[giaban]Giá bán: Liên hệ [/giaban]
[giacu][/giacu][hot]Tròn Đặc[/hot]
[masp]Tròn Đặc[/masp]
[mota]
- Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản...
- Quy cách: phi 6, phi 7, phi 8, phi 9, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16, phi 18, phi 20, phi 22, phi 24, phi 25, phi 26, phi 27, phi 28, phi 30, phi 32, phi 62, phi 34, phi 35, phi 36, phi 38, phi 39, phi 40, phi 42, phi 44, phi 46, phi 48, phi 50, phi 52, phi 54, phi 56, phi 58, phi 60, phi 62, phi 64, phi 66, phi 68, phi 70, phi 72, phi 74, phi 76, phi 78, phi 80, phi 80, phi 90, phi 100, phi 120, phi 130, phi 140, phi 150, phi 160, phi 170, phi 170, phi 190, phi 200...
- Chiều dài: 6m, 9m, 12m...
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, CT3, S45C, C45, A36, S355JR, S275JR, CT45, S50C...
- Tiêu chuẩn: JIS / ASTM/ EN/ GOST...
[/mota]
Thép tròn đặc thường có nhiều đường kính khác nhau, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Nó có thể được sản xuất từ nhiều loại thép khác nhau, bao gồm thép carbon, thép hợp kim, và thép không gỉ, tùy thuộc vào yêu cầu của dự án.
Ứng dụng của thép tròn đặc rất đa dạng và nó thường được sử dụng trong xây dựng kết cấu, sản xuất máy móc, sản xuất dụng cụ và linh kiện, và nhiều ứng dụng khác nơi độ chính xác và độ cứng là quan trọng.
- ASTM A36/A36M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) đặc tả yêu cầu cho thép carbon, bao gồm cả thép tròn đặc, sử dụng trong xây dựng kết cấu và ứng dụng chung.
- ASTM A29/A29M: Tiêu chuẩn này của ASTM áp dụng cho thép carbon và thép hợp kim nóng chảy và nóng cán, bao gồm cả thép tròn đặc.
- ASTM A108: Tiêu chuẩn này của ASTM đặc tả yêu cầu kỹ thuật cho thép carbon nóng chảy và nóng cán, bao gồm cả thép tròn đặc.
- EN 10025-2: Tiêu chuẩn châu Âu này đặc tả yêu cầu cho thép cường độ cao sử dụng trong xây dựng kết cấu, bao gồm cả thép tròn đặc.
- JIS G3101: Tiêu chuẩn của Nhật Bản đặc tả các yêu cầu cho thép carbon và thép hợp kim nóng chảy và nóng cán, bao gồm cả thép tròn đặc.
Các tiêu chuẩn này chỉ là một số ví dụ và có nhiều tiêu chuẩn khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào địa điểm và yêu cầu cụ thể của dự án. Việc lựa chọn tiêu chuẩn nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể và quy định địa phương.
- Carbon (C): Carbon là thành phần chính của thép và ảnh hưởng đến độ cứng và độ dẻo của nó.
- Mangan (Mn): Mangan thường được thêm vào để cải thiện độ cứng và độ dẻo của thép.
- Silicon (Si): Silicon có thể được sử dụng để cải thiện tính cơ lý của thép.
- Lưu huỳnh (S) và Photpho (P): Lưu huỳnh và photpho thường được kiểm soát để đảm bảo chất lượng trong quá trình sản xuất.
- Kẽm (Zn): Kẽm có thể có mặt trong một số loại thép tròn đặc, đặc biệt là trong thép mạ kẽm.
- Thành phần hợp kim (nếu có): Nếu là thép hợp kim, có thể chứa các thành phần như nickel (Ni), chrome (Cr), molybdenum (Mo), và vanadium (V) để cung cấp các tính chất đặc biệt như chống ăn mòn, chịu nhiệt, hoặc độ bền cơ học cao.
Các giới hạn và yêu cầu cụ thể cho mỗi thành phần sẽ được quy định trong tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng và thông số kỹ thuật của sản phẩm. Để biết thông tin chính xác nhất, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép.
- Độ Bền Kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chịu lực kéo mà không bị đứt gãy. Nó phản ánh độ cứng và độ mạnh của thép.
- Độ Cứng (Hardness): Độ cứng của thép tròn đặc chỉ đoán sự khó khăn của nó bị biến dạng hoặc bị trầy xước khi chịu tác động từ bề mặt cứng.
- Độ Dẻo (Elasticity): Độ dẻo đo lường khả năng của thép để biến dạng và sau đó khôi phục lại hình dạng ban đầu khi áp lực được gỡ bỏ.
- Giới Hạn Chảy (Yield Strength): Đây là lực cần thiết để làm biến dạng vĩnh viễn của thép, điểm mà nó bắt đầu chảy mà không trở về hình dạng ban đầu.
- Dãn Dài (Elongation): Dãn dài là sự gia tăng chiều dài của thép khi nó chịu lực kéo và thường được đo theo phần trăm.
- Dẻo và Dễ Chịu Xử Lý Nhiệt (Malleability và Heat Treatability): Thép có thể được định hình và biến đổi dễ dàng thông qua các quy trình như cán nguội hoặc xử lý nhiệt để cải thiện tính chất cơ lý của nó.
- Tính Đàn Hồi (Resilience): Tính đàn hồi là khả năng của thép để hấp thụ năng lượng khi chịu lực và sau đó phục hồi mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
Tính chất cơ lý của thép tròn đặc có thể được tùy chỉnh thông qua quy trình sản xuất và xử lý nhiệt độ. Đối với mỗi dự án cụ thể, quyết định về loại thép và các yêu cầu cụ thể cần phải được xác định dựa trên các yếu tố như ứng dụng, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật.
- Đường Kính (Diameter): Là kích thước chủ yếu của thanh thép tròn, đo từ trung tâm của thanh đến bề mặt ngoài cùng.
- Chiều Dài (Length): Đo chiều dài toàn bộ của thanh thép tròn.
- Độ Dài Cắt (Cut Length): Trong một số trường hợp, thanh thép tròn có thể được cắt thành độ dài nhất định theo yêu cầu của dự án.
- Kết Cấu Bề Mặt (Surface Finish): Có thể có yêu cầu về bề mặt của thanh thép, chẳng hạn như bề mặt trơn, mạ kẽm hoặc mạ niken.
- Chất Liệu (Material): Xác định loại thép được sử dụng, chẳng hạn như thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ, và các loại khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.
- Độ Chuẩn (Tolerance): Xác định mức độ chấp nhận được của kích thước và hình dạng, thường được đo bằng đơn vị milimét hoặc inch.
- Tình Trạng Cung Cấp (Condition): Thép tròn đặc có thể được cung cấp trong tình trạng nóng chảy, nóng cán, hoặc cán nguội, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.
- Xử Lý Nhiệt (Heat Treatment): Một số quy cách có thể yêu cầu thông số về xử lý nhiệt, như nhiệt độ rèn, nhiệt độ làm nguội, hoặc các yêu cầu khác về quá trình xử lý nhiệt.
Các yêu cầu cụ thể sẽ phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể của thép tròn đặc trong dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Thông thường, thông số chi tiết này sẽ được xác định trong các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc tài liệu đặc tả của dự án.
- Xây Dựng Kết Cấu: Thép tròn đặc thường được sử dụng trong xây dựng kết cấu, chẳng hạn như cột, xà gồ, và khung kết cấu của các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Chế Tạo Máy Móc: Với tính chất cơ lý tốt, thép tròn đặc là vật liệu chế tạo máy móc quan trọng, được sử dụng trong sản xuất các chi tiết máy, trục, và bánh răng.
- Ngành Ô Tô: Thép tròn đặc cũng được ứng dụng trong ngành sản xuất ô tô, chẳng hạn như trong các chi tiết cơ khí, trục lái, và các bộ phận khác.
- Công Nghiệp Năng Lượng: Trong ngành công nghiệp năng lượng, thép tròn đặc thường được sử dụng để sản xuất các chi tiết cơ khí trong các dự án năng lượng tái tạo và dự án năng lượng hạt nhân.
- Công Nghiệp Xử Lý Hóa Chất: Với khả năng chịu ăn mòn tốt, thép tròn đặc thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến xử lý hóa chất.
- Công Nghiệp Dầu và Khí: Trong ngành công nghiệp dầu và khí, thép tròn đặc thường được sử dụng trong việc sản xuất các bộ phận của hệ thống dẫn dầu và khí.
- Ngành Y Tế: Trong một số trường hợp, thép tròn đặc cũng có thể được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế và dụng cụ y tế.
Các ứng dụng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép được sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng dự án.
- Quy cách: phi 6, phi 7, phi 8, phi 9, phi 10, phi 12, phi 14, phi 16, phi 18, phi 20, phi 22, phi 24, phi 25, phi 26, phi 27, phi 28, phi 30, phi 32, phi 62, phi 34, phi 35, phi 36, phi 38, phi 39, phi 40, phi 42, phi 44, phi 46, phi 48, phi 50, phi 52, phi 54, phi 56, phi 58, phi 60, phi 62, phi 64, phi 66, phi 68, phi 70, phi 72, phi 74, phi 76, phi 78, phi 80, phi 80, phi 90, phi 100, phi 120, phi 130, phi 140, phi 150, phi 160, phi 170, phi 170, phi 190, phi 200...
- Chiều dài: 6m, 9m, 12m...
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Mác thép: SS400, CT3, S45C, C45, A36, S355JR, S275JR, CT45, S50C...
- Tiêu chuẩn: JIS / ASTM/ EN/ GOST...
[/mota]
[chitiet]
THÉP TRÒN ĐẶC
1. Thép Tròn Đặc Là Thép Gì?
Thép tròn đặc là một dạng thép có hình dạng là trục tròn và có cấu trúc liền mạch, không có lỗ hoặc rỗng bên trong. Nó được sản xuất bằng cách nung chảy thép trong lò và sau đó đổ vào các khuôn có hình dạng tròn để tạo ra thanh thép tròn. Sau đó, thanh thép được làm lạnh và gia công để có kích thước và độ chính xác mong muốn.Thép tròn đặc thường có nhiều đường kính khác nhau, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Nó có thể được sản xuất từ nhiều loại thép khác nhau, bao gồm thép carbon, thép hợp kim, và thép không gỉ, tùy thuộc vào yêu cầu của dự án.
Ứng dụng của thép tròn đặc rất đa dạng và nó thường được sử dụng trong xây dựng kết cấu, sản xuất máy móc, sản xuất dụng cụ và linh kiện, và nhiều ứng dụng khác nơi độ chính xác và độ cứng là quan trọng.
2. Thép Tròn Đặc Được Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nào?
Thép tròn đặc có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và quốc gia sản xuất. Dưới đây là một số tiêu chuẩn phổ biến mà thép tròn đặc thường tuân theo:- ASTM A36/A36M: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiêu chuẩn và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) đặc tả yêu cầu cho thép carbon, bao gồm cả thép tròn đặc, sử dụng trong xây dựng kết cấu và ứng dụng chung.
- ASTM A29/A29M: Tiêu chuẩn này của ASTM áp dụng cho thép carbon và thép hợp kim nóng chảy và nóng cán, bao gồm cả thép tròn đặc.
- ASTM A108: Tiêu chuẩn này của ASTM đặc tả yêu cầu kỹ thuật cho thép carbon nóng chảy và nóng cán, bao gồm cả thép tròn đặc.
- EN 10025-2: Tiêu chuẩn châu Âu này đặc tả yêu cầu cho thép cường độ cao sử dụng trong xây dựng kết cấu, bao gồm cả thép tròn đặc.
- JIS G3101: Tiêu chuẩn của Nhật Bản đặc tả các yêu cầu cho thép carbon và thép hợp kim nóng chảy và nóng cán, bao gồm cả thép tròn đặc.
Các tiêu chuẩn này chỉ là một số ví dụ và có nhiều tiêu chuẩn khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào địa điểm và yêu cầu cụ thể của dự án. Việc lựa chọn tiêu chuẩn nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật cụ thể và quy định địa phương.
3. Thành Phần Hóa Học Của Thép Tròn Đặc?
Thành phần hóa học của thép tròn đặc có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép cụ thể, và nó phụ thuộc vào tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu cụ thể của dự án. Dưới đây là một thành phần hóa học chung cho thép tròn đặc:- Carbon (C): Carbon là thành phần chính của thép và ảnh hưởng đến độ cứng và độ dẻo của nó.
- Mangan (Mn): Mangan thường được thêm vào để cải thiện độ cứng và độ dẻo của thép.
- Silicon (Si): Silicon có thể được sử dụng để cải thiện tính cơ lý của thép.
- Lưu huỳnh (S) và Photpho (P): Lưu huỳnh và photpho thường được kiểm soát để đảm bảo chất lượng trong quá trình sản xuất.
- Kẽm (Zn): Kẽm có thể có mặt trong một số loại thép tròn đặc, đặc biệt là trong thép mạ kẽm.
- Thành phần hợp kim (nếu có): Nếu là thép hợp kim, có thể chứa các thành phần như nickel (Ni), chrome (Cr), molybdenum (Mo), và vanadium (V) để cung cấp các tính chất đặc biệt như chống ăn mòn, chịu nhiệt, hoặc độ bền cơ học cao.
Các giới hạn và yêu cầu cụ thể cho mỗi thành phần sẽ được quy định trong tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng và thông số kỹ thuật của sản phẩm. Để biết thông tin chính xác nhất, bạn nên tham khảo thông số kỹ thuật cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp thép.
4. Tính Chất Cơ Lý Của Thép Tròn Đặc?
Tính chất cơ lý của thép tròn đặc phụ thuộc vào thành phần hóa học, quy trình sản xuất, và xử lý nhiệt độ của nó. Dưới đây là một số tính chất cơ lý phổ biến của thép tròn đặc:- Độ Bền Kéo (Tensile Strength): Đây là khả năng của thép chịu lực kéo mà không bị đứt gãy. Nó phản ánh độ cứng và độ mạnh của thép.
- Độ Cứng (Hardness): Độ cứng của thép tròn đặc chỉ đoán sự khó khăn của nó bị biến dạng hoặc bị trầy xước khi chịu tác động từ bề mặt cứng.
- Độ Dẻo (Elasticity): Độ dẻo đo lường khả năng của thép để biến dạng và sau đó khôi phục lại hình dạng ban đầu khi áp lực được gỡ bỏ.
- Giới Hạn Chảy (Yield Strength): Đây là lực cần thiết để làm biến dạng vĩnh viễn của thép, điểm mà nó bắt đầu chảy mà không trở về hình dạng ban đầu.
- Dãn Dài (Elongation): Dãn dài là sự gia tăng chiều dài của thép khi nó chịu lực kéo và thường được đo theo phần trăm.
- Dẻo và Dễ Chịu Xử Lý Nhiệt (Malleability và Heat Treatability): Thép có thể được định hình và biến đổi dễ dàng thông qua các quy trình như cán nguội hoặc xử lý nhiệt để cải thiện tính chất cơ lý của nó.
- Tính Đàn Hồi (Resilience): Tính đàn hồi là khả năng của thép để hấp thụ năng lượng khi chịu lực và sau đó phục hồi mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
Tính chất cơ lý của thép tròn đặc có thể được tùy chỉnh thông qua quy trình sản xuất và xử lý nhiệt độ. Đối với mỗi dự án cụ thể, quyết định về loại thép và các yêu cầu cụ thể cần phải được xác định dựa trên các yếu tố như ứng dụng, môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật.
5. Quy Cách Thông Dụng Của Thép Tròn Đặc?
Quy cách của thép tròn đặc bao gồm các thông số về kích thước và hình dạng của thanh thép. Dưới đây là một số quy cách phổ biến:- Đường Kính (Diameter): Là kích thước chủ yếu của thanh thép tròn, đo từ trung tâm của thanh đến bề mặt ngoài cùng.
- Chiều Dài (Length): Đo chiều dài toàn bộ của thanh thép tròn.
- Độ Dài Cắt (Cut Length): Trong một số trường hợp, thanh thép tròn có thể được cắt thành độ dài nhất định theo yêu cầu của dự án.
- Kết Cấu Bề Mặt (Surface Finish): Có thể có yêu cầu về bề mặt của thanh thép, chẳng hạn như bề mặt trơn, mạ kẽm hoặc mạ niken.
- Chất Liệu (Material): Xác định loại thép được sử dụng, chẳng hạn như thép carbon, thép hợp kim, thép không gỉ, và các loại khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.
- Độ Chuẩn (Tolerance): Xác định mức độ chấp nhận được của kích thước và hình dạng, thường được đo bằng đơn vị milimét hoặc inch.
- Tình Trạng Cung Cấp (Condition): Thép tròn đặc có thể được cung cấp trong tình trạng nóng chảy, nóng cán, hoặc cán nguội, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.
- Xử Lý Nhiệt (Heat Treatment): Một số quy cách có thể yêu cầu thông số về xử lý nhiệt, như nhiệt độ rèn, nhiệt độ làm nguội, hoặc các yêu cầu khác về quá trình xử lý nhiệt.
Các yêu cầu cụ thể sẽ phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể của thép tròn đặc trong dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Thông thường, thông số chi tiết này sẽ được xác định trong các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc tài liệu đặc tả của dự án.
6. Ứng Dụng Của Thép Thép Tròn Đặc?
Thép tròn đặc được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau do tính chất đa dạng và linh hoạt của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của thép tròn đặc:- Xây Dựng Kết Cấu: Thép tròn đặc thường được sử dụng trong xây dựng kết cấu, chẳng hạn như cột, xà gồ, và khung kết cấu của các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Chế Tạo Máy Móc: Với tính chất cơ lý tốt, thép tròn đặc là vật liệu chế tạo máy móc quan trọng, được sử dụng trong sản xuất các chi tiết máy, trục, và bánh răng.
- Ngành Ô Tô: Thép tròn đặc cũng được ứng dụng trong ngành sản xuất ô tô, chẳng hạn như trong các chi tiết cơ khí, trục lái, và các bộ phận khác.
- Công Nghiệp Năng Lượng: Trong ngành công nghiệp năng lượng, thép tròn đặc thường được sử dụng để sản xuất các chi tiết cơ khí trong các dự án năng lượng tái tạo và dự án năng lượng hạt nhân.
- Công Nghiệp Xử Lý Hóa Chất: Với khả năng chịu ăn mòn tốt, thép tròn đặc thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến xử lý hóa chất.
- Công Nghiệp Dầu và Khí: Trong ngành công nghiệp dầu và khí, thép tròn đặc thường được sử dụng trong việc sản xuất các bộ phận của hệ thống dẫn dầu và khí.
- Ngành Y Tế: Trong một số trường hợp, thép tròn đặc cũng có thể được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế và dụng cụ y tế.
Các ứng dụng cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thép được sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng dự án.