[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu]
[hot]90ly[/hot]
[masp]90ly[/masp]
[mota]
- Độ dày tiêu chuẩn: 90mm (90ly).
- Quy cách thông dụng:
+ 2000mm x 6000mm.
+ Hoặc cắt theo quy cách của khách hàng.
- Dung sai: theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, A36, Q345, Q355, A572…
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB...
[/mota]
[chitiet]
Thép Tấm Dày 90mm (90ly) là thép gì?
1. Định nghĩa Thép Tấm Dày 90mm (90ly)?
Thép tấm dày 90mm là một loại vật liệu kim loại có dạng tấm và có độ dày là 90mm. Thép tấm dày 90mm được sản xuất thông qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội từ nguyên liệu thép ban đầu. Thép tấm dày 90mm có mặt phẳng, hình dạng hình chữ nhật hoặc hình vuông với độ dày nhất định.Một số loại thép tấm có thể có độ dày 90mm bao gồm thép cacbon thông thường (carbon steel), thép cường độ cao (high-strength steel), thép không gỉ (stainless steel), thép hợp kim (alloy steel), và nhiều loại thép khác. Thông tin về thành phần hóa học, tính chất cơ lý, quy cách và ứng dụng của thép tấm cụ thể cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thép.
Thép tấm dày 90mm thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu lực tốt như trong ngành công nghiệp xây dựng, đóng tàu, sản xuất máy móc, cầu đường, kết cấu nhà xưởng, hệ thống hầm và nhiều ứng dụng khác.
2. Tiêu chuẩn của Thép Tấm Dày 90mm (90ly)?
Tiêu chuẩn của thép tấm dày 90mm có thể khác nhau tùy theo quốc gia và ngành công nghiệp sử dụng. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến mà bạn có thể gặp trong các ứng dụng của thép tấm dày 90mm:- ASTM A36: Tiêu chuẩn ASTM A36 áp dụng cho thép cấu trúc thường và thấp hợp kim. Đây là tiêu chuẩn phổ biến ở Hoa Kỳ và nhiều nơi trên thế giới.
- ASTM A572: Tiêu chuẩn này áp dụng cho các loại thép có độ bền kéo và khả năng chịu tải cao, thường được sử dụng trong xây dựng cầu và các ứng dụng kết cấu.
- EN 10025: Tiêu chuẩn châu Âu áp dụng cho các loại thép cấu trúc không hợp kim. Cụ thể, EN 10025-2 thường được sử dụng cho thép cán nóng.
- EN 10028: Tiêu chuẩn châu Âu áp dụng cho thép chịu áp lực và nhiệt độ cao. EN 10028-2 thường được sử dụng cho thép tấm chịu áp lực.
- API 5L: Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống dẫn dầu và khí đốt. API 5L X70 thường được sử dụng cho các ứng dụng này.
- GB/T 1591: Đây là tiêu chuẩn Trung Quốc cho các loại thép cấu trúc thường và thấp hợp kim.
- JIS G3101: Tiêu chuẩn này của Nhật Bản áp dụng cho thép tấm và các sản phẩm cấu trúc khác.
- DIN EN 10025: Đây là tiêu chuẩn của Đức áp dụng cho thép cấu trúc không hợp kim.
Vui lòng lưu ý rằng danh sách này chỉ là một số ví dụ, và tiêu chuẩn thực tế sẽ phụ thuộc vào quốc gia sản xuất, ngành công nghiệp sử dụng và yêu cầu cụ thể của dự án. Để biết thông tin chính xác về tiêu chuẩn áp dụng cho thép tấm dày 90mm trong trường hợp cụ thể, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.
3. Mác thép thông dụng của Thép Tấm Dày 90mm (90ly)?
Mác thép thông dụng của thép tấm dày 90mm có thể khác nhau tùy thuộc vào tiêu chuẩn và quy định cụ thể của từng quốc gia hoặc ngành công nghiệp. Tuy nhiên, dưới đây là một số mã thép thông dụng mà bạn có thể thấy trong các ứng dụng với thép tấm dày 90mm:- ASTM A36: Mác thép này là một loại thép cấu trúc có độ bền tương đối cao và thường được sử dụng trong các dự án xây dựng công trình và kết cấu.
- ASTM A572 Gr.50: Mác thép này cũng là một loại thép cấu trúc với độ bền kéo cao và thường được sử dụng trong xây dựng cầu và các công trình kết cấu khác.
- ASTM A516 Gr.70: Đây là một loại thép chịu áp lực nhiệt độ cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến nhiệt điện, năng lượng và công nghiệp hóa chất.
- EN 10025 S355: Mác thép này thường được sử dụng trong các dự án xây dựng công trình, cầu và các ứng dụng khác đòi hỏi độ bền kéo cao.
- EN 10028-2 P355: Đây là loại thép chịu áp lực và nhiệt độ cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến nhiệt điện và công nghiệp hóa chất.
- API 5L X70: Đây là một loại thép ống được sử dụng trong việc vận chuyển dầu và khí đốt, thường đòi hỏi khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao.
Nhớ rằng, việc lựa chọn mã thép thích hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án hoặc ứng dụng. Để biết thông tin chính xác về mác thép phù hợp cho thép tấm dày 90mm trong trường hợp cụ thể, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
4. Thành phần hóa học của Thép Tấm Dày 90mm (90ly)?
Thành phần hóa học của thép tấm dày 90mm có thể khác nhau tùy theo mã thép và tiêu chuẩn cụ thể. Tuy nhiên, dưới đây là một phần thông tin về thành phần hóa học thường gặp trong các loại thép cấu trúc thông dụng:- Carbon (C): Thành phần carbon ảnh hưởng đến độ cứng và độ bền của thép. Carbon là yếu tố chính giúp thép có khả năng cơ học tốt.
- Manganese (Mn): Manganese cải thiện khả năng hàn và độ bền của thép. Nó cũng giúp tăng cường quá trình làm thép.
- Silicon (Si): Silicon thường tìm thấy trong các loại thép dự trữ, giúp kiểm soát hình dáng hạt và cải thiện khả năng cơ học.
- Sulfur (S): Sulfur có thể tăng khả năng cắt và gia công của thép, nhưng quá nhiều sulfur có thể ảnh hưởng đến độ bền.
- Phosphorus (P): Phosphorus cũng có thể tăng khả năng gia công và cắt, nhưng nó cũng có thể làm giảm độ bền và độ dẻo.
- Chromium (Cr): Chromium thường được thêm vào để cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng cường tính năng của thép.
- Nickel (Ni): Nickel thường tạo ra khả năng chống ăn mòn và tăng cường độ dẻo của thép.
- Copper (Cu): Copper cũng tăng khả năng chống ăn mòn và có thể cải thiện khả năng hàn.
- Other Alloying Elements: Có thể có các nguyên tố hợp kim khác như molybdenum (Mo), vanadium (V), titanium (Ti) được thêm vào để tăng cường các tính chất cơ học cụ thể.
Vui lòng lưu ý rằng thành phần hóa học chính xác của thép tấm dày 90mm sẽ phụ thuộc vào mã thép và tiêu chuẩn cụ thể mà bạn đang xem xét. Để biết thông tin chính xác về thành phần hóa học của thép trong trường hợp cụ thể, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc các nguồn tài liệu chính thống về thép.
5. Tính chất cơ lý của Thép Tấm Dày 90mm (90ly)?
Tính chất cơ lý của thép tấm dày 90mm có thể khác nhau tùy theo loại thép, mã thép và tiêu chuẩn cụ thể. Dưới đây là một số tính chất cơ lý phổ biến mà bạn có thể gặp trong các loại thép tấm dày 90mm:- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chịu tải kéo mà không bị đứt gãy. Độ bền kéo thường được đo bằng đơn vị Megapascal (MPa).
- Độ dẻo (Yield Strength): Đây là khả năng của thép chịu tải mà bắt đầu có biểu hiện biến dạng vĩnh viễn, tại đây thép không còn trở lại dạng ban đầu sau khi bỏ tải.
- Độ giãn dài (Elongation): Độ giãn dài thể hiện sự biến dạng của thép khi nó bị kéo căng và được đo bằng phần trăm.
- Độ cứng (Hardness): Độ cứng của thép thể hiện khả năng của nó chống lại biến dạng bởi các lực tác động.
- Độ uốn cong (Bendability): Đây là khả năng của thép uốn cong mà không gãy hoặc bị vỡ.
- Khả năng chịu va đập (Impact Toughness): Đây là khả năng của thép chống lại các tác động va đập mà không bị vỡ hoặc biến dạng quá mức.
- Độ mòn (Corrosion Resistance): Độ mòn của thép thể hiện khả năng của nó chống lại ăn mòn và sự hư hỏng do yếu tố môi trường.
- Khả năng hàn (Weldability): Khả năng hàn của thép thể hiện khả năng của nó trong quá trình hàn mà không gây ra vết nứt hoặc biến dạng quá mức.
Nhớ rằng, tính chất cơ lý chính xác của thép tấm dày 90mm sẽ phụ thuộc vào mã thép, tiêu chuẩn và quá trình sản xuất cụ thể. Để biết thông tin chính xác về tính chất cơ lý của thép trong trường hợp cụ thể, bạn nên tham khảo các tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp loại thép này.
6. Ứng dụng của Thép Tấm Dày 90mm (90ly)?
Thép tấm dày 90mm thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu tải cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép tấm dày 90mm:- Xây dựng Cầu và Công Trình Kết Cấu Lớn: Thép tấm dày 90mm được sử dụng trong xây dựng cầu, tòa nhà cao tầng và các công trình kết cấu lớn khác. Độ bền và khả năng chịu tải của nó làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các dự án xây dựng quan trọng.
- Công Nghiệp Đóng Tàu: Trong ngành công nghiệp đóng tàu, thép tấm dày 90mm được sử dụng để xây dựng thân tàu và các thành phần cấu trúc khác. Khả năng chịu lực và khả năng chống ăn mòn của thép làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng này.
- Ngành Dầu Khí: Thép tấm dày 90mm cũng được sử dụng trong ngành dầu khí để xây dựng các thiết bị lưu trữ dầu, ống dẫn dầu và cơ cấu cấu trúc trong môi trường khắc nghiệt.
- Công Nghiệp Mỏ: Trong việc khai thác và chế biến khoáng sản, thép tấm dày 90mm được sử dụng để xây dựng các công trình và thiết bị như bồn chứa, nồi hơi và cấu trúc cơ bản.
- Chế Tạo Máy: Trong ngành công nghiệp chế tạo máy, thép tấm dày 90mm có thể được sử dụng để làm các bộ phận cấu trúc của máy móc nặng và thiết bị công nghiệp.
- Xây Dựng Hệ Thống Hạ Tầng: Thép tấm dày 90mm cũng được sử dụng trong việc xây dựng hệ thống hạ tầng như cầu cảng, kết cấu hệ thống giao thông và các cơ sở cơ bản khác.
- Công Nghiệp Năng Lượng: Trong ngành công nghiệp năng lượng, thép tấm dày 90mm có thể được sử dụng để xây dựng các thiết bị và cấu trúc liên quan đến năng lượng, chẳng hạn như nhà máy điện, trạm biến áp và các cơ cấu trong ngành khai thác năng lượng.
Lưu ý rằng, việc sử dụng thép tấm dày 90mm trong các ứng dụng cụ thể còn phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn và điều kiện làm việc cụ thể của từng dự án.
[/chitiet]