   - Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chống lại lực kéo tác động lên nó. Độ bền kéo thường được tính bằng đơn vị Megapascal (MPa) hoặc Kilopascal (kPa). Với thép tấm dày 80mm, độ bền kéo thường có thể nằm trong khoảng từ 400 MPa đến 600 MPa hoặc cao hơn tùy thuộc vào loại thép.
   - Độ giãn dài (Elongation): Độ giãn dài đo lường sự kéo dãn của thép trước khi gãy. Thường được tính bằng phần trăm. Thép tấm dày 80mm thường có độ giãn dài từ 20% đến 30%.
   - Độ cứng (Hardness): Độ cứng đo lường khả năng của thép chống lại sự va đập hoặc va chạm. Độ cứng thường được đo bằng các thang đo Brinell (HB), Rockwell (HRC hoặc HRB), Vickers (HV), v.v.
   - Độ uốn cong (Flexural Strength): Đây là khả năng của thép chịu lực uốn. Độ uốn cong thường được đo bằng đơn vị Megapascal (MPa).
   - Khả năng chịu nhiệt (Thermal Conductivity): Khả năng chịu nhiệt đo lường khả năng của thép truyền dẫn nhiệt độ. Được đo bằng đơn vị W/mK.
   - Khả năng dẫn điện (Electrical Conductivity): Khả năng dẫn điện đo lường khả năng của thép dẫn điện. Được đo bằng đơn vị S/m.

Nhớ rằng, các thông số này có thể biến đổi tùy theo loại thép và tiêu chuẩn sử dụng. Để biết thông tin chính xác về tính chất cơ lý của loại thép tấm dày 80mm mà bạn quan tâm, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.

6. Ứng dụng của Thép Tấm Dày 80mm (80ly)?

Thép tấm dày 80mm thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu tải cao. Dựa trên tính chất cơ lý và thành phần hóa học của nó, dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép tấm dày 80mm:

   - Cầu và Công trình giao thông: Thép tấm dày 80mm thường được sử dụng trong việc xây dựng cầu, cột cầu và các cơ sở hạ tầng giao thông khác do yêu cầu khả năng chịu tải cao và độ bền kéo tốt.
   - Ngành công nghiệp: Trong các ngành công nghiệp nặng như công nghiệp dầu khí, năng lượng, và khai thác mỏ, thép tấm dày 80mm có thể được sử dụng để chế tạo các thiết bị chịu áp lực cao như bồn chứa, ống dẫn và cơ cấu máy móc.
   - Chế tạo máy móc: Trong việc sản xuất máy móc công nghiệp và thiết bị chế tạo, thép tấm dày 80mm thường được sử dụng để chế tạo các bộ phận chịu tải nặng như trục, cánh quạt và bản lề.
   - Xây dựng kết cấu: Thép tấm dày 80mm có thể được sử dụng trong các dự án xây dựng kết cấu như tòa nhà cao tầng, trạm điện, nhà máy và những công trình có độ bền kéo cao cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
   - Ứng dụng biển: Trong ngành công nghiệp biển và đóng tàu, thép tấm dày 80mm thường được sử dụng để chế tạo các phần cấu trúc tàu, nắp hầm, và các bộ phận khác trong môi trường biển khắc nghiệt.
   - Công trình xây dựng khác: Thép tấm dày 80mm cũng có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như cơ sở hạ tầng, kết cấu công trình, dân dụng hoặc công nghiệp.

Lưu ý rằng việc sử dụng thép tấm dày 80mm cần phải tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn cụ thể cho từng loại ứng dụng.

 [/chitiet]









Super store
Super store
0977 303 449